| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
212,421,494,614 |
221,229,761,095 |
198,128,223,894 |
207,884,353,223 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
25,418,977,270 |
22,253,249,352 |
8,425,873,520 |
23,536,494,533 |
|
| 1. Tiền |
25,418,977,270 |
22,253,249,352 |
8,425,873,520 |
23,536,494,533 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
7,761,625,000 |
12,161,625,000 |
7,761,625,000 |
42,849,625,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
7,761,625,000 |
7,761,625,000 |
7,761,625,000 |
42,849,625,000 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
4,400,000,000 |
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
123,535,907,476 |
136,237,819,432 |
168,020,144,712 |
115,770,421,585 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
122,815,356,916 |
128,524,114,272 |
158,626,026,939 |
101,903,361,985 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
170,000,000 |
1,162,667,600 |
8,786,253,513 |
13,421,622,964 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
6,000,000,000 |
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
550,550,560 |
551,037,560 |
607,864,260 |
445,436,636 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
52,696,130,069 |
47,891,940,576 |
11,418,348,529 |
22,991,302,854 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
52,696,130,069 |
47,891,940,576 |
11,418,348,529 |
22,991,302,854 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
3,008,854,799 |
2,685,126,735 |
2,502,232,133 |
2,736,509,251 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
192,976,372 |
123,053,369 |
235,308,650 |
2,736,509,251 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
2,815,878,427 |
2,562,073,366 |
2,266,923,483 |
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
191,387,963,590 |
189,135,926,027 |
211,370,102,366 |
185,425,280,909 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
92,268,743,079 |
91,076,911,458 |
89,847,558,218 |
89,356,487,596 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
63,410,898,279 |
62,517,866,433 |
61,586,510,178 |
63,301,996,815 |
|
| - Nguyên giá |
81,803,315,184 |
81,857,315,184 |
81,857,315,184 |
84,522,682,554 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-18,392,416,905 |
-19,339,448,751 |
-20,270,805,006 |
-21,220,685,739 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
4,315,703,014 |
4,205,082,043 |
4,094,461,072 |
2,072,470,116 |
|
| - Nguyên giá |
5,265,505,600 |
5,265,505,600 |
5,265,505,600 |
3,354,135,615 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-949,802,586 |
-1,060,423,557 |
-1,171,044,528 |
-1,281,665,499 |
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
24,542,141,786 |
24,353,962,982 |
24,166,586,968 |
23,982,020,665 |
|
| - Nguyên giá |
28,677,302,852 |
28,677,302,852 |
28,677,302,852 |
28,677,302,852 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-4,135,161,066 |
-4,323,339,870 |
-4,510,715,884 |
-4,695,282,187 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
77,646,662,826 |
76,743,288,828 |
75,839,914,830 |
74,936,540,832 |
|
| - Nguyên giá |
91,251,885,140 |
91,251,885,140 |
91,251,885,140 |
91,251,885,140 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-13,605,222,314 |
-14,508,596,312 |
-15,411,970,310 |
-16,315,344,308 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
3,098,901,081 |
3,019,808,201 |
3,019,808,201 |
3,073,358,201 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
3,098,901,081 |
3,019,808,201 |
3,019,808,201 |
3,073,358,201 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
24,480,000,000 |
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
24,480,000,000 |
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
18,373,656,604 |
18,295,917,540 |
18,182,821,117 |
18,058,894,280 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
18,373,656,604 |
18,295,917,540 |
18,182,821,117 |
18,058,894,280 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
403,809,458,204 |
410,365,687,122 |
409,498,326,260 |
393,309,634,132 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
176,879,151,179 |
177,444,951,200 |
174,819,809,961 |
156,523,199,835 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
172,273,354,802 |
172,839,154,823 |
170,214,013,584 |
151,290,452,120 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
20,900,075,156 |
25,080,363,556 |
37,832,667,780 |
13,287,200,047 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
1,000,000 |
302,314,000 |
79,042,500 |
592,816,000 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
754,460,342 |
1,070,986,705 |
1,018,193,534 |
544,439,138 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
611,545,830 |
594,290,632 |
557,533,254 |
581,791,029 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
478,186,897 |
|
393,318,263 |
120,891,590 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
312,000,000 |
424,857,696 |
416,067,977 |
422,336,892 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
149,216,086,577 |
145,366,342,234 |
129,917,190,276 |
135,740,977,424 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
4,605,796,377 |
4,605,796,377 |
4,605,796,377 |
5,232,747,715 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
406,931,600 |
406,931,600 |
406,931,600 |
406,931,600 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
4,198,864,777 |
4,198,864,777 |
4,198,864,777 |
4,825,816,115 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
226,930,307,025 |
232,920,735,922 |
234,678,516,299 |
236,786,434,297 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
226,930,307,025 |
232,920,735,922 |
234,678,516,299 |
236,786,434,297 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
176,799,820,000 |
176,799,820,000 |
176,799,820,000 |
176,799,820,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
176,799,820,000 |
176,799,820,000 |
176,799,820,000 |
176,799,820,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
471,167,081 |
471,167,081 |
471,167,081 |
471,167,081 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
46,398,201,494 |
52,354,738,949 |
54,135,871,569 |
56,221,444,407 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
33,701,562,446 |
46,394,041,657 |
46,394,041,657 |
46,394,041,657 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
12,696,639,048 |
5,960,697,292 |
7,741,829,912 |
9,827,402,750 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
3,261,118,450 |
3,295,009,892 |
3,271,657,649 |
3,294,002,809 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
403,809,458,204 |
410,365,687,122 |
409,498,326,260 |
393,309,634,132 |
|