| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
239,622,447,467 |
191,310,448,567 |
190,089,286,990 |
93,839,085,477 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
1,000,000 |
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
239,622,447,467 |
191,309,448,567 |
190,089,286,990 |
93,839,085,477 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
229,064,873,346 |
180,965,966,616 |
183,331,583,375 |
87,766,723,228 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
10,557,574,121 |
10,343,481,951 |
6,757,703,615 |
6,072,362,249 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
27,592,259 |
7,063,098 |
81,912,194 |
3,125,328 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
2,705,416,213 |
1,871,955,287 |
2,557,355,244 |
1,386,550,590 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
2,705,416,213 |
1,871,955,287 |
2,557,355,244 |
1,386,550,590 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
750,544,822 |
727,013,622 |
649,475,729 |
564,697,034 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,715,968,618 |
1,406,843,121 |
1,588,577,193 |
1,740,557,501 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
5,413,236,727 |
6,344,733,019 |
2,044,207,643 |
2,383,682,452 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
454,750 |
|
| 13. Chi phí khác |
329,535,148 |
35,339,557 |
139,220,437 |
310,176,212 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-329,535,148 |
-35,339,557 |
-139,220,437 |
-309,721,462 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
5,083,701,579 |
6,309,393,462 |
1,904,987,206 |
2,073,960,990 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
322,569,784 |
315,484,421 |
147,206,829 |
75,962,643 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
4,761,131,795 |
5,993,909,041 |
1,757,780,377 |
1,997,998,347 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
4,730,472,017 |
5,960,697,292 |
1,781,132,620 |
1,975,790,931 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
30,659,778 |
33,211,749 |
-23,352,243 |
22,207,416 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
268 |
337 |
101 |
112 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
268 |
337 |
101 |
|
|