| MÃ CK |
TÊN CÔNG TY |
EPS 2008 điều chỉnh (nghìn đồng) |
P/E
(30/07/2010)
|
ROA |
ROE
(30/07/2010)
|
Khối lượng CP đang lưu hành
|
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng) |
| AAA |
Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
9,900,000 |
483.1 |
| AAM |
Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
11,339,864 |
340.2 |
| ABI |
Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
38,000,000 |
0.0 |
| ABT |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre |
3.05 |
17.19 |
9.7% |
11.1% |
11,339,635 |
595.3 |
| ACB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu |
3.89 |
7.74 |
2.1% |
30.6% |
777,975,325 |
23,417.1 |
| ACC |
Công ty cổ phần Bê tông Becamex |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
6,000,000 |
0.0 |
| ACE |
Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm An Giang |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
2,300,000 |
0.0 |
| ACL |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang |
7.33 |
5.09 |
20.2% |
48.8% |
11,000,000 |
410.3 |
| ADP |
Công ty Cổ phần Sơn Á Đông |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
5,000,000 |
0.0 |
| AGC |
Công ty Cổ phần Cà phê An Giang |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
8,300,000 |
202.5 |
| AGD |
Công ty Cổ phần Gò Đàng |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
8,000,000 |
248.0 |
| AGF |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang |
1.18 |
28.39 |
1.2% |
2.5% |
12,859,288 |
430.8 |
| AGR |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
212,000,000 |
3,052.8 |
| ALP |
Công ty Cổ phần Alphanam |
0.64 |
32.03 |
2.4% |
3.7% |
43,820,394 |
898.3 |
| ALT |
Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình |
2.29 |
10.0 |
4.6% |
5.6% |
5,114,617 |
117.1 |
| AME |
Công ty Cổ phần Alphanam Cơ điện |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
12,000,000 |
224.4 |
| AMV |
Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
2,100,000 |
65.3 |
| ANV |
Công ty Cổ phần Nam Việt |
1.61 |
11.18 |
3.5% |
6.1% |
65,605,250 |
1,180.9 |
| APC |
Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
10,800,000 |
200.9 |
| APG |
Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
13,500,000 |
234.9 |
|