| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
46,222,046,462 |
31,812,757,116 |
47,764,293,518 |
68,795,171,084 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
62,853,864 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
46,222,046,462 |
31,812,757,116 |
47,764,293,518 |
68,732,317,220 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
34,740,282,065 |
23,050,926,883 |
36,071,953,228 |
44,670,581,327 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
11,481,764,397 |
8,761,830,233 |
11,692,340,290 |
24,061,735,893 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
2,862,205,345 |
15,410,225 |
939,210,891 |
8,457,059 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
4,339,023,269 |
2,354,857,257 |
1,277,550,457 |
919,462,685 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
4,320,623,269 |
2,354,857,257 |
1,277,550,457 |
919,462,685 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
6,747,438,803 |
6,026,845,306 |
6,231,015,873 |
6,150,635,804 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
8,676,530,228 |
9,433,895,444 |
6,057,306,382 |
6,555,544,945 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-5,419,022,558 |
-9,038,357,549 |
-934,321,531 |
10,444,549,518 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,479,517,445 |
294,205,539 |
8,768,970,490 |
1,706,031,299 |
|
| 13. Chi phí khác |
183,314,149 |
95,199 |
732,770,793 |
2,419,725,856 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
1,296,203,296 |
294,110,340 |
8,036,199,697 |
-713,694,557 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-4,122,819,262 |
-8,744,247,209 |
7,101,878,166 |
9,730,854,961 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
636,854,098 |
|
280,200,763 |
313,842,932 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-215,624,795 |
15,120,486 |
103,922,581 |
141,060,978 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-4,544,048,565 |
-8,759,367,695 |
6,717,754,822 |
9,275,951,051 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-4,704,213,120 |
-8,612,593,775 |
6,130,433,337 |
9,033,342,060 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
160,164,555 |
-146,773,920 |
587,321,485 |
242,608,991 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
-122 |
-223 |
171 |
234 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|