MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thuỷ điện A Vương (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 305,590,431,873 253,899,257,748 322,142,516,737 435,517,168,646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,094,234,813 20,608,852,645 63,334,406,996 102,868,904,775
1. Tiền 12,094,234,813 8,608,852,645 7,334,406,996 7,868,904,775
2. Các khoản tương đương tiền 30,000,000,000 12,000,000,000 56,000,000,000 95,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000,000,000 101,000,000,000 127,000,000,000 168,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15,000,000,000 101,000,000,000 127,000,000,000 168,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 242,655,201,851 127,428,599,725 125,982,294,976 153,214,473,684
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 247,496,835,458 127,577,132,736 123,628,902,715 151,585,948,686
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,510,778,016 2,359,972,753 4,666,405,411 1,871,982,345
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 635,341,481 3,952,270,010 3,157,762,624 4,182,818,427
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,987,753,104 -6,460,775,774 -5,470,775,774 -4,426,275,774
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 5,688,820,276 4,758,827,281 5,507,930,232 10,893,818,653
1. Hàng tồn kho 5,688,820,276 4,758,827,281 5,507,930,232 10,893,818,653
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 152,174,933 102,978,097 317,884,533 539,971,534
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 152,174,933 102,978,097 317,884,533 539,971,534
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 951,682,195,321 936,438,360,543 911,691,333,043 906,990,934,998
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 849,108,139,206 829,603,421,030 809,024,672,948 787,777,748,389
1. Tài sản cố định hữu hình 751,488,439,872 732,434,912,330 712,298,500,988 691,351,546,296
- Nguyên giá 3,361,408,870,650 3,365,605,325,010 3,368,690,009,397 3,370,972,326,569
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,609,920,430,778 -2,633,170,412,680 -2,656,391,508,409 -2,679,620,780,273
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 97,619,699,334 97,168,508,700 96,726,171,960 96,426,202,093
- Nguyên giá 105,553,073,589 105,553,073,589 105,553,073,589 105,553,073,589
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,933,374,255 -8,384,564,889 -8,826,901,629 -9,126,871,496
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,832,642,642 7,775,269,436 3,779,401,767 20,805,053,009
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,832,642,642 7,775,269,436 3,779,401,767 20,805,053,009
V. Đầu tư tài chính dài hạn 79,800,000,000 79,800,000,000 79,800,000,000 79,800,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 79,800,000,000 79,800,000,000 79,800,000,000 79,800,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 20,941,413,473 19,259,670,077 19,087,258,328 18,608,133,600
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 20,941,413,473 19,259,670,077 19,087,258,328 18,608,133,600
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,257,272,627,194 1,190,337,618,291 1,233,833,849,780 1,342,508,103,644
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 166,933,497,013 45,193,955,609 51,706,706,491 63,736,742,788
I. Nợ ngắn hạn 166,933,497,013 45,193,955,609 51,706,706,491 63,736,742,788
1. Phải trả người bán ngắn hạn 11,463,873,871 7,642,202,390 6,044,946,623 6,156,907,211
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 246,596,645 883,575,824 2,965,287,629 4,333,207,181
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,709,503,850 29,702,881,132 25,507,713,995 37,453,507,236
4. Phải trả người lao động 10,576,333,976 3,099,832,273 7,813,617,359 7,450,822,294
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 94,695,130,985 991,500,873 1,080,491,994 644,095,349
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 529,692,967 465,271,501 125,752,803 132,386,515
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,712,364,719 2,408,691,616 8,168,896,088 7,565,817,002
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,090,339,130,181 1,145,143,662,682 1,182,127,143,289 1,278,771,360,856
I. Vốn chủ sở hữu 1,090,339,130,181 1,145,143,662,682 1,182,127,143,289 1,278,771,360,856
1. Vốn góp của chủ sở hữu 750,520,520,000 750,520,520,000 750,520,520,000 750,520,520,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 750,520,520,000 750,520,520,000 750,520,520,000
- Cổ phiếu ưu đãi 750,520,520,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 28,673,080,097 28,673,080,097 29,963,989,188 29,963,989,188
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 46,499,630,358 46,499,630,358 134,373,001,335 134,373,001,335
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 264,645,899,726 319,450,432,227 267,269,632,766 363,913,850,333
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 170,682,613,724 259,688,240,894 221,965,402,992 267,269,632,766
- LNST chưa phân phối kỳ này 93,963,286,002 59,762,191,333 45,304,229,774 96,644,217,567
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,257,272,627,194 1,190,337,618,291 1,233,833,849,780 1,342,508,103,644
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.