MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 348,431,868,049 457,635,929,730 202,585,193,845 232,823,165,235
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 51,574,074 787,442,741 4,012,963 18,950,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 348,380,293,975 456,848,486,989 202,581,180,882 232,804,215,235
4. Giá vốn hàng bán 266,325,640,516 279,761,458,807 106,910,563,021 185,500,818,925
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 82,054,653,459 177,087,028,182 95,670,617,861 47,303,396,310
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,350,775,376 30,580,480,680 23,711,999,628 24,429,848,223
7. Chi phí tài chính 3,367,770,189 3,657,047,916 249,940,053 247,149,526
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 4,916,571,083 6,500,312,479 3,552,227,412 4,763,420,999
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,995,686,755 45,233,954,140 22,641,217,198 19,823,418,894
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 66,125,400,808 152,276,194,327 92,939,232,826 46,899,255,114
12. Thu nhập khác 11,918,210,431 9,640,417,499 6,808,817,763 53,353,123,257
13. Chi phí khác 8,173,516,593 5,454,864,362 4,366,381,041 8,954,453,414
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 3,744,693,838 4,185,553,137 2,442,436,722 44,398,669,843
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 69,870,094,646 156,461,747,464 95,381,669,548 91,297,924,957
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,308,864,838 14,779,925,779 19,193,079,661 15,076,934,858
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 393,355,508 289,635,237 -3,268,935,270
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 61,167,874,300 141,392,186,448 76,188,589,887 79,489,925,369
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 44,282,466,447 109,918,009,301 65,324,374,110 73,121,099,789
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 16,885,407,853 31,474,177,147 10,864,215,777 6,368,825,580
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 510 1,265 752 842
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 510 1,265 752 842
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.