| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
348,431,868,049 |
457,635,929,730 |
202,585,193,845 |
232,823,165,235 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
51,574,074 |
787,442,741 |
4,012,963 |
18,950,000 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
348,380,293,975 |
456,848,486,989 |
202,581,180,882 |
232,804,215,235 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
266,325,640,516 |
279,761,458,807 |
106,910,563,021 |
185,500,818,925 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
82,054,653,459 |
177,087,028,182 |
95,670,617,861 |
47,303,396,310 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
21,350,775,376 |
30,580,480,680 |
23,711,999,628 |
24,429,848,223 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
3,367,770,189 |
3,657,047,916 |
249,940,053 |
247,149,526 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
4,916,571,083 |
6,500,312,479 |
3,552,227,412 |
4,763,420,999 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
28,995,686,755 |
45,233,954,140 |
22,641,217,198 |
19,823,418,894 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
66,125,400,808 |
152,276,194,327 |
92,939,232,826 |
46,899,255,114 |
|
| 12. Thu nhập khác |
11,918,210,431 |
9,640,417,499 |
6,808,817,763 |
53,353,123,257 |
|
| 13. Chi phí khác |
8,173,516,593 |
5,454,864,362 |
4,366,381,041 |
8,954,453,414 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
3,744,693,838 |
4,185,553,137 |
2,442,436,722 |
44,398,669,843 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
69,870,094,646 |
156,461,747,464 |
95,381,669,548 |
91,297,924,957 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
8,308,864,838 |
14,779,925,779 |
19,193,079,661 |
15,076,934,858 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
393,355,508 |
289,635,237 |
|
-3,268,935,270 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
61,167,874,300 |
141,392,186,448 |
76,188,589,887 |
79,489,925,369 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
44,282,466,447 |
109,918,009,301 |
65,324,374,110 |
73,121,099,789 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
16,885,407,853 |
31,474,177,147 |
10,864,215,777 |
6,368,825,580 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
510 |
1,265 |
752 |
842 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
510 |
1,265 |
752 |
842 |
|