| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
526,429,025,639 |
511,270,593,160 |
464,336,428,972 |
1,170,185,673,035 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
92,692,120,870 |
80,059,463,672 |
29,200,866,242 |
35,840,420,533 |
|
| 1. Tiền |
92,692,120,870 |
80,059,463,672 |
29,200,866,242 |
35,840,420,533 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
131,970,051 |
131,970,051 |
156,981,202 |
785,156,981,202 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
2,549,370,051 |
2,549,370,051 |
2,549,370,051 |
2,549,370,051 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
-2,417,400,000 |
-2,417,400,000 |
-2,392,388,849 |
-2,392,388,849 |
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
785,000,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
297,787,326,452 |
294,408,242,287 |
306,015,088,578 |
225,660,599,922 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
183,975,808,721 |
178,172,018,929 |
181,144,530,931 |
146,640,599,021 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
161,270,739,897 |
156,665,168,409 |
169,735,204,167 |
103,979,210,456 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
117,719,953,589 |
124,762,230,704 |
120,625,529,681 |
140,530,966,646 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-165,179,175,755 |
-165,191,175,755 |
-165,490,176,201 |
-165,490,176,201 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
112,963,078,838 |
113,313,139,327 |
102,263,924,280 |
102,164,065,601 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
112,963,078,838 |
113,313,139,327 |
102,263,924,280 |
102,164,065,601 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
22,854,529,428 |
23,357,777,823 |
26,699,568,670 |
21,363,605,777 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
353,197,793 |
244,271,425 |
1,224,548,920 |
2,382,239,928 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
20,614,935,098 |
21,198,629,661 |
23,535,040,149 |
17,249,072,150 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
1,886,396,537 |
1,914,876,737 |
1,939,979,601 |
1,732,293,699 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
1,405,745,618,945 |
1,439,741,802,297 |
6,456,584,677,303 |
1,080,415,921,738 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
3,450,141 |
3,450,141 |
3,450,141 |
3,450,141 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
3,450,141 |
3,450,141 |
3,450,141 |
3,450,141 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
381,658,116,250 |
373,645,793,515 |
365,686,609,620 |
359,475,563,729 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
368,934,933,528 |
361,073,600,039 |
353,265,405,389 |
347,158,935,662 |
|
| - Nguyên giá |
531,903,499,798 |
531,903,499,798 |
531,957,569,798 |
526,443,007,732 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-162,968,566,270 |
-170,829,899,759 |
-178,692,164,409 |
-179,284,072,070 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
12,723,182,722 |
12,572,193,476 |
12,421,204,231 |
12,316,628,067 |
|
| - Nguyên giá |
17,950,000,000 |
17,950,000,000 |
17,950,000,000 |
17,950,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-5,226,817,278 |
-5,377,806,524 |
-5,528,795,769 |
-5,633,371,933 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
39,771,457,292 |
39,194,809,643 |
38,618,161,994 |
38,041,514,345 |
|
| - Nguyên giá |
69,146,276,979 |
69,146,276,979 |
69,146,276,979 |
69,146,276,979 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-29,374,819,687 |
-29,951,467,336 |
-30,528,114,985 |
-31,104,762,634 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
976,277,272,966 |
1,018,780,889,591 |
6,039,874,910,911 |
676,645,273,779 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
127,428,201,236 |
127,473,956,386 |
128,209,970,594 |
128,224,482,234 |
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
848,849,071,730 |
891,306,933,205 |
5,911,664,940,317 |
548,420,791,545 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
1,319,717,760 |
1,319,717,760 |
1,344,500,400 |
1,344,500,400 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
12,012,898,701 |
12,012,898,701 |
12,012,898,701 |
12,012,898,701 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-10,693,180,941 |
-10,693,180,941 |
-10,668,398,301 |
-10,668,398,301 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
6,715,604,536 |
6,797,141,647 |
11,057,044,237 |
4,905,619,344 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
6,715,604,536 |
6,797,141,647 |
11,057,044,237 |
4,905,619,344 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,932,174,644,584 |
1,951,012,395,457 |
6,920,921,106,275 |
2,250,601,594,773 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
906,605,192,945 |
923,684,401,566 |
5,895,075,473,705 |
1,008,530,876,875 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
749,581,764,919 |
767,153,893,506 |
5,738,475,961,671 |
749,009,845,312 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
174,316,499,096 |
183,267,178,919 |
198,489,374,691 |
168,612,503,009 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
63,011,519,954 |
59,065,501,075 |
61,721,139,222 |
59,148,102,396 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
4,529,385,594 |
3,118,334,925 |
4,053,373,286 |
83,835,712,353 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
7,325,528,667 |
5,866,814,378 |
6,689,011,650 |
6,912,967,193 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
219,239,487,108 |
217,706,858,247 |
205,171,502,275 |
256,342,500,174 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
3,686,071,917 |
6,612,534,935 |
4,605,074,321 |
6,420,056,851 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
129,313,272,583 |
143,356,671,027 |
5,109,586,486,226 |
18,946,467,626 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
148,160,000,000 |
148,160,000,000 |
148,160,000,000 |
148,791,535,710 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
157,023,428,026 |
156,530,508,060 |
156,599,512,034 |
259,521,031,563 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
143,127,575,946 |
143,683,088,860 |
144,530,601,774 |
248,253,650,163 |
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
13,895,852,080 |
12,847,419,200 |
12,068,910,260 |
11,267,381,400 |
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
1,025,569,451,639 |
1,027,327,993,891 |
1,025,845,632,570 |
1,242,070,417,898 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
1,025,569,451,639 |
1,027,327,993,891 |
1,025,845,632,570 |
1,242,070,417,898 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
789,072,760,000 |
789,072,760,000 |
789,072,760,000 |
789,072,460,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
789,072,760,000 |
789,072,760,000 |
789,072,760,000 |
789,072,460,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
104,636,382 |
104,636,382 |
104,636,382 |
104,636,382 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
227,397,366,057 |
229,145,178,681 |
227,719,537,304 |
443,953,805,920 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
215,967,015,016 |
227,312,148,358 |
227,312,148,358 |
227,312,148,358 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
11,430,351,041 |
1,833,030,323 |
407,388,946 |
216,641,657,562 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
8,994,689,200 |
9,005,418,828 |
8,948,698,884 |
8,939,515,596 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,932,174,644,584 |
1,951,012,395,457 |
6,920,921,106,275 |
2,250,601,294,773 |
|