| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
1,167,098,229,578 |
1,044,414,432,027 |
1,032,654,514,261 |
1,014,939,720,921 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
35,215,832,993 |
51,416,978,869 |
38,860,091,232 |
31,872,779,697 |
|
| 1. Tiền |
29,215,832,993 |
47,416,978,869 |
13,860,091,232 |
31,872,779,697 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
6,000,000,000 |
4,000,000,000 |
25,000,000,000 |
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
74,074,000,000 |
174,663,000,000 |
213,351,000,000 |
74,124,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
74,074,000,000 |
174,663,000,000 |
213,351,000,000 |
74,124,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
539,316,652,742 |
225,216,137,554 |
216,254,519,385 |
340,426,451,733 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
142,315,917,687 |
39,078,171,922 |
51,435,203,912 |
39,865,701,764 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
54,825,428,777 |
20,025,533,000 |
18,877,872,588 |
19,530,551,060 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
42,500,000,000 |
46,000,000,000 |
58,000,000,000 |
164,500,000,000 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
299,675,306,278 |
120,112,432,632 |
87,941,442,885 |
116,530,198,909 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
510,431,064,074 |
588,457,898,050 |
562,407,536,920 |
565,677,348,523 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
510,431,064,074 |
588,457,898,050 |
562,407,536,920 |
565,677,348,523 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
8,060,679,769 |
4,660,417,554 |
1,781,366,724 |
2,839,140,968 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
649,770,917 |
537,000,598 |
358,939,353 |
1,188,477,768 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
7,410,908,852 |
4,123,416,956 |
1,421,943,071 |
1,646,645,501 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
484,300 |
4,017,699 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
97,756,764,481 |
136,555,796,506 |
155,530,261,107 |
140,575,595,918 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
18,900,000,000 |
18,900,000,000 |
18,900,000,000 |
19,400,000,000 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
18,900,000,000 |
18,900,000,000 |
18,900,000,000 |
19,400,000,000 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
33,670,623,752 |
34,037,124,702 |
34,478,233,245 |
33,244,737,435 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
33,192,290,425 |
33,593,791,376 |
34,069,899,920 |
32,871,404,111 |
|
| - Nguyên giá |
99,824,650,178 |
102,176,568,571 |
104,691,052,207 |
104,271,568,572 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-66,632,359,753 |
-68,582,777,195 |
-70,621,152,287 |
-71,400,164,461 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
478,333,327 |
443,333,326 |
408,333,325 |
373,333,324 |
|
| - Nguyên giá |
919,000,000 |
919,000,000 |
919,000,000 |
919,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-440,666,673 |
-475,666,674 |
-510,666,675 |
-545,666,676 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
1,421,875,019 |
1,312,500,020 |
1,203,125,021 |
1,093,750,022 |
|
| - Nguyên giá |
3,500,000,000 |
3,500,000,000 |
3,500,000,000 |
3,500,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-2,078,124,981 |
-2,187,499,980 |
-2,296,874,979 |
-2,406,249,978 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
482,159,355 |
2,498,522,991 |
1,232,159,355 |
1,417,159,355 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
482,159,355 |
2,498,522,991 |
1,232,159,355 |
1,417,159,355 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
38,349,629,921 |
75,185,587,378 |
95,405,042,603 |
81,269,898,853 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
38,349,629,921 |
37,685,587,378 |
37,905,042,603 |
8,769,898,853 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
37,500,000,000 |
57,500,000,000 |
72,500,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
4,932,476,434 |
4,622,061,415 |
4,311,700,883 |
4,150,050,253 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
1,551,447,498 |
1,281,060,249 |
1,010,727,488 |
890,385,450 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
108,071,918 |
171,400,685 |
234,729,452 |
296,777,397 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
3,272,957,018 |
3,169,600,481 |
3,066,243,943 |
2,962,887,406 |
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,264,854,994,059 |
1,180,970,228,533 |
1,188,184,775,368 |
1,155,515,316,839 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
426,521,504,706 |
340,974,597,302 |
338,333,384,310 |
301,561,681,369 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
426,423,876,914 |
340,438,597,302 |
337,863,384,310 |
301,033,181,369 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
63,704,290,518 |
63,670,486,262 |
45,267,564,779 |
49,986,047,159 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
50,459,572,235 |
27,159,214,432 |
12,625,156,755 |
8,092,369,196 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
8,248,866,517 |
8,014,491,293 |
9,173,527,552 |
6,870,248,752 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
764,449,398 |
888,662,667 |
1,943,703,029 |
1,101,574,707 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
239,315,505 |
233,771,205 |
594,320,645 |
391,962,928 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
421,922,998 |
530,380,678 |
233,888,817 |
255,755,839 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
302,290,655,873 |
239,776,786,895 |
267,860,418,863 |
234,178,218,918 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
294,803,870 |
164,803,870 |
164,803,870 |
157,003,870 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
97,627,792 |
536,000,000 |
470,000,000 |
528,500,000 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
124,500,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
536,000,000 |
470,000,000 |
404,000,000 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
97,627,792 |
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
838,333,489,353 |
839,995,631,231 |
849,851,391,058 |
853,953,635,470 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
838,333,489,353 |
839,995,631,231 |
849,851,391,058 |
853,953,635,470 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
617,999,720,000 |
617,999,720,000 |
617,999,720,000 |
617,999,720,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
617,999,720,000 |
617,999,720,000 |
617,999,720,000 |
617,999,720,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
2,500,000,000 |
2,500,000,000 |
2,500,000,000 |
2,500,000,000 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
43,761,331,556 |
44,707,052,151 |
51,656,040,915 |
55,673,404,563 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
34,820,736,359 |
34,820,736,359 |
34,820,736,359 |
51,733,500,353 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
8,940,595,197 |
9,886,315,792 |
16,835,304,556 |
3,939,904,210 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
174,072,437,797 |
174,788,859,080 |
177,695,630,143 |
177,780,510,907 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,264,854,994,059 |
1,180,970,228,533 |
1,188,184,775,368 |
1,155,515,316,839 |
|