MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,182,979,590,639 2,195,489,396,403 2,281,524,370,690 2,385,855,008,160
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 315,520,901,078 325,562,352,922 293,632,708,649 335,314,563,272
1. Tiền 102,197,025,133 54,058,702,914 80,785,823,517 68,202,216,337
2. Các khoản tương đương tiền 213,323,875,945 271,503,650,008 212,846,885,132 267,112,346,935
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,509,647,679,177 1,544,682,386,399 1,644,393,403,406 1,628,779,000,772
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,509,647,679,177 1,544,682,386,399 1,644,393,403,406 1,628,779,000,772
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,547,086,425 88,184,802,843 91,075,392,542 99,300,793,309
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 40,176,792,943 40,531,518,557 31,888,336,697 33,989,104,246
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 6,721,832,687 3,085,910,137 3,004,419,581 4,273,968,534
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 60,478,627,746 50,758,845,276 62,376,785,429 67,477,076,461
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,830,166,951 -6,191,471,127 -6,194,149,165 -6,439,355,932
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 160,312,253,415 150,575,648,049 174,859,007,204 226,696,631,045
1. Hàng tồn kho 165,682,623,094 157,396,330,934 178,731,415,324 229,658,463,662
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,370,369,679 -6,820,682,885 -3,872,408,120 -2,961,832,617
V.Tài sản ngắn hạn khác 98,951,670,544 86,484,206,190 77,563,858,889 95,764,019,762
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,562,252,404 918,335,207 1,421,267,066 998,231,554
2. Thuế GTGT được khấu trừ 31,352,270,892 32,696,060,975 33,102,529,951 33,730,783,019
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 52,869,810,008
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 66,037,147,248 43,040,061,872 61,035,005,189
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,216,607,449,287 2,287,822,928,540 2,214,126,337,716 2,224,257,787,783
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,542,459,369 3,599,037,344 3,621,578,152 3,674,634,982
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 3,542,459,369 3,599,037,344 3,621,578,152 3,674,634,982
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,370,498,225,292 1,380,599,187,540 1,363,448,971,782 1,394,154,446,313
1. Tài sản cố định hữu hình 1,369,526,450,276 1,379,293,885,186 1,362,197,332,901 1,392,956,470,910
- Nguyên giá 2,491,342,451,212 2,549,109,889,918 2,560,492,123,831 2,628,642,834,851
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,121,816,000,936 -1,169,816,004,732 -1,198,294,790,930 -1,235,686,363,941
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 971,775,016 1,305,302,354 1,251,638,881 1,197,975,403
- Nguyên giá 3,183,200,825 3,587,635,471 3,594,563,913 3,603,745,129
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,211,425,809 -2,282,333,117 -2,342,925,032 -2,405,769,726
III. Bất động sản đầu tư 131,473,649,631 128,661,336,707 125,466,884,187 122,278,519,317
- Nguyên giá 227,483,960,078 227,885,834,152 227,885,834,152 227,885,834,152
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,010,310,447 -99,224,497,445 -102,418,949,965 -105,607,314,835
IV. Tài sản dở dang dài hạn 192,077,810,442 222,388,300,990 222,750,897,770 196,029,899,931
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 2,731,593,316 2,791,085,316 2,791,085,316 2,876,358,116
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 189,346,217,126 219,597,215,674 219,959,812,454 193,153,541,815
V. Đầu tư tài chính dài hạn 131,937,227,586 169,937,227,586 118,038,255,747 127,038,255,747
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 127,733,870,000 127,733,870,000 127,733,870,000 127,733,870,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -18,796,642,414 -18,796,642,414 -18,695,614,253 -18,695,614,253
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23,000,000,000 61,000,000,000 9,000,000,000 18,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 387,078,076,967 382,637,838,373 380,799,750,078 381,082,031,493
1. Chi phí trả trước dài hạn 387,078,076,967 382,637,838,373 380,799,750,078 381,082,031,493
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,399,587,039,926 4,483,312,324,943 4,495,650,708,406 4,610,112,795,943
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,184,271,218,262 1,228,133,598,471 1,189,687,324,398 1,248,683,564,762
I. Nợ ngắn hạn 217,767,205,460 255,960,140,204 189,705,907,582 243,472,537,104
1. Phải trả người bán ngắn hạn 9,282,312,593 5,785,744,632 13,793,216,708 8,522,525,073
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 13,544,843,193 9,571,434,369 33,333,782,914 39,278,176,297
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,865,402,487 6,394,571,230 3,448,782,914 8,550,811,962
4. Phải trả người lao động 93,215,074,460 143,449,590,509 56,938,843,806 70,528,787,383
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,424,070,727 838,464,543 295,197,215 279,657,582
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 50,995,792,117 49,101,506,787 46,475,533,714 47,360,336,215
9. Phải trả ngắn hạn khác 16,615,861,547 16,763,242,782 14,334,475,300 27,651,085,868
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,823,848,336 24,055,585,352 21,086,075,011 41,301,156,724
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 966,504,012,802 972,173,458,267 999,981,416,816 1,005,211,027,658
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 32,194,097,178 32,863,151,154 31,561,231,768 31,098,762,314
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 926,190,630,297 930,901,386,549 930,901,386,549 936,267,628,815
7. Phải trả dài hạn khác 183,714,854 183,714,854
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,119,285,327 8,408,920,564 8,256,140,225 8,581,978,255
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 29,078,943,420 29,078,943,420
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,215,315,821,664 3,255,178,726,472 3,305,963,384,008 3,361,429,231,181
I. Vốn chủ sở hữu 3,220,182,067,037 3,260,114,612,538 3,310,899,270,074 3,361,701,840,390
1. Vốn góp của chủ sở hữu 868,859,320,000 868,859,320,000 868,859,320,000 868,859,320,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 868,859,320,000 868,859,320,000 868,859,320,000 868,859,320,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 201,469,994,853 201,469,994,853 201,469,994,853 201,469,994,853
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 112,323,893,523 140,034,414,817 145,282,976,712 163,954,460,467
8. Quỹ đầu tư phát triển 873,729,525,195 873,729,525,195 873,729,525,195 943,901,592,631
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 419,255,813,802 378,144,813,992 446,758,614,556 403,209,307,003
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 249,680,388,968 98,651,379,857 381,434,240,446 285,383,942,981
- LNST chưa phân phối kỳ này 169,575,424,834 279,493,434,135 65,324,374,110 117,825,364,022
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 744,543,519,664 797,876,543,681 774,798,838,758 780,307,165,436
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -4,866,245,373 -4,935,886,066 -4,935,886,066 -272,609,209
1. Nguồn kinh phí -4,866,245,373 -4,935,886,066 -4,935,886,066 -272,609,209
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,399,587,039,926 4,483,312,324,943 4,495,650,708,406 4,610,112,795,943
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.