MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng 1369 (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,167,098,229,578 1,044,414,432,027 1,032,654,514,261 1,014,939,720,921
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,215,832,993 51,416,978,869 38,860,091,232 31,872,779,697
1. Tiền 29,215,832,993 47,416,978,869 13,860,091,232 31,872,779,697
2. Các khoản tương đương tiền 6,000,000,000 4,000,000,000 25,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74,074,000,000 174,663,000,000 213,351,000,000 74,124,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 74,074,000,000 174,663,000,000 213,351,000,000 74,124,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 539,316,652,742 225,216,137,554 216,254,519,385 340,426,451,733
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 142,315,917,687 39,078,171,922 51,435,203,912 39,865,701,764
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 54,825,428,777 20,025,533,000 18,877,872,588 19,530,551,060
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 42,500,000,000 46,000,000,000 58,000,000,000 164,500,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 299,675,306,278 120,112,432,632 87,941,442,885 116,530,198,909
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 510,431,064,074 588,457,898,050 562,407,536,920 565,677,348,523
1. Hàng tồn kho 510,431,064,074 588,457,898,050 562,407,536,920 565,677,348,523
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 8,060,679,769 4,660,417,554 1,781,366,724 2,839,140,968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 649,770,917 537,000,598 358,939,353 1,188,477,768
2. Thuế GTGT được khấu trừ 7,410,908,852 4,123,416,956 1,421,943,071 1,646,645,501
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 484,300 4,017,699
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 97,756,764,481 136,555,796,506 155,530,261,107 140,575,595,918
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,900,000,000 18,900,000,000 18,900,000,000 19,400,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 18,900,000,000 18,900,000,000 18,900,000,000 19,400,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 33,670,623,752 34,037,124,702 34,478,233,245 33,244,737,435
1. Tài sản cố định hữu hình 33,192,290,425 33,593,791,376 34,069,899,920 32,871,404,111
- Nguyên giá 99,824,650,178 102,176,568,571 104,691,052,207 104,271,568,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,632,359,753 -68,582,777,195 -70,621,152,287 -71,400,164,461
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 478,333,327 443,333,326 408,333,325 373,333,324
- Nguyên giá 919,000,000 919,000,000 919,000,000 919,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -440,666,673 -475,666,674 -510,666,675 -545,666,676
III. Bất động sản đầu tư 1,421,875,019 1,312,500,020 1,203,125,021 1,093,750,022
- Nguyên giá 3,500,000,000 3,500,000,000 3,500,000,000 3,500,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,078,124,981 -2,187,499,980 -2,296,874,979 -2,406,249,978
IV. Tài sản dở dang dài hạn 482,159,355 2,498,522,991 1,232,159,355 1,417,159,355
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 482,159,355 2,498,522,991 1,232,159,355 1,417,159,355
V. Đầu tư tài chính dài hạn 38,349,629,921 75,185,587,378 95,405,042,603 81,269,898,853
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 38,349,629,921 37,685,587,378 37,905,042,603 8,769,898,853
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 37,500,000,000 57,500,000,000 72,500,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 4,932,476,434 4,622,061,415 4,311,700,883 4,150,050,253
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,551,447,498 1,281,060,249 1,010,727,488 890,385,450
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 108,071,918 171,400,685 234,729,452 296,777,397
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 3,272,957,018 3,169,600,481 3,066,243,943 2,962,887,406
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,264,854,994,059 1,180,970,228,533 1,188,184,775,368 1,155,515,316,839
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 426,521,504,706 340,974,597,302 338,333,384,310 301,561,681,369
I. Nợ ngắn hạn 426,423,876,914 340,438,597,302 337,863,384,310 301,033,181,369
1. Phải trả người bán ngắn hạn 63,704,290,518 63,670,486,262 45,267,564,779 49,986,047,159
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 50,459,572,235 27,159,214,432 12,625,156,755 8,092,369,196
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,248,866,517 8,014,491,293 9,173,527,552 6,870,248,752
4. Phải trả người lao động 764,449,398 888,662,667 1,943,703,029 1,101,574,707
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 239,315,505 233,771,205 594,320,645 391,962,928
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 421,922,998 530,380,678 233,888,817 255,755,839
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 302,290,655,873 239,776,786,895 267,860,418,863 234,178,218,918
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 294,803,870 164,803,870 164,803,870 157,003,870
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 97,627,792 536,000,000 470,000,000 528,500,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 124,500,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 536,000,000 470,000,000 404,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 97,627,792
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 838,333,489,353 839,995,631,231 849,851,391,058 853,953,635,470
I. Vốn chủ sở hữu 838,333,489,353 839,995,631,231 849,851,391,058 853,953,635,470
1. Vốn góp của chủ sở hữu 617,999,720,000 617,999,720,000 617,999,720,000 617,999,720,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 617,999,720,000 617,999,720,000 617,999,720,000 617,999,720,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,761,331,556 44,707,052,151 51,656,040,915 55,673,404,563
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,820,736,359 34,820,736,359 34,820,736,359 51,733,500,353
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,940,595,197 9,886,315,792 16,835,304,556 3,939,904,210
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 174,072,437,797 174,788,859,080 177,695,630,143 177,780,510,907
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,264,854,994,059 1,180,970,228,533 1,188,184,775,368 1,155,515,316,839
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.