| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
873,643,968,345 |
864,378,444,901 |
789,827,194,276 |
798,107,220,943 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
39,624,659,930 |
40,051,104,942 |
29,729,720,810 |
44,337,124,479 |
|
| 1. Tiền |
39,624,659,930 |
40,051,104,942 |
29,729,720,810 |
44,337,124,479 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
54,757,685,783 |
75,604,788,782 |
70,539,841,384 |
55,096,288,144 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
9,433,160,447 |
9,433,160,447 |
9,433,160,447 |
9,433,160,447 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
45,324,525,336 |
66,171,628,335 |
61,106,680,937 |
45,663,127,697 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
447,896,284,661 |
404,199,650,228 |
306,187,224,925 |
326,754,994,525 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
407,344,375,078 |
349,310,864,499 |
260,170,524,278 |
256,609,481,176 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
129,254,435,037 |
138,668,387,121 |
124,777,627,263 |
150,909,121,582 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
26,360,282,353 |
31,283,206,415 |
28,926,444,635 |
26,949,905,623 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-115,088,950,412 |
-115,088,950,412 |
-107,713,513,856 |
-107,713,513,856 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
26,142,605 |
26,142,605 |
26,142,605 |
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
289,077,098,576 |
297,241,448,539 |
336,017,014,339 |
321,553,504,783 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
301,901,090,558 |
310,065,440,521 |
350,912,615,386 |
336,449,105,830 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-12,823,991,982 |
-12,823,991,982 |
-14,895,601,047 |
-14,895,601,047 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
42,288,239,395 |
47,281,452,410 |
47,353,392,818 |
50,365,309,012 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
9,295,409,534 |
12,996,658,339 |
10,155,147,549 |
11,708,398,129 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
16,628,362,555 |
17,646,493,073 |
20,194,932,905 |
21,619,775,033 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
16,364,467,306 |
16,638,300,998 |
17,003,312,364 |
17,037,135,850 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
461,846,547,879 |
442,471,064,080 |
448,436,978,374 |
419,557,325,437 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
2,584,012,510 |
2,584,012,510 |
9,122,724,865 |
4,711,308,624 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
1,292,006,255 |
1,292,006,255 |
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
1,350,513,475 |
1,350,513,475 |
10,262,524,718 |
5,851,108,477 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
-58,507,220 |
-58,507,220 |
-1,139,799,853 |
-1,139,799,853 |
|
| II.Tài sản cố định |
306,890,539,499 |
300,922,100,614 |
299,759,204,080 |
287,763,812,820 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
216,166,407,250 |
210,498,095,088 |
209,635,325,277 |
206,606,139,580 |
|
| - Nguyên giá |
458,076,208,567 |
458,076,208,567 |
459,103,556,123 |
461,638,867,116 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-241,909,801,317 |
-247,578,113,479 |
-249,468,230,846 |
-255,032,727,536 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
90,724,132,249 |
90,424,005,526 |
90,123,878,803 |
81,157,673,240 |
|
| - Nguyên giá |
106,848,644,907 |
106,848,644,907 |
106,848,644,907 |
98,182,566,067 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-16,124,512,658 |
-16,424,639,381 |
-16,724,766,104 |
-17,024,892,827 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
3,193,378,542 |
3,193,378,542 |
3,193,378,542 |
3,193,378,542 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
3,193,378,542 |
3,193,378,542 |
3,193,378,542 |
3,193,378,542 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
144,875,514,616 |
131,687,806,038 |
132,758,545,074 |
122,198,591,429 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
27,815,300,369 |
31,187,941,528 |
31,640,066,317 |
32,337,356,360 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
95,116,600,000 |
116,366,600,000 |
95,116,600,000 |
95,116,600,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
-15,891,735,490 |
-15,891,735,490 |
-27,173,979,178 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
21,943,614,247 |
25,000,000 |
21,893,614,247 |
21,918,614,247 |
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
4,303,102,712 |
4,083,766,376 |
3,603,125,813 |
1,690,234,022 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
4,303,102,712 |
4,083,766,376 |
3,603,125,813 |
1,690,234,022 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,335,490,516,224 |
1,306,849,508,981 |
1,238,264,172,650 |
1,217,664,546,380 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
539,064,419,305 |
522,766,362,475 |
447,808,220,849 |
430,083,172,487 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
504,295,122,411 |
516,881,438,512 |
441,923,296,886 |
424,198,248,524 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
101,581,377,710 |
107,609,802,984 |
87,773,063,348 |
69,468,050,966 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
70,995,897,579 |
68,913,103,061 |
54,516,012,406 |
101,204,796,057 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
2,573,042,315 |
924,087,818 |
1,295,703,817 |
617,084,369 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
7,878,165,626 |
6,316,250,834 |
7,001,244,291 |
6,939,556,119 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
43,277,604,867 |
35,334,920,177 |
37,325,635,740 |
39,503,250,314 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
16,736,325 |
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
32,699,467,116 |
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
4,001,246,869 |
4,017,983,194 |
5,889,997,984 |
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
33,285,678,287 |
31,151,062,518 |
30,434,366,472 |
|
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
158,426,682,278 |
183,380,953,205 |
138,712,448,107 |
93,449,401,497 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
2,866,160,903 |
2,862,667,744 |
2,862,667,744 |
2,789,936,223 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
79,409,265,977 |
76,370,606,977 |
76,112,156,977 |
77,509,969,538 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
34,769,296,894 |
5,884,923,963 |
5,884,923,963 |
5,884,923,963 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
28,884,372,931 |
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
239,000,000 |
239,000,000 |
239,000,000 |
239,000,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
3,845,923,963 |
3,845,923,963 |
3,845,923,963 |
3,845,923,963 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
1,800,000,000 |
1,800,000,000 |
1,800,000,000 |
1,800,000,000 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
795,134,090,664 |
782,791,140,251 |
790,455,951,801 |
787,581,373,890 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
790,045,560,198 |
777,702,609,785 |
785,367,421,335 |
782,492,843,424 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
343,594,160,000 |
343,594,160,000 |
343,594,160,000 |
343,594,160,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
343,594,160,000 |
343,594,160,000 |
343,594,160,000 |
343,594,160,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
344,394,675,475 |
344,394,675,475 |
344,394,675,475 |
344,394,675,475 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-167,011,563,046 |
-167,011,563,046 |
-167,011,563,046 |
-167,011,563,046 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
324,898,570,082 |
324,898,570,082 |
324,898,570,082 |
325,219,046,278 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-69,869,343,917 |
-82,263,461,921 |
-74,348,200,610 |
-75,575,267,805 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
36,743,848,185 |
-85,152,755,795 |
-81,111,913,280 |
-83,995,718,135 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-106,613,192,102 |
2,889,293,874 |
6,763,712,670 |
8,420,450,330 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
14,039,061,604 |
14,090,229,195 |
13,839,779,434 |
11,871,792,522 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
5,088,530,466 |
5,088,530,466 |
5,088,530,466 |
5,088,530,466 |
|
| 1. Nguồn kinh phí |
5,088,530,466 |
5,088,530,466 |
5,088,530,466 |
5,088,530,466 |
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,334,198,509,969 |
1,305,557,502,726 |
1,238,264,172,650 |
1,217,664,546,377 |
|