MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 873,643,968,345 864,378,444,901 789,827,194,276 798,107,220,943
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39,624,659,930 40,051,104,942 29,729,720,810 44,337,124,479
1. Tiền 39,624,659,930 40,051,104,942 29,729,720,810 44,337,124,479
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 54,757,685,783 75,604,788,782 70,539,841,384 55,096,288,144
1. Chứng khoán kinh doanh 9,433,160,447 9,433,160,447 9,433,160,447 9,433,160,447
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 45,324,525,336 66,171,628,335 61,106,680,937 45,663,127,697
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 447,896,284,661 404,199,650,228 306,187,224,925 326,754,994,525
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 407,344,375,078 349,310,864,499 260,170,524,278 256,609,481,176
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 129,254,435,037 138,668,387,121 124,777,627,263 150,909,121,582
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 26,360,282,353 31,283,206,415 28,926,444,635 26,949,905,623
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -115,088,950,412 -115,088,950,412 -107,713,513,856 -107,713,513,856
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 26,142,605 26,142,605 26,142,605
IV. Hàng tồn kho 289,077,098,576 297,241,448,539 336,017,014,339 321,553,504,783
1. Hàng tồn kho 301,901,090,558 310,065,440,521 350,912,615,386 336,449,105,830
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,823,991,982 -12,823,991,982 -14,895,601,047 -14,895,601,047
V.Tài sản ngắn hạn khác 42,288,239,395 47,281,452,410 47,353,392,818 50,365,309,012
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,295,409,534 12,996,658,339 10,155,147,549 11,708,398,129
2. Thuế GTGT được khấu trừ 16,628,362,555 17,646,493,073 20,194,932,905 21,619,775,033
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 16,364,467,306 16,638,300,998 17,003,312,364 17,037,135,850
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 461,846,547,879 442,471,064,080 448,436,978,374 419,557,325,437
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,584,012,510 2,584,012,510 9,122,724,865 4,711,308,624
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,292,006,255 1,292,006,255
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,350,513,475 1,350,513,475 10,262,524,718 5,851,108,477
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -58,507,220 -58,507,220 -1,139,799,853 -1,139,799,853
II.Tài sản cố định 306,890,539,499 300,922,100,614 299,759,204,080 287,763,812,820
1. Tài sản cố định hữu hình 216,166,407,250 210,498,095,088 209,635,325,277 206,606,139,580
- Nguyên giá 458,076,208,567 458,076,208,567 459,103,556,123 461,638,867,116
- Giá trị hao mòn lũy kế -241,909,801,317 -247,578,113,479 -249,468,230,846 -255,032,727,536
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 90,724,132,249 90,424,005,526 90,123,878,803 81,157,673,240
- Nguyên giá 106,848,644,907 106,848,644,907 106,848,644,907 98,182,566,067
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,124,512,658 -16,424,639,381 -16,724,766,104 -17,024,892,827
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,193,378,542 3,193,378,542 3,193,378,542 3,193,378,542
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,193,378,542 3,193,378,542 3,193,378,542 3,193,378,542
V. Đầu tư tài chính dài hạn 144,875,514,616 131,687,806,038 132,758,545,074 122,198,591,429
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,815,300,369 31,187,941,528 31,640,066,317 32,337,356,360
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 95,116,600,000 116,366,600,000 95,116,600,000 95,116,600,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -15,891,735,490 -15,891,735,490 -27,173,979,178
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21,943,614,247 25,000,000 21,893,614,247 21,918,614,247
VI. Tài sản dài hạn khác 4,303,102,712 4,083,766,376 3,603,125,813 1,690,234,022
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,303,102,712 4,083,766,376 3,603,125,813 1,690,234,022
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,335,490,516,224 1,306,849,508,981 1,238,264,172,650 1,217,664,546,380
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 539,064,419,305 522,766,362,475 447,808,220,849 430,083,172,487
I. Nợ ngắn hạn 504,295,122,411 516,881,438,512 441,923,296,886 424,198,248,524
1. Phải trả người bán ngắn hạn 101,581,377,710 107,609,802,984 87,773,063,348 69,468,050,966
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 70,995,897,579 68,913,103,061 54,516,012,406 101,204,796,057
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,573,042,315 924,087,818 1,295,703,817 617,084,369
4. Phải trả người lao động 7,878,165,626 6,316,250,834 7,001,244,291 6,939,556,119
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 43,277,604,867 35,334,920,177 37,325,635,740 39,503,250,314
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 16,736,325
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 32,699,467,116
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,001,246,869 4,017,983,194 5,889,997,984
9. Phải trả ngắn hạn khác 33,285,678,287 31,151,062,518 30,434,366,472
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 158,426,682,278 183,380,953,205 138,712,448,107 93,449,401,497
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,866,160,903 2,862,667,744 2,862,667,744 2,789,936,223
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 79,409,265,977 76,370,606,977 76,112,156,977 77,509,969,538
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 34,769,296,894 5,884,923,963 5,884,923,963 5,884,923,963
1. Phải trả người bán dài hạn 28,884,372,931
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 239,000,000 239,000,000 239,000,000 239,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,845,923,963 3,845,923,963 3,845,923,963 3,845,923,963
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,800,000,000 1,800,000,000 1,800,000,000 1,800,000,000
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 795,134,090,664 782,791,140,251 790,455,951,801 787,581,373,890
I. Vốn chủ sở hữu 790,045,560,198 777,702,609,785 785,367,421,335 782,492,843,424
1. Vốn góp của chủ sở hữu 343,594,160,000 343,594,160,000 343,594,160,000 343,594,160,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 343,594,160,000 343,594,160,000 343,594,160,000 343,594,160,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 344,394,675,475 344,394,675,475 344,394,675,475 344,394,675,475
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -167,011,563,046 -167,011,563,046 -167,011,563,046 -167,011,563,046
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 324,898,570,082 324,898,570,082 324,898,570,082 325,219,046,278
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -69,869,343,917 -82,263,461,921 -74,348,200,610 -75,575,267,805
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36,743,848,185 -85,152,755,795 -81,111,913,280 -83,995,718,135
- LNST chưa phân phối kỳ này -106,613,192,102 2,889,293,874 6,763,712,670 8,420,450,330
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 14,039,061,604 14,090,229,195 13,839,779,434 11,871,792,522
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 5,088,530,466 5,088,530,466 5,088,530,466 5,088,530,466
1. Nguồn kinh phí 5,088,530,466 5,088,530,466 5,088,530,466 5,088,530,466
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,334,198,509,969 1,305,557,502,726 1,238,264,172,650 1,217,664,546,377
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.