| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
|
|
117,143,434,552 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
|
|
117,143,434,552 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
|
|
100,327,874,248 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
|
|
16,815,560,304 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
|
|
847,387,813 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
55,764,627 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
2,173,419,761 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
|
|
9,052,388,030 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
|
|
6,381,375,699 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
23,006,733 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
|
|
350,000,000 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
|
|
-326,993,267 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
|
|
6,054,382,432 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
1,210,876,487 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
|
|
4,843,505,945 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
|
|
4,843,505,945 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|