| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
1,358,784,757,681 |
1,400,870,157,833 |
1,379,078,996,547 |
1,419,613,039,860 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
2,701,163,116 |
2,145,138,401 |
7,370,171,388 |
10,141,884,743 |
|
| 1. Tiền |
2,701,163,116 |
2,145,138,401 |
7,370,171,388 |
10,141,884,743 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
1,136,695,512,955 |
1,162,233,112,578 |
1,129,414,700,839 |
1,135,354,846,313 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
251,432,793,420 |
268,468,386,956 |
265,681,467,678 |
300,671,108,513 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
50,082,943,840 |
63,831,288,573 |
66,631,665,431 |
62,287,170,408 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
316,490,000,000 |
316,490,000,000 |
316,490,000,000 |
316,490,000,000 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
588,124,216,303 |
582,691,077,657 |
551,481,904,434 |
526,776,904,096 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-69,434,440,608 |
-69,247,640,608 |
-70,870,336,704 |
-70,870,336,704 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
213,092,287,051 |
229,143,053,989 |
229,133,439,006 |
263,321,300,197 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
213,092,287,051 |
229,143,053,989 |
229,133,439,006 |
263,321,300,197 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
6,295,794,559 |
7,348,852,865 |
13,160,685,314 |
10,795,008,607 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
4,638,516,647 |
6,158,525,323 |
12,372,072,491 |
9,231,515,054 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
1,456,374,937 |
993,591,414 |
591,876,695 |
1,366,757,425 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
200,902,975 |
196,736,128 |
196,736,128 |
196,736,128 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
199,333,084,070 |
194,867,609,480 |
190,046,464,472 |
187,548,679,254 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
7,023,034,251 |
7,267,916,197 |
7,476,199,728 |
7,308,199,728 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
7,023,034,251 |
7,267,916,197 |
7,476,199,728 |
7,308,199,728 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
80,303,505,388 |
77,513,097,556 |
80,826,758,042 |
84,174,278,849 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
79,808,497,888 |
77,132,322,556 |
80,560,215,542 |
84,021,968,849 |
|
| - Nguyên giá |
126,764,138,793 |
126,764,138,793 |
128,669,778,987 |
135,045,409,106 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-46,955,640,905 |
-49,631,816,237 |
-48,109,563,445 |
-51,023,440,257 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
495,007,500 |
380,775,000 |
266,542,500 |
152,310,000 |
|
| - Nguyên giá |
1,827,720,000 |
1,827,720,000 |
1,827,720,000 |
1,827,720,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-1,332,712,500 |
-1,446,945,000 |
-1,561,177,500 |
-1,675,410,000 |
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
6,342,240,489 |
8,676,188,248 |
2,679,111,345 |
2,344,483,837 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
6,342,240,489 |
8,676,188,248 |
2,679,111,345 |
2,344,483,837 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
105,664,303,942 |
101,410,407,479 |
99,064,395,357 |
93,721,716,840 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
105,664,303,942 |
101,410,407,479 |
99,064,395,357 |
93,721,716,840 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,558,117,841,751 |
1,595,737,767,313 |
1,569,125,461,019 |
1,607,161,719,114 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
555,671,158,879 |
594,606,702,463 |
583,637,263,134 |
620,473,533,105 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
308,506,779,636 |
347,738,525,364 |
337,800,783,446 |
375,085,990,912 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
134,995,119,020 |
133,822,258,442 |
140,567,078,987 |
174,846,870,839 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
9,216,501,979 |
26,368,748,328 |
13,986,031,868 |
13,340,409,384 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
75,240,788,444 |
71,522,519,711 |
69,877,540,557 |
67,903,740,439 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
1,786,541,995 |
1,329,869,407 |
1,826,594,533 |
1,415,781,219 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
72,830,789,858 |
85,546,512,286 |
77,465,830,320 |
83,526,757,868 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
10,780,266,585 |
5,575,491,268 |
10,504,581,259 |
10,479,305,241 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
3,656,771,755 |
23,573,125,922 |
23,573,125,922 |
23,573,125,922 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
247,164,379,243 |
246,868,177,099 |
245,836,479,688 |
245,387,542,193 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
2,696,883,950 |
2,696,883,950 |
2,696,883,950 |
2,696,883,950 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
241,856,279,177 |
241,432,241,678 |
240,639,704,179 |
240,190,766,680 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
2,611,216,116 |
2,739,051,471 |
2,499,891,559 |
2,499,891,563 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
1,002,446,682,872 |
1,001,131,064,850 |
985,488,197,885 |
986,688,186,009 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
1,002,446,682,872 |
1,001,131,064,850 |
985,488,197,885 |
986,688,186,009 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
790,000,000,000 |
790,000,000,000 |
790,000,000,000 |
790,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
790,000,000,000 |
790,000,000,000 |
790,000,000,000 |
790,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
152,195,272,727 |
152,195,272,727 |
152,195,272,727 |
152,195,272,727 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
21,282,835,714 |
21,282,835,714 |
21,282,835,714 |
21,282,835,714 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
42,953,076,477 |
41,006,456,466 |
33,640,346,896 |
34,841,108,221 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
40,067,528,101 |
43,706,463,166 |
43,706,463,166 |
43,706,463,166 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
2,885,548,376 |
-2,700,006,700 |
-10,066,116,270 |
-8,865,354,945 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
-3,984,502,046 |
-3,353,500,057 |
-11,630,257,452 |
-11,631,030,653 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,558,117,841,751 |
1,595,737,767,313 |
1,569,125,461,019 |
1,607,161,719,114 |
|