MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2024 Quý 3-2024 Quý 4-2024 Quý 1-2025 Tăng trưởng
1. TÀI SẢN
2. 2. Đầu tư ngắn hạn khác
3. 3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. 4. Cổ phiếu quỹ
5. 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. 7. Quỹ đầu tư phát triển
8. 8. Quỹ dự phòng tài chính
9. 9. Quỹ dự trữ bắt buộc 16,285,279,397 15,339,966,939 15,908,595,775 16,358,433,407
10. 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 98,776,060,039 60,593,591,123 92,003,947,882 100,550,862,898
12. 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -1,397,803,169 -1,915,753,502 -994,336,502
14. II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
15. 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
16. 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,080,112,158
17. 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
18. 4. Quỹ quản lý của cấp trên
19. 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
20. - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
21. - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
22. 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
23. C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
24. III. Các khoản phải thu 696,515,812,759 700,346,927,671 630,724,719,686 624,642,518,923
25. TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,153,269,911,370 4,658,424,896,682 5,115,077,747,621 4,867,513,692,522
26. 1. Phải thu của khách hàng 553,626,625,665 569,309,760,784 539,679,699,361 431,981,034,056
27. 2. Trả trước cho người bán 8,760,000,154 16,060,685,325 51,065,324,284 84,742,301,749
28. 3. Phải thu nội bộ
29. 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
30. 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
31. 6. Các khoản phải thu khác 174,528,260,221 156,147,567,283 81,634,609,812 149,937,843,886
32. 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -40,299,073,281 -41,171,085,721 -41,654,913,771 -42,018,660,768
33. A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,032,218,574,551 4,576,117,627,064 4,843,821,336,185 4,770,219,684,019
34. IV. Hàng tồn kho
35. 1. Hàng tồn kho
36. 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
37. V. Tài sản ngắn hạn khác 102,263,626,050 110,986,221,913 119,725,785,012 128,833,775,726
38. 1. Tạm ứng
39. 2. Chi phí trả trước ngắn hạn 96,546,146,455 102,154,476,252 106,835,914,589 114,116,856,732
40. 3. Tài sản thiếu chờ xử lý
41. 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
42. 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,717,479,595 8,347,432,529 12,889,870,423 14,716,918,994
43. 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 484,313,132
44. I. Tiền 144,456,704,308 116,748,893,961 258,225,643,573 84,821,840,889
45. 7. Tài sản ngắn hạn khác
46. VI. Chi sự nghiệp
47. 1. Chi sự nghiệp năm trước
48. 2. Chi sự nghiệp năm nay
49. B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 121,051,336,819 82,307,269,618 271,256,411,436 97,294,008,503
50. I. Các khoản phải thu dài hạn 14,697,456,419 15,095,067,485 15,591,716,363 15,206,236,672
51. 1. Phải thu dài hạn của khách hàng 14,697,456,419 15,206,236,672
52. 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
53. 3. Phải thu dài hạn nội bộ
54. 4. Phải thu dài hạn khác 15,095,067,485 15,591,716,363
55. 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 144,456,704,308 116,748,893,961 258,225,643,573 84,821,840,889
56. 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
57. II. Tài sản cố định 5,642,549,801 5,053,924,117 4,610,507,686 6,336,531,686
58. 1. Tài sản cố định hữu hình 2,635,575,729 2,379,509,529 2,268,509,978 4,312,064,776
59. - Nguyên giá 12,809,634,842 12,885,111,660 13,094,832,875 15,353,037,239
60. - Giá trị hao mòn lũy kế -10,174,059,113 -10,505,602,131 -10,826,322,897 -11,040,972,463
61. 2. Tài sản cố định thuê tài chính
62. - Nguyên giá
63. - Giá trị hao mòn lũy kế
64. 3. Tài sản cố định vô hình 3,006,974,072 2,674,414,588 2,341,997,708 2,024,466,910
65. - Nguyên giá 7,171,964,959 7,171,964,959 7,171,964,959 7,171,964,959
66. 2. Tiền gửi Ngân hàng
67. - Giá trị hao mòn lũy kế -4,164,990,887 -4,497,550,371 -4,829,967,251 -5,147,498,049
68. III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
69. IV. Bất động sản đầu tư
70. - Nguyên giá
71. - Giá trị hao mòn lũy kế
72. V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 51,990,000,000 1,990,000,000 171,990,000,000 1,990,000,000
73. 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 1,990,000,000
74. 2. Đầu tư vào công ty con
75. 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
76. 4. Đầu tư dài hạn khác 51,990,000,000 1,990,000,000
77. 3. Tiền đang chuyển
78. 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 171,990,000,000
79. VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 48,721,330,599 60,168,278,016 79,064,187,387 73,761,240,145
80. 1. Chi phí trả trước dài hạn 48,721,330,599 60,168,278,016 79,064,187,387 73,761,240,145
81. 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
82. 3. Ký quỹ bảo hiểm
83. 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
84. TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,153,169,911,370 4,658,424,896,682 5,115,077,747,621 4,867,513,692,522
85. NGUỒN VỐN
86. A. NỢ PHẢI TRẢ 3,038,208,571,934 3,582,491,338,620 4,007,165,203,964 3,750,604,396,217
87. I. Nợ ngắn hạn 3,000,130,193,264 3,551,151,772,929 3,976,960,353,373 3,720,914,176,052
88. 4. Các khoản tương đương tiền
89. 1. Vay và nợ ngắn hạn 200,000,000,000 200,000,000,000
90. 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
91. 3. Phải trả người bán 676,091,321,170 715,931,363,529 687,706,025,964 525,924,026,866
92. 4. Người mua trả tiền trước 89,821,955,638 92,413,407,978 116,974,233,648 86,409,212,447
93. 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,444,744,068 14,290,055,604 21,289,390,749 21,709,664,503
94. 6. Phải trả người lao động 38,212,263,952 56,691,021,479 95,506,628,588 70,556,565,715
95. 7. Phải trả nội bộ 106,936,660 115,800,183 1,269,877,387 20,604,808
96. 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
97. 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,557,236,027 11,793,363,155 17,096,524,291 25,872,019,888
98. 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
99. II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,360,005,004,000 2,514,487,053,667 2,544,408,470,667 2,679,000,491,464
100. II. Nợ dài hạn 30,078,378,670 31,339,565,691 30,204,850,591 29,690,220,165
101. 1. Vay dài hạn 31,338,565,691
102. 2. Nợ dài hạn
103. 3. Phát hành trái phiếu
104. 4. Phải trả dài hạn khác 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
105. III. Dự phòng nghiệp vụ 2,042,905,856,643 2,743,336,698,137
106. 1. Dự phòng phí
107. 2. Dự phòng toán học
108. 3. Dự phòng bồi thường
109. 4. Dự phòng dao động lớn
110. 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2,361,402,807,169 2,516,402,807,169 2,545,402,807,169 2,679,000,491,464
111. 5. Dự phòng chia lãi
112. 6. Dự phòng bảo đảm cân đối
113. IV. Nợ khác
114. 1. Chi phí phải trả
115. 2. Tài sản thừa chờ xử lý
116. 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
117. B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,115,061,339,436 1,075,933,558,062 1,107,912,543,657 1,116,909,296,305
118. I. Vốn chủ sở hữu 1,115,061,339,436 1,075,933,558,062 1,107,912,543,657 1,116,909,296,305
119. 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000
120. 2. Thặng dư vốn cổ phần
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.