|
1.Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
14.828.235.000.000 |
17.426.817.000.000 |
21.811.015.000.000 |
28.562.417.000.000 |
|
|
5. Thu nhập từ hoạt động khác
|
1.096.636.000.000 |
495.761.000.000 |
1.324.949.000.000 |
872.290.000.000 |
|
|
6. Chi phí hoạt động khác
|
402.355.000.000 |
249.984.000.000 |
622.808.000.000 |
977.603.000.000 |
|
|
VI. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác
|
694.281.000.000 |
245.777.000.000 |
702.141.000.000 |
-105.313.000.000 |
|
|
VII. Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Chi phí hoạt động
|
|
|
|
6.701.533.000.000 |
|
|
IX. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
6.171.896.000.000 |
8.946.712.000.000 |
9.671.932.000.000 |
9.535.224.000.000 |
|
|
X. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1.783.373.000.000 |
2.908.490.000.000 |
1.843.644.000.000 |
3.946.265.000.000 |
|
|
XI. Tổng lợi nhuận trước thuế
|
4.388.523.000.000 |
6.038.222.000.000 |
7.828.288.000.000 |
5.588.959.000.000 |
|
|
7. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
878.334.000.000 |
1.209.043.000.000 |
1.567.544.000.000 |
1.125.634.000.000 |
|
|
8. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
7.209.178.000.000 |
7.480.768.000.000 |
10.424.418.000.000 |
16.134.589.000.000 |
|
|
XII. Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
1.125.634.000.000 |
|
|
XIII. Lợi nhuận sau thuế
|
3.510.189.000.000 |
4.829.179.000.000 |
6.260.744.000.000 |
4.463.325.000.000 |
|
|
XIV. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
XV. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
3.503 |
3.234 |
3.958 |
2.027 |
|
|
Tổng thu nhập kinh doanh
|
|
|
|
16.236.757.000.000 |
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Lợi ích của cổ đông Công ty mẹ
|
|
|
|
4.463.325.000.000 |
|
|
I. Thu nhập lãi thuần
|
7.619.057.000.000 |
9.946.049.000.000 |
11.386.597.000.000 |
12.427.828.000.000 |
|
|
3. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1.539.850.000.000 |
2.259.689.000.000 |
3.596.301.000.000 |
3.178.465.000.000 |
|
|
4. Chi phí hoạt động dịch vụ
|
602.817.000.000 |
717.223.000.000 |
904.321.000.000 |
899.217.000.000 |
|
|
II. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
937.033.000.000 |
1.542.466.000.000 |
2.691.980.000.000 |
2.279.248.000.000 |
|
|
III. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
408.138.000.000 |
373.374.000.000 |
410.216.000.000 |
779.153.000.000 |
|
|
IV. Lãi /lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
710.680.000.000 |
|
|
|
|
|
V. Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
|
1.409.742.000.000 |
426.255.000.000 |
855.841.000.000 |
|