MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng 1369 (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 209,241,406,678 286,430,240,083 457,691,895,992 180,753,890,218
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 209,241,406,678 286,430,240,083 457,691,895,992 180,753,890,218
4. Giá vốn hàng bán 192,761,210,315 276,000,306,363 438,445,015,509 173,495,413,851
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 16,480,196,363 10,429,933,720 19,246,880,483 7,258,476,367
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,125,679,352 3,494,074,624 4,182,539,007 8,218,350,438
7. Chi phí tài chính 4,963,815,620 3,613,401,131 4,341,564,945 3,583,205,459
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,803,097,897 3,277,604,198 4,035,166,393 3,403,946,915
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 277,936,675 -664,950,874 219,455,226 44,045,589
9. Chi phí bán hàng 1,777,531,884 1,569,866,747 1,866,373,499 1,659,836,083
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,455,904,144 4,727,866,805 5,259,517,813 4,613,445,705
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 11,686,560,742 3,347,922,787 12,181,418,459 5,664,385,147
12. Thu nhập khác 81,835,599 59,071,336 180,252,107 43,504,379
13. Chi phí khác 292,696,045 331,765,637 38,404,322 26,572,471
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -210,860,446 -272,694,301 141,847,785 16,931,908
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 11,475,700,296 3,075,228,486 12,323,266,244 5,681,317,055
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,618,118,150 1,407,468,832 2,530,835,183 1,542,160,993
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -67,634,759 -160,956,559 -63,328,767 -62,047,945
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 8,925,216,905 1,828,716,213 9,855,759,828 4,201,204,007
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 8,140,724,803 1,075,425,439 6,948,988,765 3,939,904,210
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 784,492,102 753,290,774 2,906,771,063 261,299,797
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.