|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
717,150,213,914 |
654,523,025,094 |
856,638,811,461 |
751,203,424,927 |
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
127,466,894,134 |
56,293,161,749 |
64,621,350,019 |
292,930,266,532 |
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
63,305,333,785 |
123,095,750,204 |
157,914,700,091 |
|
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
559,292,672,416 |
497,389,382,695 |
799,822,507,806 |
614,115,502,120 |
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
-41,802,363,616 |
210,872,025,798 |
316,695,960,789 |
-105,749,780,507 |
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
-35,528,504,677 |
|
12,894,029,695 |
-90,648,228,621 |
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
|
|
|
|
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
|
85,885,775,317 |
|
|
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
16,598,146,582 |
16,548,401,202 |
23,140,553,089 |
18,390,801,459 |
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
|
|
|
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
5,417,272,234 |
24,000,000,000 |
|
154,771,718,483 |
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
|
|
103,233,693,608 |
|
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
|
-20,255,541,476 |
|
|
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
344,715,697,820 |
302,873,583,927 |
423,748,048,318 |
381,144,209,755 |
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
310,341,139,798 |
|
423,748,048,318 |
341,196,785,814 |
|
|
+ Chi hoa hồng
|
34,374,558,022 |
33,432,127,768 |
56,383,132,006 |
39,947,423,941 |
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
367,364,916,312 |
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
238,578,282,544 |
|
306,681,349,714 |
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
512,989,771,203 |
493,490,068,249 |
703,901,303,571 |
568,267,167,437 |
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
46,302,901,213 |
3,899,314,446 |
95,921,204,235 |
45,848,334,683 |
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
71,274,289,722 |
84,148,930,234 |
98,529,098,456 |
73,931,727,799 |
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
-43,493,437,651 |
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,794,615,167 |
38,284,995,114 |
40,037,662,731 |
42,226,200,660 |
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
-282,765,353 |
1,528,816,977 |
1,468,873,472 |
3,058,193,573 |
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
38,077,380,520 |
36,756,178,137 |
35,960,895,038 |
39,168,007,087 |
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
218,771,768 |
136,003,161 |
422,800,397 |
195,616,699 |
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
220,500,850 |
798,004,640 |
279,481,805 |
76,611,785 |
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
-1,729,082 |
-662,001,479 |
143,318,592 |
119,004,914 |
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
13,104,262,929 |
-44,155,439,130 |
36,104,213,630 |
11,203,618,885 |
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,104,262,929 |
-44,155,439,130 |
36,104,213,630 |
11,203,618,885 |
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-44,155,439,130 |
31,978,985,595 |
8,836,707,322 |
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,165,558,638 |
-39,127,781,374 |
31,978,985,595 |
8,836,707,322 |
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
10,165,558,638 |
-39,127,781,374 |
31,978,985,595 |
8,836,707,322 |
|
|
Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
|
|
|
4,125,228,035 |
|
|
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
Lãi suy giản trên cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
63,344,299,670 |
39,745,813,166 |
16,134,472,196 |
51,646,064,243 |
|