|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
9,580,161,791,615 |
10,524,418,269,355 |
11,103,155,523,901 |
13,513,352,306,972 |
|
|
I. Tài sản tài chính
|
9,574,610,342,486 |
10,517,888,699,130 |
11,099,051,691,193 |
13,510,395,823,946 |
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
565,564,523,996 |
809,997,417,773 |
1,277,266,492,395 |
554,057,351,553 |
|
|
1.1. Tiền
|
155,685,498,972 |
187,997,417,773 |
438,089,389,762 |
30,057,921,416 |
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
409,879,025,024 |
622,000,000,000 |
839,177,102,633 |
523,999,430,137 |
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,914,035,124,647 |
2,064,974,196,322 |
2,536,246,998,755 |
4,038,475,186,320 |
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
7,068,146,259,945 |
7,611,788,940,606 |
7,243,286,327,492 |
8,895,620,112,267 |
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-10,885,616,176 |
-10,885,616,176 |
-10,885,616,176 |
-10,885,616,176 |
|
|
7. Các khoản phải thu
|
32,363,945,074 |
38,601,224,467 |
46,959,231,603 |
29,362,747,432 |
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
32,363,945,074 |
38,601,224,467 |
46,959,231,603 |
29,362,747,432 |
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
72,835,969 |
112,125,257 |
109,791,891 |
102,712,183 |
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
32,291,109,105 |
38,489,099,210 |
46,849,439,712 |
29,260,035,249 |
|
|
Trả trước cho người bán
|
519,111 |
8,480,000 |
921,336,316 |
248,356,412 |
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
2,257,938,624 |
1,977,356,646 |
4,084,079,583 |
1,966,113,376 |
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
|
1,600,174,492 |
1,369,636,225 |
1,748,367,762 |
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-173,475,000 |
-173,475,000 |
-196,795,000 |
-196,795,000 |
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
5,551,449,129 |
6,529,570,225 |
4,103,832,708 |
2,956,483,026 |
|
|
1. Tạm ứng
|
|
507,815,654 |
70,000,000 |
52,315,924 |
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1,334,990,049 |
1,092,293,953 |
1,021,207,999 |
1,227,657,508 |
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,143,226,089 |
3,927,733,472 |
2,968,410,588 |
1,641,950,845 |
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
80,800,000 |
8,800,000 |
8,800,000 |
8,800,000 |
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
1,013,266 |
1,018,867 |
|
|
|
6. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
|
991,913,880 |
34,395,254 |
25,758,749 |
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
179,399,308,818 |
182,027,370,306 |
177,071,056,846 |
172,770,068,370 |
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
142,596,719,735 |
143,381,287,370 |
139,457,422,892 |
136,074,695,538 |
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
122,365,384,893 |
123,282,675,857 |
119,493,009,412 |
116,245,954,794 |
|
|
- Nguyên giá
|
262,174,298,013 |
267,149,470,413 |
267,249,251,613 |
263,522,279,419 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139,808,913,120 |
-143,866,794,556 |
-147,756,242,201 |
-147,276,324,625 |
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20,231,334,842 |
20,098,611,513 |
19,964,413,480 |
19,828,740,744 |
|
|
- Nguyên giá
|
44,912,945,438 |
44,912,945,438 |
44,912,945,438 |
44,912,945,438 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,681,610,596 |
-24,814,333,925 |
-24,948,531,958 |
-25,084,204,694 |
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
36,802,589,083 |
38,646,082,936 |
37,613,633,954 |
36,695,372,832 |
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,221,270,570 |
1,390,870,570 |
1,380,870,570 |
923,099,800 |
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,525,991,266 |
7,196,468,799 |
6,169,067,244 |
5,703,557,996 |
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
30,055,327,247 |
30,058,743,567 |
30,063,696,140 |
30,068,715,036 |
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,759,561,100,433 |
10,706,445,639,661 |
11,280,226,580,747 |
13,686,122,375,342 |
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,641,592,000,542 |
6,435,509,931,066 |
7,043,431,102,133 |
9,394,212,826,766 |
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
5,641,592,000,542 |
6,435,509,931,066 |
7,043,431,102,133 |
9,394,212,826,766 |
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
5,475,933,586,028 |
6,087,827,741,770 |
6,852,010,267,956 |
8,086,800,000,000 |
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
5,475,933,586,028 |
6,087,827,741,770 |
6,852,010,267,956 |
8,086,800,000,000 |
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
7,371,171,602 |
9,119,990,684 |
9,520,133,845 |
12,645,326,321 |
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
971,133,640 |
4,636,837,852 |
488,450,774 |
949,307,380 |
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
4,079,400,000 |
9,765,826,000 |
5,786,900,000 |
5,492,850,000 |
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,681,520,777 |
41,396,174,643 |
46,352,346,282 |
59,366,749,903 |
|
|
11. Phải trả người lao động
|
21,214,075,313 |
3,068,055,847 |
2,345,916,274 |
2,964,404,183 |
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
2,031,858,427 |
2,089,264,958 |
2,246,280,798 |
2,341,879,498 |
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9,246,767,305 |
12,311,169,328 |
16,383,229,993 |
16,797,052,768 |
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
6,242,575,206 |
206,061,384,406 |
7,442,870,194 |
1,106,003,550,696 |
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
83,819,912,244 |
59,233,485,578 |
100,854,706,017 |
100,851,706,017 |
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,117,969,099,891 |
4,270,935,708,595 |
4,236,795,478,614 |
4,291,909,548,576 |
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,117,969,099,891 |
4,270,935,708,595 |
4,236,795,478,614 |
4,291,909,548,576 |
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,059,276,408,150 |
3,059,276,408,150 |
3,465,062,838,150 |
3,465,062,838,150 |
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3,059,193,660,000 |
3,059,193,660,000 |
3,464,980,090,000 |
3,464,980,090,000 |
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
82,748,150 |
82,748,150 |
82,748,150 |
82,748,150 |
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1,058,692,691,741 |
1,211,659,300,445 |
771,732,640,464 |
826,846,710,426 |
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
573,193,957,927 |
653,326,262,589 |
249,077,963,679 |
383,037,527,415 |
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
485,498,733,814 |
558,333,037,856 |
522,654,676,785 |
443,809,183,011 |
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
9,759,561,100,433 |
10,706,445,639,661 |
11,280,226,580,747 |
13,686,122,375,342 |
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
|
3,059,193,660,000 |
3,464,980,090,000 |
3,464,980,090,000 |
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|