MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 212,421,494,614 221,229,761,095 198,128,223,894 207,884,353,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,418,977,270 22,253,249,352 8,425,873,520 23,536,494,533
1. Tiền 25,418,977,270 22,253,249,352 8,425,873,520 23,536,494,533
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,761,625,000 12,161,625,000 7,761,625,000 42,849,625,000
1. Chứng khoán kinh doanh 7,761,625,000 7,761,625,000 7,761,625,000 42,849,625,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,400,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 123,535,907,476 136,237,819,432 168,020,144,712 115,770,421,585
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 122,815,356,916 128,524,114,272 158,626,026,939 101,903,361,985
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 170,000,000 1,162,667,600 8,786,253,513 13,421,622,964
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 550,550,560 551,037,560 607,864,260 445,436,636
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 52,696,130,069 47,891,940,576 11,418,348,529 22,991,302,854
1. Hàng tồn kho 52,696,130,069 47,891,940,576 11,418,348,529 22,991,302,854
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 3,008,854,799 2,685,126,735 2,502,232,133 2,736,509,251
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 192,976,372 123,053,369 235,308,650 2,736,509,251
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,815,878,427 2,562,073,366 2,266,923,483
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 191,387,963,590 189,135,926,027 211,370,102,366 185,425,280,909
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 92,268,743,079 91,076,911,458 89,847,558,218 89,356,487,596
1. Tài sản cố định hữu hình 63,410,898,279 62,517,866,433 61,586,510,178 63,301,996,815
- Nguyên giá 81,803,315,184 81,857,315,184 81,857,315,184 84,522,682,554
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,392,416,905 -19,339,448,751 -20,270,805,006 -21,220,685,739
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,315,703,014 4,205,082,043 4,094,461,072 2,072,470,116
- Nguyên giá 5,265,505,600 5,265,505,600 5,265,505,600 3,354,135,615
- Giá trị hao mòn lũy kế -949,802,586 -1,060,423,557 -1,171,044,528 -1,281,665,499
3. Tài sản cố định vô hình 24,542,141,786 24,353,962,982 24,166,586,968 23,982,020,665
- Nguyên giá 28,677,302,852 28,677,302,852 28,677,302,852 28,677,302,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,135,161,066 -4,323,339,870 -4,510,715,884 -4,695,282,187
III. Bất động sản đầu tư 77,646,662,826 76,743,288,828 75,839,914,830 74,936,540,832
- Nguyên giá 91,251,885,140 91,251,885,140 91,251,885,140 91,251,885,140
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,605,222,314 -14,508,596,312 -15,411,970,310 -16,315,344,308
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,098,901,081 3,019,808,201 3,019,808,201 3,073,358,201
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,098,901,081 3,019,808,201 3,019,808,201 3,073,358,201
V. Đầu tư tài chính dài hạn 24,480,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,480,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 18,373,656,604 18,295,917,540 18,182,821,117 18,058,894,280
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,373,656,604 18,295,917,540 18,182,821,117 18,058,894,280
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 403,809,458,204 410,365,687,122 409,498,326,260 393,309,634,132
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 176,879,151,179 177,444,951,200 174,819,809,961 156,523,199,835
I. Nợ ngắn hạn 172,273,354,802 172,839,154,823 170,214,013,584 151,290,452,120
1. Phải trả người bán ngắn hạn 20,900,075,156 25,080,363,556 37,832,667,780 13,287,200,047
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,000,000 302,314,000 79,042,500 592,816,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 754,460,342 1,070,986,705 1,018,193,534 544,439,138
4. Phải trả người lao động 611,545,830 594,290,632 557,533,254 581,791,029
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 478,186,897 393,318,263 120,891,590
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 312,000,000 424,857,696 416,067,977 422,336,892
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 149,216,086,577 145,366,342,234 129,917,190,276 135,740,977,424
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 4,605,796,377 4,605,796,377 4,605,796,377 5,232,747,715
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 406,931,600 406,931,600 406,931,600 406,931,600
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,198,864,777 4,198,864,777 4,198,864,777 4,825,816,115
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 226,930,307,025 232,920,735,922 234,678,516,299 236,786,434,297
I. Vốn chủ sở hữu 226,930,307,025 232,920,735,922 234,678,516,299 236,786,434,297
1. Vốn góp của chủ sở hữu 176,799,820,000 176,799,820,000 176,799,820,000 176,799,820,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 176,799,820,000 176,799,820,000 176,799,820,000 176,799,820,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 471,167,081 471,167,081 471,167,081 471,167,081
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,398,201,494 52,354,738,949 54,135,871,569 56,221,444,407
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 33,701,562,446 46,394,041,657 46,394,041,657 46,394,041,657
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,696,639,048 5,960,697,292 7,741,829,912 9,827,402,750
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 3,261,118,450 3,295,009,892 3,271,657,649 3,294,002,809
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 403,809,458,204 410,365,687,122 409,498,326,260 393,309,634,132
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.