| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
305,590,431,873 |
253,899,257,748 |
322,142,516,737 |
435,517,168,646 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
42,094,234,813 |
20,608,852,645 |
63,334,406,996 |
102,868,904,775 |
|
| 1. Tiền |
12,094,234,813 |
8,608,852,645 |
7,334,406,996 |
7,868,904,775 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
30,000,000,000 |
12,000,000,000 |
56,000,000,000 |
95,000,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
15,000,000,000 |
101,000,000,000 |
127,000,000,000 |
168,000,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
15,000,000,000 |
101,000,000,000 |
127,000,000,000 |
168,000,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
242,655,201,851 |
127,428,599,725 |
125,982,294,976 |
153,214,473,684 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
247,496,835,458 |
127,577,132,736 |
123,628,902,715 |
151,585,948,686 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
1,510,778,016 |
2,359,972,753 |
4,666,405,411 |
1,871,982,345 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
635,341,481 |
3,952,270,010 |
3,157,762,624 |
4,182,818,427 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-6,987,753,104 |
-6,460,775,774 |
-5,470,775,774 |
-4,426,275,774 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
5,688,820,276 |
4,758,827,281 |
5,507,930,232 |
10,893,818,653 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
5,688,820,276 |
4,758,827,281 |
5,507,930,232 |
10,893,818,653 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
152,174,933 |
102,978,097 |
317,884,533 |
539,971,534 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
152,174,933 |
102,978,097 |
317,884,533 |
539,971,534 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
951,682,195,321 |
936,438,360,543 |
911,691,333,043 |
906,990,934,998 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
849,108,139,206 |
829,603,421,030 |
809,024,672,948 |
787,777,748,389 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
751,488,439,872 |
732,434,912,330 |
712,298,500,988 |
691,351,546,296 |
|
| - Nguyên giá |
3,361,408,870,650 |
3,365,605,325,010 |
3,368,690,009,397 |
3,370,972,326,569 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-2,609,920,430,778 |
-2,633,170,412,680 |
-2,656,391,508,409 |
-2,679,620,780,273 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
97,619,699,334 |
97,168,508,700 |
96,726,171,960 |
96,426,202,093 |
|
| - Nguyên giá |
105,553,073,589 |
105,553,073,589 |
105,553,073,589 |
105,553,073,589 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-7,933,374,255 |
-8,384,564,889 |
-8,826,901,629 |
-9,126,871,496 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
1,832,642,642 |
7,775,269,436 |
3,779,401,767 |
20,805,053,009 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
1,832,642,642 |
7,775,269,436 |
3,779,401,767 |
20,805,053,009 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
79,800,000,000 |
79,800,000,000 |
79,800,000,000 |
79,800,000,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
79,800,000,000 |
79,800,000,000 |
79,800,000,000 |
79,800,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
20,941,413,473 |
19,259,670,077 |
19,087,258,328 |
18,608,133,600 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
20,941,413,473 |
19,259,670,077 |
19,087,258,328 |
18,608,133,600 |
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,257,272,627,194 |
1,190,337,618,291 |
1,233,833,849,780 |
1,342,508,103,644 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
166,933,497,013 |
45,193,955,609 |
51,706,706,491 |
63,736,742,788 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
166,933,497,013 |
45,193,955,609 |
51,706,706,491 |
63,736,742,788 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
11,463,873,871 |
7,642,202,390 |
6,044,946,623 |
6,156,907,211 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
246,596,645 |
883,575,824 |
2,965,287,629 |
4,333,207,181 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
41,709,503,850 |
29,702,881,132 |
25,507,713,995 |
37,453,507,236 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
10,576,333,976 |
3,099,832,273 |
7,813,617,359 |
7,450,822,294 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
94,695,130,985 |
991,500,873 |
1,080,491,994 |
644,095,349 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
529,692,967 |
465,271,501 |
125,752,803 |
132,386,515 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
7,712,364,719 |
2,408,691,616 |
8,168,896,088 |
7,565,817,002 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
1,090,339,130,181 |
1,145,143,662,682 |
1,182,127,143,289 |
1,278,771,360,856 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
1,090,339,130,181 |
1,145,143,662,682 |
1,182,127,143,289 |
1,278,771,360,856 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
750,520,520,000 |
750,520,520,000 |
750,520,520,000 |
750,520,520,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
750,520,520,000 |
750,520,520,000 |
750,520,520,000 |
|
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
750,520,520,000 |
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
28,673,080,097 |
28,673,080,097 |
29,963,989,188 |
29,963,989,188 |
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
46,499,630,358 |
46,499,630,358 |
134,373,001,335 |
134,373,001,335 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
264,645,899,726 |
319,450,432,227 |
267,269,632,766 |
363,913,850,333 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
170,682,613,724 |
259,688,240,894 |
221,965,402,992 |
267,269,632,766 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
93,963,286,002 |
59,762,191,333 |
45,304,229,774 |
96,644,217,567 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,257,272,627,194 |
1,190,337,618,291 |
1,233,833,849,780 |
1,342,508,103,644 |
|