|
1. TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
2. 2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. 3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. 4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. 7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. 8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. 9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
16,285,279,397 |
15,339,966,939 |
15,908,595,775 |
16,358,433,407 |
|
|
10. 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
98,776,060,039 |
60,593,591,123 |
92,003,947,882 |
100,550,862,898 |
|
|
12. 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
13. 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-1,397,803,169 |
-1,915,753,502 |
-994,336,502 |
|
|
|
14. II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
15. 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
16. 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
1,080,112,158 |
|
|
|
|
17. 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
18. 4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
19. 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
20. - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
21. - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
22. 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
23. C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
24. III. Các khoản phải thu
|
696,515,812,759 |
700,346,927,671 |
630,724,719,686 |
624,642,518,923 |
|
|
25. TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,153,269,911,370 |
4,658,424,896,682 |
5,115,077,747,621 |
4,867,513,692,522 |
|
|
26. 1. Phải thu của khách hàng
|
553,626,625,665 |
569,309,760,784 |
539,679,699,361 |
431,981,034,056 |
|
|
27. 2. Trả trước cho người bán
|
8,760,000,154 |
16,060,685,325 |
51,065,324,284 |
84,742,301,749 |
|
|
28. 3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
29. 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
30. 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
31. 6. Các khoản phải thu khác
|
174,528,260,221 |
156,147,567,283 |
81,634,609,812 |
149,937,843,886 |
|
|
32. 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-40,299,073,281 |
-41,171,085,721 |
-41,654,913,771 |
-42,018,660,768 |
|
|
33. A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,032,218,574,551 |
4,576,117,627,064 |
4,843,821,336,185 |
4,770,219,684,019 |
|
|
34. IV. Hàng tồn kho
|
|
|
|
|
|
|
35. 1. Hàng tồn kho
|
|
|
|
|
|
|
36. 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
37. V. Tài sản ngắn hạn khác
|
102,263,626,050 |
110,986,221,913 |
119,725,785,012 |
128,833,775,726 |
|
|
38. 1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
39. 2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
96,546,146,455 |
102,154,476,252 |
106,835,914,589 |
114,116,856,732 |
|
|
40. 3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
41. 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
42. 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,717,479,595 |
8,347,432,529 |
12,889,870,423 |
14,716,918,994 |
|
|
43. 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
484,313,132 |
|
|
|
|
44. I. Tiền
|
144,456,704,308 |
116,748,893,961 |
258,225,643,573 |
84,821,840,889 |
|
|
45. 7. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
46. VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
47. 1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
48. 2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
49. B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
121,051,336,819 |
82,307,269,618 |
271,256,411,436 |
97,294,008,503 |
|
|
50. I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,697,456,419 |
15,095,067,485 |
15,591,716,363 |
15,206,236,672 |
|
|
51. 1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
14,697,456,419 |
|
|
15,206,236,672 |
|
|
52. 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
53. 3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
54. 4. Phải thu dài hạn khác
|
|
15,095,067,485 |
15,591,716,363 |
|
|
|
55. 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
144,456,704,308 |
116,748,893,961 |
258,225,643,573 |
84,821,840,889 |
|
|
56. 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
57. II. Tài sản cố định
|
5,642,549,801 |
5,053,924,117 |
4,610,507,686 |
6,336,531,686 |
|
|
58. 1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,635,575,729 |
2,379,509,529 |
2,268,509,978 |
4,312,064,776 |
|
|
59. - Nguyên giá
|
12,809,634,842 |
12,885,111,660 |
13,094,832,875 |
15,353,037,239 |
|
|
60. - Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,174,059,113 |
-10,505,602,131 |
-10,826,322,897 |
-11,040,972,463 |
|
|
61. 2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
62. - Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
63. - Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
64. 3. Tài sản cố định vô hình
|
3,006,974,072 |
2,674,414,588 |
2,341,997,708 |
2,024,466,910 |
|
|
65. - Nguyên giá
|
7,171,964,959 |
7,171,964,959 |
7,171,964,959 |
7,171,964,959 |
|
|
66. 2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
67. - Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,164,990,887 |
-4,497,550,371 |
-4,829,967,251 |
-5,147,498,049 |
|
|
68. III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
69. IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
70. - Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
71. - Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
72. V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
51,990,000,000 |
1,990,000,000 |
171,990,000,000 |
1,990,000,000 |
|
|
73. 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
1,990,000,000 |
|
|
74. 2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
75. 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
76. 4. Đầu tư dài hạn khác
|
51,990,000,000 |
1,990,000,000 |
|
|
|
|
77. 3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
78. 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
171,990,000,000 |
|
|
|
79. VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
48,721,330,599 |
60,168,278,016 |
79,064,187,387 |
73,761,240,145 |
|
|
80. 1. Chi phí trả trước dài hạn
|
48,721,330,599 |
60,168,278,016 |
79,064,187,387 |
73,761,240,145 |
|
|
81. 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
|
|
|
|
|
82. 3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
83. 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
84. TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,153,169,911,370 |
4,658,424,896,682 |
5,115,077,747,621 |
4,867,513,692,522 |
|
|
85. NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
86. A. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,038,208,571,934 |
3,582,491,338,620 |
4,007,165,203,964 |
3,750,604,396,217 |
|
|
87. I. Nợ ngắn hạn
|
3,000,130,193,264 |
3,551,151,772,929 |
3,976,960,353,373 |
3,720,914,176,052 |
|
|
88. 4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
89. 1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
200,000,000,000 |
200,000,000,000 |
|
|
90. 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
91. 3. Phải trả người bán
|
676,091,321,170 |
715,931,363,529 |
687,706,025,964 |
525,924,026,866 |
|
|
92. 4. Người mua trả tiền trước
|
89,821,955,638 |
92,413,407,978 |
116,974,233,648 |
86,409,212,447 |
|
|
93. 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,444,744,068 |
14,290,055,604 |
21,289,390,749 |
21,709,664,503 |
|
|
94. 6. Phải trả người lao động
|
38,212,263,952 |
56,691,021,479 |
95,506,628,588 |
70,556,565,715 |
|
|
95. 7. Phải trả nội bộ
|
106,936,660 |
115,800,183 |
1,269,877,387 |
20,604,808 |
|
|
96. 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
97. 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,557,236,027 |
11,793,363,155 |
17,096,524,291 |
25,872,019,888 |
|
|
98. 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
99. II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,360,005,004,000 |
2,514,487,053,667 |
2,544,408,470,667 |
2,679,000,491,464 |
|
|
100. II. Nợ dài hạn
|
30,078,378,670 |
31,339,565,691 |
30,204,850,591 |
29,690,220,165 |
|
|
101. 1. Vay dài hạn
|
|
31,338,565,691 |
|
|
|
|
102. 2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
103. 3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
104. 4. Phải trả dài hạn khác
|
1,000,000 |
1,000,000 |
1,000,000 |
1,000,000 |
|
|
105. III. Dự phòng nghiệp vụ
|
2,042,905,856,643 |
|
2,743,336,698,137 |
|
|
|
106. 1. Dự phòng phí
|
|
|
|
|
|
|
107. 2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
108. 3. Dự phòng bồi thường
|
|
|
|
|
|
|
109. 4. Dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
110. 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
2,361,402,807,169 |
2,516,402,807,169 |
2,545,402,807,169 |
2,679,000,491,464 |
|
|
111. 5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
112. 6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
113. IV. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
|
114. 1. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
|
115. 2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
116. 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
117. B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,115,061,339,436 |
1,075,933,558,062 |
1,107,912,543,657 |
1,116,909,296,305 |
|
|
118. I. Vốn chủ sở hữu
|
1,115,061,339,436 |
1,075,933,558,062 |
1,107,912,543,657 |
1,116,909,296,305 |
|
|
119. 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,000,000,000,000 |
1,000,000,000,000 |
1,000,000,000,000 |
1,000,000,000,000 |
|
|
120. 2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|