| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
21,875,816,083 |
21,875,816,083 |
|
|
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
538,156,356 |
538,156,356 |
|
|
|
| 1. Tiền |
538,156,356 |
538,156,356 |
|
|
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
1,078,091,000 |
1,078,091,000 |
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
-3,655,405,389 |
-3,655,405,389 |
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
2,423,705,187 |
2,423,705,187 |
|
|
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
1,318,731,292 |
1,318,731,292 |
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
24,263,270 |
24,263,270 |
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
1,966,781,043 |
1,966,781,043 |
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-886,070,418 |
-886,070,418 |
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
14,812,468,277 |
14,812,468,277 |
|
|
|
| 1. Hàng tồn kho |
15,104,550,713 |
15,104,550,713 |
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-292,082,436 |
-292,082,436 |
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
3,023,395,263 |
3,023,395,263 |
|
|
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
1,139,164,418 |
1,139,164,418 |
|
|
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
1,076,914,639 |
1,076,914,639 |
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
807,316,206 |
807,316,206 |
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
81,160,782,069 |
81,160,782,069 |
|
|
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
74,310,213,179 |
74,310,213,179 |
|
|
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
71,698,094,342 |
71,698,094,342 |
|
|
|
| - Nguyên giá |
115,679,098,201 |
115,679,098,201 |
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-43,981,003,859 |
-43,981,003,859 |
|
|
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
2,612,118,837 |
2,612,118,837 |
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
6,850,568,890 |
6,850,568,890 |
|
|
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
6,850,568,890 |
6,850,568,890 |
|
|
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
103,036,598,152 |
103,036,598,152 |
|
|
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
55,077,843,005 |
55,077,843,005 |
|
|
|
| I. Nợ ngắn hạn |
53,976,536,922 |
53,976,536,922 |
|
|
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
7,005,542,012 |
7,005,542,012 |
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
-535,805,315 |
-535,805,315 |
|
|
|
| 4. Phải trả người lao động |
-556,265,591 |
-556,265,591 |
|
|
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
2,629,955,070 |
2,629,955,070 |
|
|
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
1,101,306,083 |
1,101,306,083 |
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
1,300,080,177 |
1,300,080,177 |
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
-50,935,988 |
-50,935,988 |
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
47,958,755,147 |
47,958,755,147 |
|
|
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
49,470,307,390 |
49,470,307,390 |
|
|
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
68,400,000,000 |
68,400,000,000 |
|
|
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
|
|
|
|
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
7,707,494,618 |
7,707,494,618 |
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-28,404,037,226 |
-28,404,037,226 |
|
|
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
|
|
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
|
|
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
-1,511,552,243 |
-1,511,552,243 |
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
103,036,598,152 |
103,036,598,152 |
|
|
|