MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2024 Quý 3-2024 Quý 4-2024 Quý 1-2025 Tăng trưởng
1- Thu phí bảo hiểm gốc 717,150,213,914 654,523,025,094 856,638,811,461 751,203,424,927
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 127,466,894,134 56,293,161,749 64,621,350,019 292,930,266,532
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 63,305,333,785 123,095,750,204 157,914,700,091
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 559,292,672,416 497,389,382,695 799,822,507,806 614,115,502,120
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm -41,802,363,616 210,872,025,798 316,695,960,789 -105,749,780,507
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm -35,528,504,677 12,894,029,695 -90,648,228,621
10. Các khoản giảm trừ
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 85,885,775,317
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 16,598,146,582 16,548,401,202 23,140,553,089 18,390,801,459
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 5,417,272,234 24,000,000,000 154,771,718,483
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 103,233,693,608
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm -20,255,541,476
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 344,715,697,820 302,873,583,927 423,748,048,318 381,144,209,755
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 310,341,139,798 423,748,048,318 341,196,785,814
+ Chi hoa hồng 34,374,558,022 33,432,127,768 56,383,132,006 39,947,423,941
+ Chi giám định tổn thất
3- Các khoản giảm trừ
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm 367,364,916,312
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Phí nhượng tái bảo hiểm 238,578,282,544 306,681,349,714
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 512,989,771,203 493,490,068,249 703,901,303,571 568,267,167,437
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 46,302,901,213 3,899,314,446 95,921,204,235 45,848,334,683
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 71,274,289,722 84,148,930,234 98,529,098,456 73,931,727,799
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm -43,493,437,651
23. Doanh thu hoạt động tài chính 37,794,615,167 38,284,995,114 40,037,662,731 42,226,200,660
24. Chi hoạt động tài chính -282,765,353 1,528,816,977 1,468,873,472 3,058,193,573
- Giảm phí bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 38,077,380,520 36,756,178,137 35,960,895,038 39,168,007,087
26. Thu nhập hoạt động khác 218,771,768 136,003,161 422,800,397 195,616,699
27. Chi phí hoạt động khác 220,500,850 798,004,640 279,481,805 76,611,785
28. Lợi nhuận hoạt động khác -1,729,082 -662,001,479 143,318,592 119,004,914
29. Tổng lợi nhuận kế toán 13,104,262,929 -44,155,439,130 36,104,213,630 11,203,618,885
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 13,104,262,929 -44,155,439,130 36,104,213,630 11,203,618,885
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp -44,155,439,130 31,978,985,595 8,836,707,322
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
- Hoàn phí bảo hiểm
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,165,558,638 -39,127,781,374 31,978,985,595 8,836,707,322
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 10,165,558,638 -39,127,781,374 31,978,985,595 8,836,707,322
Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết
Thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 4,125,228,035
Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Lãi suy giản trên cổ phiếu
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học 63,344,299,670 39,745,813,166 16,134,472,196 51,646,064,243
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.