MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 175,428,937,396 163,345,698,664 182,893,651,500 164,910,515,548
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,983,101,387 12,813,390,732 24,291,002,406 27,207,458,246
1. Tiền 11,983,101,387 12,813,390,732 24,291,002,406 23,707,458,246
2. Các khoản tương đương tiền 3,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,705,000,000 38,205,000,000 39,409,852,603 31,358,852,603
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 53,705,000,000 38,205,000,000 39,409,852,603 31,358,852,603
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,747,801,425 60,028,748,999 63,687,979,868 58,168,450,871
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30,664,380,529 30,311,356,689 33,144,216,112 29,743,392,117
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 31,182,523,699 31,717,053,794 31,783,791,990 29,936,545,493
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,260,235,746 2,393,142,065 2,908,713,222 2,637,254,717
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,359,338,549 -4,392,803,549 -4,148,741,456 -4,148,741,456
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 48,004,994,323 50,645,531,597 47,359,810,086 46,622,478,875
1. Hàng tồn kho 48,044,506,477 50,685,043,751 47,399,322,240 46,661,991,029
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -39,512,154 -39,512,154 -39,512,154 -39,512,154
V.Tài sản ngắn hạn khác 988,040,261 1,653,027,336 8,145,006,537 1,553,274,953
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 295,105,990 925,923,304 2,076,383,537 1,553,274,953
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 692,934,271 727,104,032 6,068,623,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 932,430,089,798 925,820,289,142 942,225,658,818 938,978,404,477
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,124,970,631 5,835,042,755 2,811,342,636
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 10,124,970,631 5,835,042,755 2,811,342,636
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 102,833,336,552 98,860,248,198 94,070,510,180 89,990,607,145
1. Tài sản cố định hữu hình 80,680,934,476 76,847,389,680 72,197,195,220 68,256,835,743
- Nguyên giá 367,844,068,798 368,231,378,979 341,581,767,831 341,050,531,467
- Giá trị hao mòn lũy kế -287,163,134,322 -291,383,989,299 -269,384,572,611 -272,793,695,724
2. Tài sản cố định thuê tài chính 18,712,045,351 18,572,501,793 18,432,958,235 18,293,414,677
- Nguyên giá 25,959,244,055 25,959,244,055 25,959,244,055 25,959,244,055
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,247,198,704 -7,386,742,262 -7,526,285,820 -7,665,829,378
3. Tài sản cố định vô hình 3,440,356,725 3,440,356,725 3,440,356,725 3,440,356,725
- Nguyên giá 6,029,344,330 6,029,344,330 6,029,344,330 6,029,344,330
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,588,987,605 -2,588,987,605 -2,588,987,605 -2,588,987,605
III. Bất động sản đầu tư 77,451,914,250 76,588,138,254 75,724,362,258 74,860,586,262
- Nguyên giá 86,377,599,542 86,377,599,542 86,377,599,542 86,377,599,542
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,925,685,292 -9,789,461,288 -10,653,237,284 -11,517,013,280
IV. Tài sản dở dang dài hạn 437,722,416,211 439,585,437,211 440,274,104,266 442,826,307,967
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 437,722,416,211 439,585,437,211 440,274,104,266 442,826,307,967
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,192,413,670 1,192,413,670 1,192,413,670 1,192,413,670
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,192,413,670 -1,192,413,670 -1,192,413,670 -1,192,413,670
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 304,297,452,154 304,951,422,724 329,345,339,478 331,300,903,103
1. Chi phí trả trước dài hạn 303,798,861,184 302,808,507,829 327,320,040,480 329,015,774,339
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 498,590,970 2,142,914,895 2,025,298,998 2,285,128,764
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,107,859,027,194 1,089,165,987,806 1,125,119,310,318 1,103,888,920,025
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 561,806,664,860 552,770,666,341 581,509,520,633 551,691,654,850
I. Nợ ngắn hạn 360,618,491,970 214,857,214,991 212,545,851,722 184,917,683,631
1. Phải trả người bán ngắn hạn 17,941,676,286 17,862,101,451 17,581,207,892 9,577,101,124
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 4,725,739,488 6,760,916,488 10,003,142,001 8,035,341,293
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,907,969,030 10,699,555,782 41,080,666,226 46,436,347,874
4. Phải trả người lao động 6,525,744 171,458,000 261,253,000 1,813,690,019
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 953,113,149 333,349,648 443,992,830 335,322,926
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,705,152,477 7,300,425,464 8,507,341,545 8,563,259,610
9. Phải trả ngắn hạn khác 49,992,715,726 50,933,621,157 50,086,806,321 50,086,749,490
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 270,549,292,271 115,300,563,735 79,489,268,081 55,434,892,765
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 904,938,448 904,938,448 644,048,008 644,048,008
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,931,369,351 4,590,284,818 4,448,125,818 3,990,930,522
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 201,188,172,890 337,913,451,350 368,963,668,911 366,773,971,219
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 181,034,034,794 317,766,697,304 348,845,254,775 346,622,294,473
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 20,118,414,136 20,118,414,136 20,118,414,136 20,118,414,136
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 35,723,960 28,339,910 33,262,610
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 546,052,362,334 536,395,321,465 543,609,789,685 552,197,265,175
I. Vốn chủ sở hữu 546,052,362,334 536,395,321,465 543,609,789,685 552,197,265,175
1. Vốn góp của chủ sở hữu 386,000,000,000 386,000,000,000 386,000,000,000 386,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 386,000,000,000 386,000,000,000 386,000,000,000 386,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -46,460,000 -46,460,000 -46,460,000 -46,460,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 232,661,029 232,661,029 232,661,029 232,661,029
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 161,320,056,665 161,372,526,406 161,573,314,312 161,573,314,312
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16,229,892,325 -25,212,685,373 -18,764,490,151 -10,477,439,818
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1,262,019,912 -16,559,631,598 -2,116,890,243 -16,295,274,790
- LNST chưa phân phối kỳ này -14,967,872,413 -8,653,053,775 -16,647,599,908 5,817,834,972
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 14,775,996,965 14,049,279,403 14,614,764,495 14,915,189,652
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,107,859,027,194 1,089,165,987,806 1,125,119,310,318 1,103,888,920,025
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.