MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 231,622,936,251 171,406,510,041 187,614,253,734 242,092,336,340
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,927,279,834 706,802,868 2,491,768,225 1,540,875,420
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 228,695,656,417 170,699,707,173 185,122,485,509 240,551,460,920
4. Giá vốn hàng bán 173,371,489,455 128,508,784,640 137,834,042,861 192,676,134,338
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 55,324,166,962 42,190,922,533 47,288,442,648 47,875,326,582
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,060,548,595 887,078,054 2,586,769,625 933,078,932
7. Chi phí tài chính -3,783,692,895 2,162,770,845 2,572,441,710 13,690,406,791
- Trong đó: Chi phí lãi vay -4,705,125,087 2,130,328,871 2,244,753,159 2,081,310,039
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -1,498,035,357 613,674,902 452,124,789 1,343,673,235
9. Chi phí bán hàng 33,493,930,535 22,506,899,870 30,601,079,393 31,385,930,944
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 125,681,522,609 15,631,221,222 12,675,140,070 16,301,689,451
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -97,505,080,049 3,390,783,552 4,478,675,889 -11,225,948,437
12. Thu nhập khác 1,808,125,892 11,253,839 518,286,662 23,020,827,876
13. Chi phí khác 95,157,317 4,322,074 84,464,901 8,678,803,840
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,712,968,575 6,931,765 433,821,761 14,342,024,036
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -95,792,111,474 3,397,715,317 4,912,497,650 3,116,075,599
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 397,795,156 403,510,870 977,965,929 3,105,262,310
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -96,189,906,630 2,994,204,447 3,934,531,721 10,813,289
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -96,465,719,884 2,907,713,346 3,679,473,987 391,385,655
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 275,813,254 86,491,101 255,057,734 -380,572,366
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.