MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,358,784,757,681 1,400,870,157,833 1,379,078,996,547 1,419,613,039,860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,701,163,116 2,145,138,401 7,370,171,388 10,141,884,743
1. Tiền 2,701,163,116 2,145,138,401 7,370,171,388 10,141,884,743
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,136,695,512,955 1,162,233,112,578 1,129,414,700,839 1,135,354,846,313
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 251,432,793,420 268,468,386,956 265,681,467,678 300,671,108,513
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 50,082,943,840 63,831,288,573 66,631,665,431 62,287,170,408
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 316,490,000,000 316,490,000,000 316,490,000,000 316,490,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 588,124,216,303 582,691,077,657 551,481,904,434 526,776,904,096
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69,434,440,608 -69,247,640,608 -70,870,336,704 -70,870,336,704
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 213,092,287,051 229,143,053,989 229,133,439,006 263,321,300,197
1. Hàng tồn kho 213,092,287,051 229,143,053,989 229,133,439,006 263,321,300,197
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 6,295,794,559 7,348,852,865 13,160,685,314 10,795,008,607
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,638,516,647 6,158,525,323 12,372,072,491 9,231,515,054
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,456,374,937 993,591,414 591,876,695 1,366,757,425
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 200,902,975 196,736,128 196,736,128 196,736,128
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 199,333,084,070 194,867,609,480 190,046,464,472 187,548,679,254
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,023,034,251 7,267,916,197 7,476,199,728 7,308,199,728
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 7,023,034,251 7,267,916,197 7,476,199,728 7,308,199,728
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 80,303,505,388 77,513,097,556 80,826,758,042 84,174,278,849
1. Tài sản cố định hữu hình 79,808,497,888 77,132,322,556 80,560,215,542 84,021,968,849
- Nguyên giá 126,764,138,793 126,764,138,793 128,669,778,987 135,045,409,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,955,640,905 -49,631,816,237 -48,109,563,445 -51,023,440,257
2. Tài sản cố định thuê tài chính 495,007,500 380,775,000 266,542,500 152,310,000
- Nguyên giá 1,827,720,000 1,827,720,000 1,827,720,000 1,827,720,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,332,712,500 -1,446,945,000 -1,561,177,500 -1,675,410,000
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,342,240,489 8,676,188,248 2,679,111,345 2,344,483,837
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,342,240,489 8,676,188,248 2,679,111,345 2,344,483,837
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 105,664,303,942 101,410,407,479 99,064,395,357 93,721,716,840
1. Chi phí trả trước dài hạn 105,664,303,942 101,410,407,479 99,064,395,357 93,721,716,840
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,558,117,841,751 1,595,737,767,313 1,569,125,461,019 1,607,161,719,114
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 555,671,158,879 594,606,702,463 583,637,263,134 620,473,533,105
I. Nợ ngắn hạn 308,506,779,636 347,738,525,364 337,800,783,446 375,085,990,912
1. Phải trả người bán ngắn hạn 134,995,119,020 133,822,258,442 140,567,078,987 174,846,870,839
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 9,216,501,979 26,368,748,328 13,986,031,868 13,340,409,384
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75,240,788,444 71,522,519,711 69,877,540,557 67,903,740,439
4. Phải trả người lao động 1,786,541,995 1,329,869,407 1,826,594,533 1,415,781,219
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 72,830,789,858 85,546,512,286 77,465,830,320 83,526,757,868
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 10,780,266,585 5,575,491,268 10,504,581,259 10,479,305,241
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,656,771,755 23,573,125,922 23,573,125,922 23,573,125,922
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 247,164,379,243 246,868,177,099 245,836,479,688 245,387,542,193
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 2,696,883,950 2,696,883,950 2,696,883,950 2,696,883,950
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 241,856,279,177 241,432,241,678 240,639,704,179 240,190,766,680
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,611,216,116 2,739,051,471 2,499,891,559 2,499,891,563
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,002,446,682,872 1,001,131,064,850 985,488,197,885 986,688,186,009
I. Vốn chủ sở hữu 1,002,446,682,872 1,001,131,064,850 985,488,197,885 986,688,186,009
1. Vốn góp của chủ sở hữu 790,000,000,000 790,000,000,000 790,000,000,000 790,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 790,000,000,000 790,000,000,000 790,000,000,000 790,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 152,195,272,727 152,195,272,727 152,195,272,727 152,195,272,727
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 21,282,835,714 21,282,835,714 21,282,835,714 21,282,835,714
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42,953,076,477 41,006,456,466 33,640,346,896 34,841,108,221
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 40,067,528,101 43,706,463,166 43,706,463,166 43,706,463,166
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,885,548,376 -2,700,006,700 -10,066,116,270 -8,865,354,945
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát -3,984,502,046 -3,353,500,057 -11,630,257,452 -11,631,030,653
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,558,117,841,751 1,595,737,767,313 1,569,125,461,019 1,607,161,719,114
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.