MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 336,374,155,996 361,810,335,732 371,857,248,947 382,803,662,032
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 769,814,553 4,571,216,216 13,341,466,955 9,454,820,410
1. Tiền 769,814,553 4,571,216,216 13,341,466,955 9,454,820,410
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 310,679,740,283 334,200,153,390 333,916,875,603 345,366,277,313
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 303,663,420,461 325,029,184,581 318,420,921,868 315,770,956,844
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 9,161,245,656 11,197,736,388 17,651,949,544 31,768,109,088
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 140,976,692 259,134,947 253,002,583 236,209,773
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,285,902,526 -2,285,902,526 -2,408,998,392 -2,408,998,392
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 22,369,786,216 21,974,466,434 22,301,008,281 26,142,998,935
1. Hàng tồn kho 22,369,786,216 21,974,466,434 22,301,008,281 26,142,998,935
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,554,814,944 1,064,499,692 2,297,898,108 1,839,565,374
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,149,095,557 429,246,397 1,667,767,140 1,038,718,230
2. Thuế GTGT được khấu trừ 797,314,851 564,687,346 562,404,855 733,121,031
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 608,404,536 70,565,949 67,726,113 67,726,113
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 403,792,158,568 396,052,518,900 388,478,657,936 380,365,656,048
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 402,182,290,954 394,172,214,754 386,167,305,258 378,164,558,856
1. Tài sản cố định hữu hình 396,247,648,888 388,295,939,215 380,349,396,246 372,405,016,291
- Nguyên giá 1,074,678,371,086 1,074,678,371,086 1,074,678,371,086 1,074,678,371,086
- Giá trị hao mòn lũy kế -678,430,722,198 -686,382,431,871 -694,328,974,840 -702,273,354,795
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 5,934,642,066 5,876,275,539 5,817,909,012 5,759,542,565
- Nguyên giá 9,667,346,689 9,667,346,689 9,667,346,689 9,667,346,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,732,704,623 -3,791,071,150 -3,849,437,677 -3,907,804,124
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 353,298,007 879,914,007 1,567,142,007 248,351,998
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 353,298,007 879,914,007 1,567,142,007 248,351,998
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -90,000,000,000 -90,000,000,000 -90,000,000,000 -90,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 1,256,569,607 1,000,390,139 744,210,671 1,952,745,194
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,256,569,607 1,000,390,139 744,210,671 1,952,745,194
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 740,166,314,564 757,862,854,632 760,335,906,883 763,169,318,080
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,220,942,963,093 1,254,153,789,259 1,273,009,718,873 1,290,313,827,331
I. Nợ ngắn hạn 1,220,942,963,093 1,254,153,789,259 1,273,009,718,873 1,290,313,827,331
1. Phải trả người bán ngắn hạn 49,110,222,602 60,065,574,702 56,707,847,144 51,914,710,052
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 113,813,287 101,955,692
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,432,423 3,259,985
4. Phải trả người lao động 477,787,441 468,945,911 527,803,655 506,916,086
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 239,857,116 559,011,488 871,061,802 1,282,029,269
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 710,432,181,328 732,377,342,552 754,098,845,956 775,822,041,641
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 460,657,270,145 460,657,270,145 460,657,270,145 460,657,270,145
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,644,461 25,644,461 25,644,461 25,644,461
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -480,776,648,529 -496,290,934,627 -512,673,811,990 -527,144,509,251
I. Vốn chủ sở hữu -480,776,648,529 -496,290,934,627 -512,673,811,990 -527,144,509,251
1. Vốn góp của chủ sở hữu 272,236,470,000 272,236,470,000 272,236,470,000 272,236,470,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 272,236,470,000 272,236,470,000 272,236,470,000 272,236,470,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 76,737,250,400 76,737,250,400 76,737,250,400 76,737,250,400
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 22,694,204,001 22,694,204,001 22,694,204,001 22,694,204,001
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -852,444,572,930 -867,958,859,028 -884,341,736,391 -898,812,433,652
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -787,753,619,524 -787,753,619,524 -868,081,954,894 -868,081,954,894
- LNST chưa phân phối kỳ này -64,690,953,406 -80,205,239,504 -16,259,781,497 -30,730,478,758
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 740,166,314,564 757,862,854,632 760,335,906,883 763,169,318,080
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.