| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
20,480,870,123 |
37,545,226,193 |
34,039,930,931 |
83,960,892,554 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
29,449,545 |
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
20,480,870,123 |
37,545,226,193 |
34,010,481,386 |
83,960,892,554 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
19,550,645,828 |
31,925,050,651 |
39,966,918,653 |
88,684,656,602 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
930,224,295 |
5,620,175,542 |
-5,956,437,267 |
-4,723,764,048 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
2,974,150 |
2,875,551 |
3,310,088 |
6,546,951 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
22,073,160,862 |
22,073,160,862 |
21,593,309,539 |
21,833,235,200 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
22,073,160,862 |
22,073,160,862 |
21,593,309,539 |
21,833,235,200 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
169,472,707 |
129,340,380 |
205,222,367 |
200,935,237 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,118,461,596 |
1,208,586,004 |
1,451,297,801 |
1,320,070,718 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-22,427,896,720 |
-17,788,036,153 |
-29,202,956,886 |
-28,071,458,252 |
|
| 12. Thu nhập khác |
13,000,010,000 |
14,000,005,500 |
13,000,000,001 |
14,000,007,360 |
|
| 13. Chi phí khác |
7,780,606,964 |
11,726,255,445 |
56,824,612 |
399,246,369 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
5,219,403,036 |
2,273,750,055 |
12,943,175,389 |
13,600,760,991 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-17,208,493,684 |
-15,514,286,098 |
-16,259,781,497 |
-14,470,697,261 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-17,208,493,684 |
-15,514,286,098 |
-16,259,781,497 |
-14,470,697,261 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-17,208,493,684 |
-15,514,286,098 |
-16,259,781,497 |
-14,470,697,261 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|