MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 46,222,046,462 31,812,757,116 47,764,293,518 68,795,171,084
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 62,853,864
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 46,222,046,462 31,812,757,116 47,764,293,518 68,732,317,220
4. Giá vốn hàng bán 34,740,282,065 23,050,926,883 36,071,953,228 44,670,581,327
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 11,481,764,397 8,761,830,233 11,692,340,290 24,061,735,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,862,205,345 15,410,225 939,210,891 8,457,059
7. Chi phí tài chính 4,339,023,269 2,354,857,257 1,277,550,457 919,462,685
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,320,623,269 2,354,857,257 1,277,550,457 919,462,685
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 6,747,438,803 6,026,845,306 6,231,015,873 6,150,635,804
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,676,530,228 9,433,895,444 6,057,306,382 6,555,544,945
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -5,419,022,558 -9,038,357,549 -934,321,531 10,444,549,518
12. Thu nhập khác 1,479,517,445 294,205,539 8,768,970,490 1,706,031,299
13. Chi phí khác 183,314,149 95,199 732,770,793 2,419,725,856
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,296,203,296 294,110,340 8,036,199,697 -713,694,557
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -4,122,819,262 -8,744,247,209 7,101,878,166 9,730,854,961
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 636,854,098 280,200,763 313,842,932
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -215,624,795 15,120,486 103,922,581 141,060,978
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -4,544,048,565 -8,759,367,695 6,717,754,822 9,275,951,051
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -4,704,213,120 -8,612,593,775 6,130,433,337 9,033,342,060
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 160,164,555 -146,773,920 587,321,485 242,608,991
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -122 -223 171 234
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.