|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,534,238,046,810 |
2,860,528,034,791 |
3,127,316,441,405 |
3,446,081,404,363 |
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2,436,350,389,789 |
2,752,761,535,505 |
3,008,498,460,873 |
3,298,516,156,909 |
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
476,644,967,334 |
156,013,074,244 |
309,896,347,082 |
67,152,698,602 |
|
|
1.1. Tiền
|
326,644,967,334 |
6,013,074,244 |
309,896,347,082 |
67,152,698,602 |
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
150,000,000,000 |
150,000,000,000 |
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
181,884,055,489 |
179,617,881,972 |
285,525,684,909 |
226,010,987,700 |
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
611,019,178,082 |
703,238,881,591 |
952,380,273,972 |
1,101,190,136,986 |
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,018,033,032,249 |
1,531,596,063,654 |
1,175,050,878,479 |
1,717,875,534,642 |
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
131,599,984,323 |
141,599,984,323 |
141,599,984,323 |
133,949,984,323 |
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-62,587,808,873 |
-63,508,096,704 |
-63,508,096,704 |
-60,624,997,608 |
|
|
7. Các khoản phải thu
|
87,765,014,623 |
98,814,861,741 |
201,170,181,666 |
109,341,010,470 |
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
64,731,573,080 |
64,675,981,262 |
165,239,299,562 |
73,963,036,742 |
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
23,033,441,543 |
34,138,880,479 |
35,930,882,104 |
35,377,973,728 |
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
13,749,840,719 |
23,257,362,038 |
17,160,268,914 |
20,550,324,415 |
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
9,283,600,824 |
10,881,518,441 |
18,770,613,190 |
14,827,649,313 |
|
|
Trả trước cho người bán
|
|
2,080,423,980 |
1,111,691,300 |
1,419,748,147 |
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
7,790,563,815 |
6,490,388,538 |
8,673,380,661 |
6,055,440,451 |
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
|
10,951,525,085 |
10,709,588,104 |
10,257,066,115 |
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-15,798,597,253 |
-14,133,452,919 |
-14,111,452,919 |
-14,111,452,919 |
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
97,887,657,021 |
107,766,499,286 |
118,817,980,532 |
147,565,247,454 |
|
|
1. Tạm ứng
|
148,953,560 |
552,653,560 |
375,881,560 |
567,653,560 |
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,717,203,461 |
5,192,345,726 |
4,012,098,972 |
2,447,593,894 |
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
95,021,500,000 |
102,021,500,000 |
114,430,000,000 |
144,550,000,000 |
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
209,000,000 |
209,000,000 |
209,000,000 |
|
|
|
6. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
-209,000,000 |
-209,000,000 |
-209,000,000 |
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
209,000,000 |
|
|
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
-209,000,000 |
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
42,477,687,860 |
39,468,504,556 |
37,095,769,751 |
33,945,226,894 |
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,318,566,503 |
10,384,936,103 |
9,452,541,818 |
8,523,041,983 |
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,889,739,754 |
8,296,933,679 |
7,704,127,604 |
7,114,215,979 |
|
|
- Nguyên giá
|
36,229,105,021 |
36,229,105,021 |
36,229,105,021 |
36,229,105,021 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,339,365,267 |
-27,932,171,342 |
-28,524,977,417 |
-29,114,889,042 |
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,428,826,749 |
2,088,002,424 |
1,748,414,214 |
1,408,826,004 |
|
|
- Nguyên giá
|
34,164,198,554 |
34,164,198,554 |
34,164,198,554 |
34,164,198,554 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,735,371,805 |
-32,076,196,130 |
-32,415,784,340 |
-32,755,372,550 |
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
31,159,121,357 |
29,083,568,453 |
27,643,227,933 |
25,422,184,911 |
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,940,511,160 |
1,947,511,160 |
1,903,068,160 |
1,928,988,160 |
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,218,880,197 |
7,136,057,293 |
5,740,159,773 |
3,493,196,751 |
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
19,999,730,000 |
20,000,000,000 |
20,000,000,000 |
20,000,000,000 |
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,576,715,734,670 |
2,899,996,539,347 |
3,164,412,211,156 |
3,480,026,631,257 |
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,890,669,524,007 |
2,184,036,454,598 |
2,439,806,517,674 |
2,735,323,080,432 |
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,890,569,051,265 |
2,114,011,878,484 |
2,369,773,722,380 |
2,665,248,367,319 |
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,566,489,645,946 |
1,868,081,785,275 |
1,934,036,338,782 |
2,108,195,713,208 |
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,566,489,645,946 |
1,868,081,785,275 |
1,934,036,338,782 |
2,108,195,713,208 |
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
69,899,445,831 |
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2,635,213,823 |
1,657,650,938 |
2,571,751,824 |
2,608,520,917 |
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,166,217,562 |
1,239,972,939 |
1,845,939,012 |
2,560,077,685 |
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
663,431,488 |
638,431,488 |
688,431,488 |
1,108,431,488 |
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,627,850,092 |
3,459,028,690 |
6,041,399,878 |
10,271,871,055 |
|
|
11. Phải trả người lao động
|
883,978,211 |
347,221,400 |
3,500,278,735 |
5,615,526,137 |
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
425,599,121 |
448,825,800 |
456,711,953 |
536,187,834 |
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21,894,497,170 |
25,033,726,009 |
35,898,335,453 |
34,143,182,303 |
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
100,000,000 |
100,000,000 |
100,000,000 |
100,000,000 |
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
220,319,052,717 |
212,581,116,641 |
383,210,415,951 |
498,754,737,388 |
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
464,119,304 |
424,119,304 |
1,424,119,304 |
1,354,119,304 |
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
100,472,742 |
70,024,576,114 |
70,032,795,294 |
70,074,713,113 |
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
69,924,103,372 |
69,932,322,552 |
69,974,240,371 |
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
90,000,000 |
90,000,000 |
90,000,000 |
90,000,000 |
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
10,472,742 |
10,472,742 |
10,472,742 |
10,472,742 |
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
109,909,353,148 |
117,547,084,749 |
126,192,693,482 |
744,703,550,825 |
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
109,909,353,148 |
117,547,084,749 |
126,192,693,482 |
744,703,550,825 |
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
26,163,190,150 |
26,163,190,150 |
26,163,190,150 |
624,576,190,150 |
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
598,413,000,000 |
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
26,163,190,150 |
26,163,190,150 |
26,163,190,150 |
26,163,190,150 |
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
4,732,088,575 |
4,732,088,575 |
4,732,088,575 |
4,732,088,575 |
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
4,721,738,575 |
4,721,738,575 |
4,721,738,575 |
4,721,738,575 |
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
74,292,335,848 |
81,930,067,449 |
90,575,676,182 |
110,673,533,525 |
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
76,249,809,443 |
82,732,303,824 |
91,585,947,687 |
110,225,781,494 |
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-1,957,473,595 |
-802,236,375 |
-1,010,271,505 |
447,752,031 |
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,000,578,877,155 |
2,301,583,539,347 |
2,565,999,211,156 |
3,480,026,631,257 |
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
|
|
|
598,413,000,000 |
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|