THÔNG TIN GIAO DỊCH

HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HoSE)
Cập nhật lúc 11:00 Thứ 6, 30/07/2010
35.8
  0.4 (1.1 %)
Giá tham chiếu: 35.4
Giá mở cửa: 36.3
Giá cao nhất: 36.3
Giá thấp nhất: 35.6
Khối lượng: 438,740
GD ròng NĐTNN: -235,800
*Room NN còn lại: 4,626
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:  15/11/2007
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng)127.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:  132,000,000
**EPS 4 quý gần nhất(nghìn đồng) : 4.24
P/E : 8.44
Giá trị sổ sách /cp(nghìn đồng): 17.30
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 283,714
KLCP đang lưu hành: 294,545,997
Vốn hóa thị trường(tỷ đồng) : 10,544.75
(**) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2010 | Xem cách tính
Tra cứu dữ liệu lịch sử Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ

<< Trước

HỒ SƠ CÔNG TY
Chỉ tiêu                    Xem dữ liệu trước  Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2009 Quý 3-2009 Quý 4-2009 Quý 1-2010 Tăng trưởng
  Kết quả kinh doanh
Tổng doanh thu(*) 2,097,281,410 2,142,623,150 2,434,203,223 2,557,422,451
Tổng lợi nhuận trước thuế 445,807,768 417,423,302 298,904,709 334,571,205
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 443,488,113 412,250,605 305,035,340 322,564,445
Lợi nhuận ròng(**) 385,636,931 358,141,822 238,335,224 278,086,170
  Tài sản
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 3,700,164,628 4,117,768,504 5,407,840,666 5,401,609,247
Tổng tài sản 7,679,610,032 8,395,271,875 10,243,239,989 10,740,188,184
Nợ ngắn hạn 2,371,149,666 2,639,049,367 4,565,113,039 4,744,494,526
Tổng nợ 2,910,584,285 3,293,838,229 5,104,606,963 5,398,390,937
Vốn chủ sở hữu 4,530,274,955 4,879,794,407 4,898,775,649 5,096,385,637
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số và/hoặc lãi chia cho các bên góp vốn hợp tác kinh doanh (nếu có)
Khuyến cáo: Những thông tin đưa ra trên đây được lấy từ những nguồn đáng tin cậy, tuy nhiên chúng tôi không đảm bảo hoàn toàn tính chính xác và đầy đủ. CafeF không chịu trách nhiệm trước mọi khoản thua lỗ do sử dụng những thông tin cung cấp trên đây.

Ngày Thay đổi giá KL khớp lệnh Tổng GTGD
30/07 35.8
0.4 (1.1 %)
438,740 15,713,542,000
29/07 35.4
-1.3 (-3.5 %)
472,220 16,875,686,000
28/07 36.7
-0.7 (-1.9 %)
318,900 11,799,093,000
27/07 37.4
-0.5 (-1.3 %)
476,650 17,906,484,000
26/07 37.9
-0.1 (-0.3 %)
166,160 6,286,755,000
23/07 38.0
-0.2 (-0.5 %)
260,170 9,896,580,000
22/07 38.2
-0.3 (-0.8 %)
114,970 4,402,512,000
21/07 38.5
-0.4 (-1.0 %)
193,420 7,429,973,000
20/07 38.9
-0.1 (-0.3 %)
166,700 6,479,846,000
19/07 39.0
0.0 (0.0 %)
229,210 8,907,661,000
Đơn vị GTGD: VNĐ Xem chi tiết >>
Ngày Dư mua Dư bán KLTB
1 lệnh mua
KLTB
1 lệnh bán
30/07 223,230 272,390 2,206  3,928 
29/07 218,130 354,840 2,316  4,726 
28/07 133,950 187,610 2,648  3,724 
27/07 222,720 237,560 2,445  5,451 
26/07 256,720 83,010 2,336  1,946 
23/07 86,350 98,520 1,957  2,562 
22/07 105,790 73,990 1,711  1,487 
21/07 227,310 137,380 1,947  2,397 
20/07 152,930 164,010 2,516  2,219 
19/07 262,620 239,470 2,998  3,063 
Ngày GTGD ròng % GD mua
toàn TT
% GD bán
toàn TT
30/07 -8,442,216,000 11% 65%
29/07 -13,557,357,000 2% 83%
28/07 -4,734,852,000 13% 53%
27/07 3,628,221,000 25% 5%
26/07 3,348,253,000 67% 14%
23/07 871,518,000 27% 18%
22/07 144,211,000 37% 34%
21/07 383,000 0% 0%
20/07 -2,859,504,000 4% 48%
19/07 4,324,510,000 50% 2%
Đơn vị GTGD: VNĐ Xem chi tiết >>

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM 2010
Doanh thu N/A
Lợi nhuận trước thuế N/A
Lợi nhuận sau thuế N/A
Cổ tức bằng tiền mặt 30 %
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên 3,245.46 tỷ

CafeF, tầng 22, Tháp B VinCom City Tower.
191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 562. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ cổng thông tin này.
Copyright 2007–Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam–VCCorp.
Tầng 22-23,Vincom Tower B,191 Bà Triệu,Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT;
Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.