MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu xây dựng Đồng Nai (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,480,870,123 37,545,226,193 34,039,930,931 83,960,892,554
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 29,449,545
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 20,480,870,123 37,545,226,193 34,010,481,386 83,960,892,554
4. Giá vốn hàng bán 19,550,645,828 31,925,050,651 39,966,918,653 88,684,656,602
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 930,224,295 5,620,175,542 -5,956,437,267 -4,723,764,048
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,974,150 2,875,551 3,310,088 6,546,951
7. Chi phí tài chính 22,073,160,862 22,073,160,862 21,593,309,539 21,833,235,200
- Trong đó: Chi phí lãi vay 22,073,160,862 22,073,160,862 21,593,309,539 21,833,235,200
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 169,472,707 129,340,380 205,222,367 200,935,237
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,118,461,596 1,208,586,004 1,451,297,801 1,320,070,718
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -22,427,896,720 -17,788,036,153 -29,202,956,886 -28,071,458,252
12. Thu nhập khác 13,000,010,000 14,000,005,500 13,000,000,001 14,000,007,360
13. Chi phí khác 7,780,606,964 11,726,255,445 56,824,612 399,246,369
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 5,219,403,036 2,273,750,055 12,943,175,389 13,600,760,991
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -17,208,493,684 -15,514,286,098 -16,259,781,497 -14,470,697,261
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -17,208,493,684 -15,514,286,098 -16,259,781,497 -14,470,697,261
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -17,208,493,684 -15,514,286,098 -16,259,781,497 -14,470,697,261
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.