| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
275,189,737,814 |
130,711,299,082 |
146,014,870,182 |
204,902,566,259 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
275,189,737,814 |
130,711,299,082 |
146,014,870,182 |
204,902,566,259 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
98,565,538,848 |
55,183,510,577 |
81,757,036,619 |
77,585,844,206 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
176,624,198,966 |
75,527,788,505 |
64,257,833,563 |
127,316,722,053 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
671,222,278 |
4,062,374,623 |
3,945,924,860 |
208,994,216 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
15,354,749,432 |
5,863,631,383 |
12,144,894,618 |
6,803,378,846 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
161,940,671,812 |
73,726,531,745 |
56,058,863,805 |
120,722,337,423 |
|
| 12. Thu nhập khác |
3,037,911,846 |
40,909,091 |
65,327,380 |
112,043,536 |
|
| 13. Chi phí khác |
572,258,907 |
|
2,814,300 |
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
2,465,652,939 |
40,909,091 |
62,513,080 |
112,043,536 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
164,406,324,751 |
73,767,440,836 |
56,121,376,885 |
120,834,380,959 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
32,917,012,749 |
14,005,249,503 |
10,817,147,111 |
24,190,163,392 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
131,489,312,002 |
59,762,191,333 |
45,304,229,774 |
96,644,217,567 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
131,489,312,002 |
59,762,191,333 |
45,304,229,774 |
96,644,217,567 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|