| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
336,374,155,996 |
361,810,335,732 |
371,857,248,947 |
382,803,662,032 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
769,814,553 |
4,571,216,216 |
13,341,466,955 |
9,454,820,410 |
|
| 1. Tiền |
769,814,553 |
4,571,216,216 |
13,341,466,955 |
9,454,820,410 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
310,679,740,283 |
334,200,153,390 |
333,916,875,603 |
345,366,277,313 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
303,663,420,461 |
325,029,184,581 |
318,420,921,868 |
315,770,956,844 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
9,161,245,656 |
11,197,736,388 |
17,651,949,544 |
31,768,109,088 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
140,976,692 |
259,134,947 |
253,002,583 |
236,209,773 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-2,285,902,526 |
-2,285,902,526 |
-2,408,998,392 |
-2,408,998,392 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
22,369,786,216 |
21,974,466,434 |
22,301,008,281 |
26,142,998,935 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
22,369,786,216 |
21,974,466,434 |
22,301,008,281 |
26,142,998,935 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
2,554,814,944 |
1,064,499,692 |
2,297,898,108 |
1,839,565,374 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
1,149,095,557 |
429,246,397 |
1,667,767,140 |
1,038,718,230 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
797,314,851 |
564,687,346 |
562,404,855 |
733,121,031 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
608,404,536 |
70,565,949 |
67,726,113 |
67,726,113 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
403,792,158,568 |
396,052,518,900 |
388,478,657,936 |
380,365,656,048 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
402,182,290,954 |
394,172,214,754 |
386,167,305,258 |
378,164,558,856 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
396,247,648,888 |
388,295,939,215 |
380,349,396,246 |
372,405,016,291 |
|
| - Nguyên giá |
1,074,678,371,086 |
1,074,678,371,086 |
1,074,678,371,086 |
1,074,678,371,086 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-678,430,722,198 |
-686,382,431,871 |
-694,328,974,840 |
-702,273,354,795 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
5,934,642,066 |
5,876,275,539 |
5,817,909,012 |
5,759,542,565 |
|
| - Nguyên giá |
9,667,346,689 |
9,667,346,689 |
9,667,346,689 |
9,667,346,689 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-3,732,704,623 |
-3,791,071,150 |
-3,849,437,677 |
-3,907,804,124 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
353,298,007 |
879,914,007 |
1,567,142,007 |
248,351,998 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
353,298,007 |
879,914,007 |
1,567,142,007 |
248,351,998 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
90,000,000,000 |
90,000,000,000 |
90,000,000,000 |
90,000,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-90,000,000,000 |
-90,000,000,000 |
-90,000,000,000 |
-90,000,000,000 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
1,256,569,607 |
1,000,390,139 |
744,210,671 |
1,952,745,194 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
1,256,569,607 |
1,000,390,139 |
744,210,671 |
1,952,745,194 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
740,166,314,564 |
757,862,854,632 |
760,335,906,883 |
763,169,318,080 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
1,220,942,963,093 |
1,254,153,789,259 |
1,273,009,718,873 |
1,290,313,827,331 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
1,220,942,963,093 |
1,254,153,789,259 |
1,273,009,718,873 |
1,290,313,827,331 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
49,110,222,602 |
60,065,574,702 |
56,707,847,144 |
51,914,710,052 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
|
|
113,813,287 |
101,955,692 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7,432,423 |
3,259,985 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
477,787,441 |
468,945,911 |
527,803,655 |
506,916,086 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
239,857,116 |
559,011,488 |
871,061,802 |
1,282,029,269 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
710,432,181,328 |
732,377,342,552 |
754,098,845,956 |
775,822,041,641 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
460,657,270,145 |
460,657,270,145 |
460,657,270,145 |
460,657,270,145 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
25,644,461 |
25,644,461 |
25,644,461 |
25,644,461 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
-480,776,648,529 |
-496,290,934,627 |
-512,673,811,990 |
-527,144,509,251 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
-480,776,648,529 |
-496,290,934,627 |
-512,673,811,990 |
-527,144,509,251 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
272,236,470,000 |
272,236,470,000 |
272,236,470,000 |
272,236,470,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
272,236,470,000 |
272,236,470,000 |
272,236,470,000 |
272,236,470,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
76,737,250,400 |
76,737,250,400 |
76,737,250,400 |
76,737,250,400 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
22,694,204,001 |
22,694,204,001 |
22,694,204,001 |
22,694,204,001 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-852,444,572,930 |
-867,958,859,028 |
-884,341,736,391 |
-898,812,433,652 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-787,753,619,524 |
-787,753,619,524 |
-868,081,954,894 |
-868,081,954,894 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-64,690,953,406 |
-80,205,239,504 |
-16,259,781,497 |
-30,730,478,758 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
740,166,314,564 |
757,862,854,632 |
760,335,906,883 |
763,169,318,080 |
|