MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2024 Quý 1-2025 Quý 2-2025 Quý 3-2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,534,238,046,810 2,860,528,034,791 3,127,316,441,405 3,446,081,404,363
I. Tài sản tài chính 2,436,350,389,789 2,752,761,535,505 3,008,498,460,873 3,298,516,156,909
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 476,644,967,334 156,013,074,244 309,896,347,082 67,152,698,602
1.1. Tiền 326,644,967,334 6,013,074,244 309,896,347,082 67,152,698,602
1.2. Các khoản tương đương tiền 150,000,000,000 150,000,000,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 181,884,055,489 179,617,881,972 285,525,684,909 226,010,987,700
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 611,019,178,082 703,238,881,591 952,380,273,972 1,101,190,136,986
4. Các khoản cho vay 1,018,033,032,249 1,531,596,063,654 1,175,050,878,479 1,717,875,534,642
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 131,599,984,323 141,599,984,323 141,599,984,323 133,949,984,323
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -62,587,808,873 -63,508,096,704 -63,508,096,704 -60,624,997,608
7. Các khoản phải thu 87,765,014,623 98,814,861,741 201,170,181,666 109,341,010,470
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 64,731,573,080 64,675,981,262 165,239,299,562 73,963,036,742
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 23,033,441,543 34,138,880,479 35,930,882,104 35,377,973,728
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 13,749,840,719 23,257,362,038 17,160,268,914 20,550,324,415
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 9,283,600,824 10,881,518,441 18,770,613,190 14,827,649,313
Trả trước cho người bán 2,080,423,980 1,111,691,300 1,419,748,147
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 7,790,563,815 6,490,388,538 8,673,380,661 6,055,440,451
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 10,951,525,085 10,709,588,104 10,257,066,115
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -15,798,597,253 -14,133,452,919 -14,111,452,919 -14,111,452,919
II.Tài sản ngắn hạn khác 97,887,657,021 107,766,499,286 118,817,980,532 147,565,247,454
1. Tạm ứng 148,953,560 552,653,560 375,881,560 567,653,560
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,717,203,461 5,192,345,726 4,012,098,972 2,447,593,894
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 95,021,500,000 102,021,500,000 114,430,000,000 144,550,000,000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 209,000,000 209,000,000 209,000,000
6. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước -209,000,000 -209,000,000 -209,000,000
5. Tài sản ngắn hạn khác 209,000,000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác -209,000,000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 42,477,687,860 39,468,504,556 37,095,769,751 33,945,226,894
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
2.4. Đầu tư dài hạn khác
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
II. Tài sản cố định 11,318,566,503 10,384,936,103 9,452,541,818 8,523,041,983
1. Tài sản cố định hữu hình 8,889,739,754 8,296,933,679 7,704,127,604 7,114,215,979
- Nguyên giá 36,229,105,021 36,229,105,021 36,229,105,021 36,229,105,021
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,339,365,267 -27,932,171,342 -28,524,977,417 -29,114,889,042
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 2,428,826,749 2,088,002,424 1,748,414,214 1,408,826,004
- Nguyên giá 34,164,198,554 34,164,198,554 34,164,198,554 34,164,198,554
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,735,371,805 -32,076,196,130 -32,415,784,340 -32,755,372,550
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 31,159,121,357 29,083,568,453 27,643,227,933 25,422,184,911
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,940,511,160 1,947,511,160 1,903,068,160 1,928,988,160
2. Chi phí trả trước dài hạn 9,218,880,197 7,136,057,293 5,740,159,773 3,493,196,751
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 19,999,730,000 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,576,715,734,670 2,899,996,539,347 3,164,412,211,156 3,480,026,631,257
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,890,669,524,007 2,184,036,454,598 2,439,806,517,674 2,735,323,080,432
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1,890,569,051,265 2,114,011,878,484 2,369,773,722,380 2,665,248,367,319
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1,566,489,645,946 1,868,081,785,275 1,934,036,338,782 2,108,195,713,208
1.1. Vay ngắn hạn 1,566,489,645,946 1,868,081,785,275 1,934,036,338,782 2,108,195,713,208
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 69,899,445,831
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2,635,213,823 1,657,650,938 2,571,751,824 2,608,520,917
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1,166,217,562 1,239,972,939 1,845,939,012 2,560,077,685
9. Người mua trả tiền trước 663,431,488 638,431,488 688,431,488 1,108,431,488
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,627,850,092 3,459,028,690 6,041,399,878 10,271,871,055
11. Phải trả người lao động 883,978,211 347,221,400 3,500,278,735 5,615,526,137
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 425,599,121 448,825,800 456,711,953 536,187,834
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 21,894,497,170 25,033,726,009 35,898,335,453 34,143,182,303
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 100,000,000 100,000,000 100,000,000 100,000,000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 220,319,052,717 212,581,116,641 383,210,415,951 498,754,737,388
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 464,119,304 424,119,304 1,424,119,304 1,354,119,304
II. Nợ phải trả dài hạn 100,472,742 70,024,576,114 70,032,795,294 70,074,713,113
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 69,924,103,372 69,932,322,552 69,974,240,371
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 90,000,000 90,000,000 90,000,000 90,000,000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 10,472,742 10,472,742 10,472,742 10,472,742
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 109,909,353,148 117,547,084,749 126,192,693,482 744,703,550,825
I. Vốn chủ sở hữu 109,909,353,148 117,547,084,749 126,192,693,482 744,703,550,825
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 26,163,190,150 26,163,190,150 26,163,190,150 624,576,190,150
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 598,413,000,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 26,163,190,150 26,163,190,150 26,163,190,150 26,163,190,150
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 4,732,088,575 4,732,088,575 4,732,088,575 4,732,088,575
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 4,721,738,575 4,721,738,575 4,721,738,575 4,721,738,575
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 74,292,335,848 81,930,067,449 90,575,676,182 110,673,533,525
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 76,249,809,443 82,732,303,824 91,585,947,687 110,225,781,494
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -1,957,473,595 -802,236,375 -1,010,271,505 447,752,031
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,000,578,877,155 2,301,583,539,347 2,565,999,211,156 3,480,026,631,257
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
a. Cổ phiếu phổ thông 598,413,000,000
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.