MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 239,622,447,467 191,310,448,567 190,089,286,990 93,839,085,477
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,000,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 239,622,447,467 191,309,448,567 190,089,286,990 93,839,085,477
4. Giá vốn hàng bán 229,064,873,346 180,965,966,616 183,331,583,375 87,766,723,228
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 10,557,574,121 10,343,481,951 6,757,703,615 6,072,362,249
6. Doanh thu hoạt động tài chính 27,592,259 7,063,098 81,912,194 3,125,328
7. Chi phí tài chính 2,705,416,213 1,871,955,287 2,557,355,244 1,386,550,590
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,705,416,213 1,871,955,287 2,557,355,244 1,386,550,590
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 750,544,822 727,013,622 649,475,729 564,697,034
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,715,968,618 1,406,843,121 1,588,577,193 1,740,557,501
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 5,413,236,727 6,344,733,019 2,044,207,643 2,383,682,452
12. Thu nhập khác 454,750
13. Chi phí khác 329,535,148 35,339,557 139,220,437 310,176,212
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -329,535,148 -35,339,557 -139,220,437 -309,721,462
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 5,083,701,579 6,309,393,462 1,904,987,206 2,073,960,990
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 322,569,784 315,484,421 147,206,829 75,962,643
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 4,761,131,795 5,993,909,041 1,757,780,377 1,997,998,347
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 4,730,472,017 5,960,697,292 1,781,132,620 1,975,790,931
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 30,659,778 33,211,749 -23,352,243 22,207,416
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 268 337 101 112
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 268 337 101
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.