MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cảng Quảng Ninh (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 398,895,282,534 465,506,706,653 492,525,986,327 441,275,154,794
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,584,530,841 27,984,990,271 20,499,191,756 56,885,633,363
1. Tiền 23,584,530,841 27,984,990,271 20,499,191,756 36,885,633,363
2. Các khoản tương đương tiền 20,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 281,000,003,200 185,000,000,000 255,000,000,000 240,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh 141,000,003,200
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 140,000,000,000 185,000,000,000 255,000,000,000 240,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,017,293,495 208,858,346,656 175,230,451,714 100,691,203,825
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48,926,075,077 171,232,797,526 135,509,164,801 68,677,063,053
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 2,472,000,569 6,535,816,902 2,645,614,756 2,336,857,533
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 11,657,260,881 41,127,775,260 47,113,715,189 39,715,326,271
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,038,043,032 -10,038,043,032 -10,038,043,032 -10,038,043,032
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 39,240,740,867 40,471,841,294 38,504,745,499 38,277,048,224
1. Hàng tồn kho 39,240,740,867 40,471,841,294 38,504,745,499 38,277,048,224
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,052,714,131 3,191,528,432 3,291,597,358 5,421,269,382
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,052,714,131 2,064,377,512 3,291,597,358 5,421,269,382
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,127,150,920
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 679,783,446,806 671,691,016,832 699,359,900,469 757,175,143,503
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 130,418,602,277 122,968,220,769 115,573,471,160 108,142,210,979
1. Tài sản cố định hữu hình 130,388,727,885 122,948,304,508 115,563,513,030 108,142,210,979
- Nguyên giá 625,538,798,373 625,663,798,373 620,368,792,431 611,148,255,017
- Giá trị hao mòn lũy kế -495,150,070,488 -502,715,493,865 -504,805,279,401 -503,006,044,038
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 29,874,392 19,916,261 9,958,130
- Nguyên giá 4,230,060,000 4,230,060,000 4,230,060,000 4,230,060,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,200,185,608 -4,210,143,739 -4,220,101,870 -4,230,060,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36,552,068,915 36,860,189,825 36,695,634,704 36,853,869,346
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36,552,068,915 36,860,189,825 36,695,634,704 36,853,869,346
V. Đầu tư tài chính dài hạn 482,471,205,607 485,822,687,067 520,822,687,067 589,227,687,067
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,207,213,772 2,207,213,772 2,207,213,772 2,207,213,772
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 506,586,442,351 506,586,442,351 541,586,442,351 609,991,442,351
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -26,322,450,516 -22,970,969,056 -22,970,969,056 -22,970,969,056
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 30,341,570,007 26,039,919,171 26,268,107,538 22,951,376,111
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,341,570,007 26,039,919,171 26,268,107,538 22,951,376,111
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,078,678,729,340 1,137,197,723,485 1,191,885,886,796 1,198,450,298,297
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 124,614,164,497 158,122,102,610 176,071,216,919 219,683,014,505
I. Nợ ngắn hạn 124,614,164,497 158,122,102,610 176,071,216,919 219,683,014,505
1. Phải trả người bán ngắn hạn 18,326,146,437 20,406,538,860 15,692,940,191 19,603,242,084
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,374,376,212 1,553,505,238 4,217,472,163 2,197,107,858
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,342,118,131 8,381,604,586 12,215,949,394 32,176,794,371
4. Phải trả người lao động 33,411,388,895 54,206,203,154 54,688,012,607 36,333,401,795
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,479,968,759 1,054,854,681 3,651,610,664 3,446,004,655
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 285,259,017 1,130,319,758 282,579,940 1,051,014,952
9. Phải trả ngắn hạn khác 43,949,788,411 65,326,357,698 82,704,207,453 112,645,277,083
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,445,118,635 6,062,718,635 2,618,444,507 12,230,171,707
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 954,064,564,843 979,075,620,875 1,015,814,669,877 978,767,283,792
I. Vốn chủ sở hữu 954,064,564,843 979,075,620,875 1,015,814,669,877 978,767,283,792
1. Vốn góp của chủ sở hữu 750,499,360,000 750,499,360,000 750,499,360,000 750,499,360,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 750,499,360,000 750,499,360,000 750,499,360,000 750,499,360,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 87,099,700,000 87,099,700,000 87,099,700,000 87,099,700,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116,465,504,843 141,476,560,875 178,215,609,877 141,168,223,792
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22,264,657,503 22,264,657,503 141,476,560,875 52,676,624,875
- LNST chưa phân phối kỳ này 94,200,847,340 119,211,903,372 36,739,049,002 88,491,598,917
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,078,678,729,340 1,137,197,723,485 1,191,885,886,796 1,198,450,298,297
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.