| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
175,428,937,396 |
163,345,698,664 |
182,893,651,500 |
164,910,515,548 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
11,983,101,387 |
12,813,390,732 |
24,291,002,406 |
27,207,458,246 |
|
| 1. Tiền |
11,983,101,387 |
12,813,390,732 |
24,291,002,406 |
23,707,458,246 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
3,500,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
53,705,000,000 |
38,205,000,000 |
39,409,852,603 |
31,358,852,603 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
53,705,000,000 |
38,205,000,000 |
39,409,852,603 |
31,358,852,603 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
60,747,801,425 |
60,028,748,999 |
63,687,979,868 |
58,168,450,871 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
30,664,380,529 |
30,311,356,689 |
33,144,216,112 |
29,743,392,117 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
31,182,523,699 |
31,717,053,794 |
31,783,791,990 |
29,936,545,493 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
3,260,235,746 |
2,393,142,065 |
2,908,713,222 |
2,637,254,717 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-4,359,338,549 |
-4,392,803,549 |
-4,148,741,456 |
-4,148,741,456 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
48,004,994,323 |
50,645,531,597 |
47,359,810,086 |
46,622,478,875 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
48,044,506,477 |
50,685,043,751 |
47,399,322,240 |
46,661,991,029 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-39,512,154 |
-39,512,154 |
-39,512,154 |
-39,512,154 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
988,040,261 |
1,653,027,336 |
8,145,006,537 |
1,553,274,953 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
295,105,990 |
925,923,304 |
2,076,383,537 |
1,553,274,953 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
692,934,271 |
727,104,032 |
6,068,623,000 |
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
932,430,089,798 |
925,820,289,142 |
942,225,658,818 |
938,978,404,477 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
10,124,970,631 |
5,835,042,755 |
2,811,342,636 |
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
10,124,970,631 |
5,835,042,755 |
2,811,342,636 |
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
102,833,336,552 |
98,860,248,198 |
94,070,510,180 |
89,990,607,145 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
80,680,934,476 |
76,847,389,680 |
72,197,195,220 |
68,256,835,743 |
|
| - Nguyên giá |
367,844,068,798 |
368,231,378,979 |
341,581,767,831 |
341,050,531,467 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-287,163,134,322 |
-291,383,989,299 |
-269,384,572,611 |
-272,793,695,724 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
18,712,045,351 |
18,572,501,793 |
18,432,958,235 |
18,293,414,677 |
|
| - Nguyên giá |
25,959,244,055 |
25,959,244,055 |
25,959,244,055 |
25,959,244,055 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-7,247,198,704 |
-7,386,742,262 |
-7,526,285,820 |
-7,665,829,378 |
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
3,440,356,725 |
3,440,356,725 |
3,440,356,725 |
3,440,356,725 |
|
| - Nguyên giá |
6,029,344,330 |
6,029,344,330 |
6,029,344,330 |
6,029,344,330 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-2,588,987,605 |
-2,588,987,605 |
-2,588,987,605 |
-2,588,987,605 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
77,451,914,250 |
76,588,138,254 |
75,724,362,258 |
74,860,586,262 |
|
| - Nguyên giá |
86,377,599,542 |
86,377,599,542 |
86,377,599,542 |
86,377,599,542 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-8,925,685,292 |
-9,789,461,288 |
-10,653,237,284 |
-11,517,013,280 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
437,722,416,211 |
439,585,437,211 |
440,274,104,266 |
442,826,307,967 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
437,722,416,211 |
439,585,437,211 |
440,274,104,266 |
442,826,307,967 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
1,192,413,670 |
1,192,413,670 |
1,192,413,670 |
1,192,413,670 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-1,192,413,670 |
-1,192,413,670 |
-1,192,413,670 |
-1,192,413,670 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
304,297,452,154 |
304,951,422,724 |
329,345,339,478 |
331,300,903,103 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
303,798,861,184 |
302,808,507,829 |
327,320,040,480 |
329,015,774,339 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
498,590,970 |
2,142,914,895 |
2,025,298,998 |
2,285,128,764 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,107,859,027,194 |
1,089,165,987,806 |
1,125,119,310,318 |
1,103,888,920,025 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
561,806,664,860 |
552,770,666,341 |
581,509,520,633 |
551,691,654,850 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
360,618,491,970 |
214,857,214,991 |
212,545,851,722 |
184,917,683,631 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
17,941,676,286 |
17,862,101,451 |
17,581,207,892 |
9,577,101,124 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
4,725,739,488 |
6,760,916,488 |
10,003,142,001 |
8,035,341,293 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
3,907,969,030 |
10,699,555,782 |
41,080,666,226 |
46,436,347,874 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
6,525,744 |
171,458,000 |
261,253,000 |
1,813,690,019 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
953,113,149 |
333,349,648 |
443,992,830 |
335,322,926 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
4,705,152,477 |
7,300,425,464 |
8,507,341,545 |
8,563,259,610 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
49,992,715,726 |
50,933,621,157 |
50,086,806,321 |
50,086,749,490 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
270,549,292,271 |
115,300,563,735 |
79,489,268,081 |
55,434,892,765 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
904,938,448 |
904,938,448 |
644,048,008 |
644,048,008 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
6,931,369,351 |
4,590,284,818 |
4,448,125,818 |
3,990,930,522 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
201,188,172,890 |
337,913,451,350 |
368,963,668,911 |
366,773,971,219 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
181,034,034,794 |
317,766,697,304 |
348,845,254,775 |
346,622,294,473 |
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
20,118,414,136 |
20,118,414,136 |
20,118,414,136 |
20,118,414,136 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
35,723,960 |
28,339,910 |
|
33,262,610 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
546,052,362,334 |
536,395,321,465 |
543,609,789,685 |
552,197,265,175 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
546,052,362,334 |
536,395,321,465 |
543,609,789,685 |
552,197,265,175 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
386,000,000,000 |
386,000,000,000 |
386,000,000,000 |
386,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
386,000,000,000 |
386,000,000,000 |
386,000,000,000 |
386,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-46,460,000 |
-46,460,000 |
-46,460,000 |
-46,460,000 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
232,661,029 |
232,661,029 |
232,661,029 |
232,661,029 |
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
161,320,056,665 |
161,372,526,406 |
161,573,314,312 |
161,573,314,312 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-16,229,892,325 |
-25,212,685,373 |
-18,764,490,151 |
-10,477,439,818 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-1,262,019,912 |
-16,559,631,598 |
-2,116,890,243 |
-16,295,274,790 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-14,967,872,413 |
-8,653,053,775 |
-16,647,599,908 |
5,817,834,972 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
14,775,996,965 |
14,049,279,403 |
14,614,764,495 |
14,915,189,652 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,107,859,027,194 |
1,089,165,987,806 |
1,125,119,310,318 |
1,103,888,920,025 |
|