MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2024 Quý 1-2025 Quý 2-2025 Quý 3-2025 Tăng trưởng
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 10,699,035,617 27,683,453,739 47,452,375,572 32,958,832,913
a. Lãi bán các tài sản tài chính 8,448,089,206 25,289,871,459 46,144,711,091 27,255,985,411
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 1,792,634,361 2,391,624,980 1,300,195,530 5,700,966,882
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 458,312,050 1,957,300 7,468,951 1,880,620
d. Chênh lệch giảm do đánh giá lại phải trả chứng quyền đang lưu hành
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính 533,181,818
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 2,807,620,923 1,829,996,244 2,464,043,728 4,695,938,297
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,807,620,923 1,829,996,244 2,464,043,728 4,695,938,297
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
1.11. Thu nhập hoạt động khác 5,410,438,223 5,254,098,304 4,597,374,342 4,829,045,407
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 8,630,987,802 9,797,792,469 15,038,466,532 13,076,462,511
Cộng doanh thu hoạt động 79,491,978,828 95,347,076,848 134,849,233,677 134,103,247,892
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 4,508,134,042 8,303,179,497 9,645,608,733 20,097,857,343
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 4,508,134,042 8,303,179,497 9,645,608,733 20,097,857,343
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 20,097,857,343
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 6,970,089,221 22,941,034,880 47,347,738,069 22,370,547,257
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 3,962,160,808 21,638,811,807 45,839,507,409 18,127,603,911
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 2,957,379,092 1,236,387,760 1,508,230,660 4,242,943,346
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 50,549,321 65,835,313
d. Chênh lệch tăng do đánh giá lại phải trả chứng quyền đang lưu hành
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 4,766,900,904
Chi phí dự phòng tài sản tài chính, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi, lỗ suy giảm tài sản tài chính và chi phí đi vay của các khoản cho vay
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 1,167,304,514 351,880,161 820,018,969 533,131,286
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 23,202,529,807 6,772,261,129 12,444,999,206 17,266,456,408
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán 2,218,618,141 1,577,155,013 1,182,109,318
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 35,132,655,157 37,349,932,299 41,062,869,949 50,576,925,198
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 2,186,470,566
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính 1,836,840,470 1,779,972,275 1,990,959,165 1,074,482,932
2.12. Chi phí khác 11,799,074,409 16,179,519,912 16,469,218,993
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1,000,000,000
Cộng chi phí hoạt động 35,395,382,153 45,221,377,867 79,965,344,639 64,667,208,346
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 135,535,726
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 327,303,277 342,380,273 382,773,711 492,539,271
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 462,839,003 342,380,273 382,773,711 492,539,271
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) 75 139 161
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 63,781,518
4.2. Chi phí lãi vay 24,465,982,982 25,615,180,567 27,274,568,327 31,400,266,990
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
4.4. chi phí tài chính khác
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 13,475,765,683 12,145,996,389 21,103,502,587 30,102,680,473
Cộng chi phí tài chính 24,529,764,500 25,615,180,567 27,274,568,327 31,400,266,990
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 14,273,916,213 14,719,722,946 15,022,441,961 13,743,607,097
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 5,755,754,965 10,133,175,741 12,969,652,461 24,784,704,730
8.1. Thu nhập khác 1,560,000,000 9,090,910
8.2. Chi phí khác 860,000,000
1.8. Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán 4,149,272,727 1,256,454,546 2,710,186,363
Cộng kết quả hoạt động khác 1,560,000,000 -860,000,000 9,090,910
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 1,993,823,619 1,859,349,102 1,884,458,332 2,026,119,572
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 7,315,754,965 10,133,175,741 12,109,652,461 24,793,795,640
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 8,480,499,696 8,977,938,521 12,317,687,591 23,335,772,104
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -1,164,744,731 1,155,237,220 -208,035,130 1,458,023,536
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.