MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 526,429,025,639 511,270,593,160 464,336,428,972 1,170,185,673,035
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 92,692,120,870 80,059,463,672 29,200,866,242 35,840,420,533
1. Tiền 92,692,120,870 80,059,463,672 29,200,866,242 35,840,420,533
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 131,970,051 131,970,051 156,981,202 785,156,981,202
1. Chứng khoán kinh doanh 2,549,370,051 2,549,370,051 2,549,370,051 2,549,370,051
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2,417,400,000 -2,417,400,000 -2,392,388,849 -2,392,388,849
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 785,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 297,787,326,452 294,408,242,287 306,015,088,578 225,660,599,922
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 183,975,808,721 178,172,018,929 181,144,530,931 146,640,599,021
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 161,270,739,897 156,665,168,409 169,735,204,167 103,979,210,456
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 117,719,953,589 124,762,230,704 120,625,529,681 140,530,966,646
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -165,179,175,755 -165,191,175,755 -165,490,176,201 -165,490,176,201
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 112,963,078,838 113,313,139,327 102,263,924,280 102,164,065,601
1. Hàng tồn kho 112,963,078,838 113,313,139,327 102,263,924,280 102,164,065,601
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 22,854,529,428 23,357,777,823 26,699,568,670 21,363,605,777
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 353,197,793 244,271,425 1,224,548,920 2,382,239,928
2. Thuế GTGT được khấu trừ 20,614,935,098 21,198,629,661 23,535,040,149 17,249,072,150
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,886,396,537 1,914,876,737 1,939,979,601 1,732,293,699
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,405,745,618,945 1,439,741,802,297 6,456,584,677,303 1,080,415,921,738
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,450,141 3,450,141 3,450,141 3,450,141
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 3,450,141 3,450,141 3,450,141 3,450,141
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 381,658,116,250 373,645,793,515 365,686,609,620 359,475,563,729
1. Tài sản cố định hữu hình 368,934,933,528 361,073,600,039 353,265,405,389 347,158,935,662
- Nguyên giá 531,903,499,798 531,903,499,798 531,957,569,798 526,443,007,732
- Giá trị hao mòn lũy kế -162,968,566,270 -170,829,899,759 -178,692,164,409 -179,284,072,070
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 12,723,182,722 12,572,193,476 12,421,204,231 12,316,628,067
- Nguyên giá 17,950,000,000 17,950,000,000 17,950,000,000 17,950,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,226,817,278 -5,377,806,524 -5,528,795,769 -5,633,371,933
III. Bất động sản đầu tư 39,771,457,292 39,194,809,643 38,618,161,994 38,041,514,345
- Nguyên giá 69,146,276,979 69,146,276,979 69,146,276,979 69,146,276,979
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,374,819,687 -29,951,467,336 -30,528,114,985 -31,104,762,634
IV. Tài sản dở dang dài hạn 976,277,272,966 1,018,780,889,591 6,039,874,910,911 676,645,273,779
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 127,428,201,236 127,473,956,386 128,209,970,594 128,224,482,234
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 848,849,071,730 891,306,933,205 5,911,664,940,317 548,420,791,545
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,319,717,760 1,319,717,760 1,344,500,400 1,344,500,400
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 12,012,898,701 12,012,898,701 12,012,898,701 12,012,898,701
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -10,693,180,941 -10,693,180,941 -10,668,398,301 -10,668,398,301
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 6,715,604,536 6,797,141,647 11,057,044,237 4,905,619,344
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,715,604,536 6,797,141,647 11,057,044,237 4,905,619,344
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,932,174,644,584 1,951,012,395,457 6,920,921,106,275 2,250,601,594,773
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 906,605,192,945 923,684,401,566 5,895,075,473,705 1,008,530,876,875
I. Nợ ngắn hạn 749,581,764,919 767,153,893,506 5,738,475,961,671 749,009,845,312
1. Phải trả người bán ngắn hạn 174,316,499,096 183,267,178,919 198,489,374,691 168,612,503,009
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 63,011,519,954 59,065,501,075 61,721,139,222 59,148,102,396
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,529,385,594 3,118,334,925 4,053,373,286 83,835,712,353
4. Phải trả người lao động 7,325,528,667 5,866,814,378 6,689,011,650 6,912,967,193
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 219,239,487,108 217,706,858,247 205,171,502,275 256,342,500,174
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,686,071,917 6,612,534,935 4,605,074,321 6,420,056,851
9. Phải trả ngắn hạn khác 129,313,272,583 143,356,671,027 5,109,586,486,226 18,946,467,626
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 148,160,000,000 148,160,000,000 148,160,000,000 148,791,535,710
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 157,023,428,026 156,530,508,060 156,599,512,034 259,521,031,563
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 143,127,575,946 143,683,088,860 144,530,601,774 248,253,650,163
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 13,895,852,080 12,847,419,200 12,068,910,260 11,267,381,400
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,025,569,451,639 1,027,327,993,891 1,025,845,632,570 1,242,070,417,898
I. Vốn chủ sở hữu 1,025,569,451,639 1,027,327,993,891 1,025,845,632,570 1,242,070,417,898
1. Vốn góp của chủ sở hữu 789,072,760,000 789,072,760,000 789,072,760,000 789,072,460,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 789,072,760,000 789,072,760,000 789,072,760,000 789,072,460,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 104,636,382 104,636,382 104,636,382 104,636,382
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 227,397,366,057 229,145,178,681 227,719,537,304 443,953,805,920
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 215,967,015,016 227,312,148,358 227,312,148,358 227,312,148,358
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,430,351,041 1,833,030,323 407,388,946 216,641,657,562
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 8,994,689,200 9,005,418,828 8,948,698,884 8,939,515,596
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,932,174,644,584 1,951,012,395,457 6,920,921,106,275 2,250,601,294,773
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.