| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
209,241,406,678 |
286,430,240,083 |
457,691,895,992 |
180,753,890,218 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
209,241,406,678 |
286,430,240,083 |
457,691,895,992 |
180,753,890,218 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
192,761,210,315 |
276,000,306,363 |
438,445,015,509 |
173,495,413,851 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
16,480,196,363 |
10,429,933,720 |
19,246,880,483 |
7,258,476,367 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
6,125,679,352 |
3,494,074,624 |
4,182,539,007 |
8,218,350,438 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
4,963,815,620 |
3,613,401,131 |
4,341,564,945 |
3,583,205,459 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
4,803,097,897 |
3,277,604,198 |
4,035,166,393 |
3,403,946,915 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
277,936,675 |
-664,950,874 |
219,455,226 |
44,045,589 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
1,777,531,884 |
1,569,866,747 |
1,866,373,499 |
1,659,836,083 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4,455,904,144 |
4,727,866,805 |
5,259,517,813 |
4,613,445,705 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
11,686,560,742 |
3,347,922,787 |
12,181,418,459 |
5,664,385,147 |
|
| 12. Thu nhập khác |
81,835,599 |
59,071,336 |
180,252,107 |
43,504,379 |
|
| 13. Chi phí khác |
292,696,045 |
331,765,637 |
38,404,322 |
26,572,471 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-210,860,446 |
-272,694,301 |
141,847,785 |
16,931,908 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
11,475,700,296 |
3,075,228,486 |
12,323,266,244 |
5,681,317,055 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
2,618,118,150 |
1,407,468,832 |
2,530,835,183 |
1,542,160,993 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-67,634,759 |
-160,956,559 |
-63,328,767 |
-62,047,945 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
8,925,216,905 |
1,828,716,213 |
9,855,759,828 |
4,201,204,007 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
8,140,724,803 |
1,075,425,439 |
6,948,988,765 |
3,939,904,210 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
784,492,102 |
753,290,774 |
2,906,771,063 |
261,299,797 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|