| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
2,182,979,590,639 |
2,195,489,396,403 |
2,281,524,370,690 |
2,385,855,008,160 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
315,520,901,078 |
325,562,352,922 |
293,632,708,649 |
335,314,563,272 |
|
| 1. Tiền |
102,197,025,133 |
54,058,702,914 |
80,785,823,517 |
68,202,216,337 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
213,323,875,945 |
271,503,650,008 |
212,846,885,132 |
267,112,346,935 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
1,509,647,679,177 |
1,544,682,386,399 |
1,644,393,403,406 |
1,628,779,000,772 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
1,509,647,679,177 |
1,544,682,386,399 |
1,644,393,403,406 |
1,628,779,000,772 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
98,547,086,425 |
88,184,802,843 |
91,075,392,542 |
99,300,793,309 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
40,176,792,943 |
40,531,518,557 |
31,888,336,697 |
33,989,104,246 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
6,721,832,687 |
3,085,910,137 |
3,004,419,581 |
4,273,968,534 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
60,478,627,746 |
50,758,845,276 |
62,376,785,429 |
67,477,076,461 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-8,830,166,951 |
-6,191,471,127 |
-6,194,149,165 |
-6,439,355,932 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
160,312,253,415 |
150,575,648,049 |
174,859,007,204 |
226,696,631,045 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
165,682,623,094 |
157,396,330,934 |
178,731,415,324 |
229,658,463,662 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-5,370,369,679 |
-6,820,682,885 |
-3,872,408,120 |
-2,961,832,617 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
98,951,670,544 |
86,484,206,190 |
77,563,858,889 |
95,764,019,762 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
1,562,252,404 |
918,335,207 |
1,421,267,066 |
998,231,554 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
31,352,270,892 |
32,696,060,975 |
33,102,529,951 |
33,730,783,019 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
52,869,810,008 |
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
66,037,147,248 |
|
43,040,061,872 |
61,035,005,189 |
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
2,216,607,449,287 |
2,287,822,928,540 |
2,214,126,337,716 |
2,224,257,787,783 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
3,542,459,369 |
3,599,037,344 |
3,621,578,152 |
3,674,634,982 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
3,542,459,369 |
3,599,037,344 |
3,621,578,152 |
3,674,634,982 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
1,370,498,225,292 |
1,380,599,187,540 |
1,363,448,971,782 |
1,394,154,446,313 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
1,369,526,450,276 |
1,379,293,885,186 |
1,362,197,332,901 |
1,392,956,470,910 |
|
| - Nguyên giá |
2,491,342,451,212 |
2,549,109,889,918 |
2,560,492,123,831 |
2,628,642,834,851 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-1,121,816,000,936 |
-1,169,816,004,732 |
-1,198,294,790,930 |
-1,235,686,363,941 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
971,775,016 |
1,305,302,354 |
1,251,638,881 |
1,197,975,403 |
|
| - Nguyên giá |
3,183,200,825 |
3,587,635,471 |
3,594,563,913 |
3,603,745,129 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-2,211,425,809 |
-2,282,333,117 |
-2,342,925,032 |
-2,405,769,726 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
131,473,649,631 |
128,661,336,707 |
125,466,884,187 |
122,278,519,317 |
|
| - Nguyên giá |
227,483,960,078 |
227,885,834,152 |
227,885,834,152 |
227,885,834,152 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-96,010,310,447 |
-99,224,497,445 |
-102,418,949,965 |
-105,607,314,835 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
192,077,810,442 |
222,388,300,990 |
222,750,897,770 |
196,029,899,931 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
2,731,593,316 |
2,791,085,316 |
2,791,085,316 |
2,876,358,116 |
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
189,346,217,126 |
219,597,215,674 |
219,959,812,454 |
193,153,541,815 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
131,937,227,586 |
169,937,227,586 |
118,038,255,747 |
127,038,255,747 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
127,733,870,000 |
127,733,870,000 |
127,733,870,000 |
127,733,870,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-18,796,642,414 |
-18,796,642,414 |
-18,695,614,253 |
-18,695,614,253 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
23,000,000,000 |
61,000,000,000 |
9,000,000,000 |
18,000,000,000 |
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
387,078,076,967 |
382,637,838,373 |
380,799,750,078 |
381,082,031,493 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
387,078,076,967 |
382,637,838,373 |
380,799,750,078 |
381,082,031,493 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
4,399,587,039,926 |
4,483,312,324,943 |
4,495,650,708,406 |
4,610,112,795,943 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
1,184,271,218,262 |
1,228,133,598,471 |
1,189,687,324,398 |
1,248,683,564,762 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
217,767,205,460 |
255,960,140,204 |
189,705,907,582 |
243,472,537,104 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
9,282,312,593 |
5,785,744,632 |
13,793,216,708 |
8,522,525,073 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
13,544,843,193 |
9,571,434,369 |
33,333,782,914 |
39,278,176,297 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
2,865,402,487 |
6,394,571,230 |
3,448,782,914 |
8,550,811,962 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
93,215,074,460 |
143,449,590,509 |
56,938,843,806 |
70,528,787,383 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
1,424,070,727 |
838,464,543 |
295,197,215 |
279,657,582 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
50,995,792,117 |
49,101,506,787 |
46,475,533,714 |
47,360,336,215 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
16,615,861,547 |
16,763,242,782 |
14,334,475,300 |
27,651,085,868 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
29,823,848,336 |
24,055,585,352 |
21,086,075,011 |
41,301,156,724 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
966,504,012,802 |
972,173,458,267 |
999,981,416,816 |
1,005,211,027,658 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
32,194,097,178 |
32,863,151,154 |
31,561,231,768 |
31,098,762,314 |
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
926,190,630,297 |
930,901,386,549 |
930,901,386,549 |
936,267,628,815 |
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
183,714,854 |
183,714,854 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
8,119,285,327 |
8,408,920,564 |
8,256,140,225 |
8,581,978,255 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
29,078,943,420 |
29,078,943,420 |
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
3,215,315,821,664 |
3,255,178,726,472 |
3,305,963,384,008 |
3,361,429,231,181 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
3,220,182,067,037 |
3,260,114,612,538 |
3,310,899,270,074 |
3,361,701,840,390 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
868,859,320,000 |
868,859,320,000 |
868,859,320,000 |
868,859,320,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
868,859,320,000 |
868,859,320,000 |
868,859,320,000 |
868,859,320,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
201,469,994,853 |
201,469,994,853 |
201,469,994,853 |
201,469,994,853 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
112,323,893,523 |
140,034,414,817 |
145,282,976,712 |
163,954,460,467 |
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
873,729,525,195 |
873,729,525,195 |
873,729,525,195 |
943,901,592,631 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
419,255,813,802 |
378,144,813,992 |
446,758,614,556 |
403,209,307,003 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
249,680,388,968 |
98,651,379,857 |
381,434,240,446 |
285,383,942,981 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
169,575,424,834 |
279,493,434,135 |
65,324,374,110 |
117,825,364,022 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
744,543,519,664 |
797,876,543,681 |
774,798,838,758 |
780,307,165,436 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
-4,866,245,373 |
-4,935,886,066 |
-4,935,886,066 |
-272,609,209 |
|
| 1. Nguồn kinh phí |
-4,866,245,373 |
-4,935,886,066 |
-4,935,886,066 |
-272,609,209 |
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
4,399,587,039,926 |
4,483,312,324,943 |
4,495,650,708,406 |
4,610,112,795,943 |
|