| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
398,895,282,534 |
465,506,706,653 |
492,525,986,327 |
441,275,154,794 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
23,584,530,841 |
27,984,990,271 |
20,499,191,756 |
56,885,633,363 |
|
| 1. Tiền |
23,584,530,841 |
27,984,990,271 |
20,499,191,756 |
36,885,633,363 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
20,000,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
281,000,003,200 |
185,000,000,000 |
255,000,000,000 |
240,000,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
141,000,003,200 |
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
140,000,000,000 |
185,000,000,000 |
255,000,000,000 |
240,000,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
53,017,293,495 |
208,858,346,656 |
175,230,451,714 |
100,691,203,825 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
48,926,075,077 |
171,232,797,526 |
135,509,164,801 |
68,677,063,053 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
2,472,000,569 |
6,535,816,902 |
2,645,614,756 |
2,336,857,533 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
11,657,260,881 |
41,127,775,260 |
47,113,715,189 |
39,715,326,271 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-10,038,043,032 |
-10,038,043,032 |
-10,038,043,032 |
-10,038,043,032 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
39,240,740,867 |
40,471,841,294 |
38,504,745,499 |
38,277,048,224 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
39,240,740,867 |
40,471,841,294 |
38,504,745,499 |
38,277,048,224 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
2,052,714,131 |
3,191,528,432 |
3,291,597,358 |
5,421,269,382 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
2,052,714,131 |
2,064,377,512 |
3,291,597,358 |
5,421,269,382 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
1,127,150,920 |
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
679,783,446,806 |
671,691,016,832 |
699,359,900,469 |
757,175,143,503 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
130,418,602,277 |
122,968,220,769 |
115,573,471,160 |
108,142,210,979 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
130,388,727,885 |
122,948,304,508 |
115,563,513,030 |
108,142,210,979 |
|
| - Nguyên giá |
625,538,798,373 |
625,663,798,373 |
620,368,792,431 |
611,148,255,017 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-495,150,070,488 |
-502,715,493,865 |
-504,805,279,401 |
-503,006,044,038 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
29,874,392 |
19,916,261 |
9,958,130 |
|
|
| - Nguyên giá |
4,230,060,000 |
4,230,060,000 |
4,230,060,000 |
4,230,060,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-4,200,185,608 |
-4,210,143,739 |
-4,220,101,870 |
-4,230,060,000 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
36,552,068,915 |
36,860,189,825 |
36,695,634,704 |
36,853,869,346 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
36,552,068,915 |
36,860,189,825 |
36,695,634,704 |
36,853,869,346 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
482,471,205,607 |
485,822,687,067 |
520,822,687,067 |
589,227,687,067 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
2,207,213,772 |
2,207,213,772 |
2,207,213,772 |
2,207,213,772 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
506,586,442,351 |
506,586,442,351 |
541,586,442,351 |
609,991,442,351 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-26,322,450,516 |
-22,970,969,056 |
-22,970,969,056 |
-22,970,969,056 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
30,341,570,007 |
26,039,919,171 |
26,268,107,538 |
22,951,376,111 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
30,341,570,007 |
26,039,919,171 |
26,268,107,538 |
22,951,376,111 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,078,678,729,340 |
1,137,197,723,485 |
1,191,885,886,796 |
1,198,450,298,297 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
124,614,164,497 |
158,122,102,610 |
176,071,216,919 |
219,683,014,505 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
124,614,164,497 |
158,122,102,610 |
176,071,216,919 |
219,683,014,505 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
18,326,146,437 |
20,406,538,860 |
15,692,940,191 |
19,603,242,084 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
3,374,376,212 |
1,553,505,238 |
4,217,472,163 |
2,197,107,858 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
15,342,118,131 |
8,381,604,586 |
12,215,949,394 |
32,176,794,371 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
33,411,388,895 |
54,206,203,154 |
54,688,012,607 |
36,333,401,795 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
3,479,968,759 |
1,054,854,681 |
3,651,610,664 |
3,446,004,655 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
285,259,017 |
1,130,319,758 |
282,579,940 |
1,051,014,952 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
43,949,788,411 |
65,326,357,698 |
82,704,207,453 |
112,645,277,083 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
6,445,118,635 |
6,062,718,635 |
2,618,444,507 |
12,230,171,707 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
954,064,564,843 |
979,075,620,875 |
1,015,814,669,877 |
978,767,283,792 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
954,064,564,843 |
979,075,620,875 |
1,015,814,669,877 |
978,767,283,792 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
750,499,360,000 |
750,499,360,000 |
750,499,360,000 |
750,499,360,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
750,499,360,000 |
750,499,360,000 |
750,499,360,000 |
750,499,360,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
87,099,700,000 |
87,099,700,000 |
87,099,700,000 |
87,099,700,000 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
116,465,504,843 |
141,476,560,875 |
178,215,609,877 |
141,168,223,792 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
22,264,657,503 |
22,264,657,503 |
141,476,560,875 |
52,676,624,875 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
94,200,847,340 |
119,211,903,372 |
36,739,049,002 |
88,491,598,917 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,078,678,729,340 |
1,137,197,723,485 |
1,191,885,886,796 |
1,198,450,298,297 |
|