MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 72,524,655,146 77,090,864,930 83,369,263,021 72,219,693,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,455,432,925 1,453,237,913 677,501,925 165,531,052
1. Tiền 1,455,432,925 1,453,237,913 677,501,925 165,531,052
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,266,158,049 1,266,158,049 1,319,336,687 1,319,336,687
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,266,158,049 1,266,158,049 1,319,336,687 1,319,336,687
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,597,864,024 1,398,518,970 1,677,714,856 1,841,019,755
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,392,131,516 5,496,200,316 5,391,131,516 5,486,109,308
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,144,523,984 1,100,023,984 1,095,023,984 1,225,943,984
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,177,495,149 3,916,581,295 4,305,845,981 4,241,253,088
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,116,286,625 -9,114,286,625 -9,114,286,625 -9,112,286,625
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 67,871,038,214 72,555,963,198 79,244,820,345 68,602,031,679
1. Hàng tồn kho 69,505,335,586 75,863,390,738 82,552,247,885 71,676,010,072
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,634,297,372 -3,307,427,540 -3,307,427,540 -3,073,978,393
V.Tài sản ngắn hạn khác 334,161,934 416,986,800 449,889,208 291,774,805
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 334,161,934 416,986,800 449,889,208 291,774,805
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 123,832,210,594 120,148,433,342 115,540,383,561 112,384,133,554
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,950,067,953 3,078,454,553 3,156,614,553 3,156,614,553
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,950,067,953 3,078,454,553 3,156,614,553 3,156,614,553
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 110,615,874,074 105,803,710,222 101,117,500,441 96,453,963,604
1. Tài sản cố định hữu hình 110,615,874,074 105,803,710,222 101,117,500,441 96,453,963,604
- Nguyên giá 363,802,177,476 363,802,177,476 363,802,177,476 363,802,177,476
- Giá trị hao mòn lũy kế -253,186,303,402 -257,998,467,254 -262,684,677,035 -267,348,213,872
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá 39,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,000,000
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 39,000,000 39,000,000 39,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,000,000 -39,000,000 -39,000,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,559,994
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,559,994
V. Đầu tư tài chính dài hạn 110,000,000 110,000,000 110,000,000 110,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 110,000,000 110,000,000 110,000,000 110,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 11,156,268,567 11,156,268,567 11,156,268,567 12,638,995,403
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,156,268,567 11,156,268,567 11,156,268,567 12,638,995,403
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 196,356,865,740 197,239,298,272 198,909,646,582 184,603,827,532
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 175,942,251,582 183,926,854,265 191,572,011,155 183,802,480,647
I. Nợ ngắn hạn 120,152,268,915 133,580,013,598 136,163,016,936 156,504,367,398
1. Phải trả người bán ngắn hạn 14,344,534,384 17,562,298,125 21,387,373,266 20,159,594,441
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 5,147,390,717 4,268,510,239 4,095,689,620 3,752,920,284
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,807,308,316 1,297,434,625 863,389,706 2,826,272,369
4. Phải trả người lao động 8,324,260,107 10,653,845,355 13,210,235,603 11,931,206,801
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,085,923,209 5,183,765,731 3,337,155,148 4,470,354,030
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 4,023,977,117 8,822,257,850 10,363,250,054 8,971,635,115
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 75,934,521,043 82,159,621,048 82,052,288,361 103,838,558,286
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,930,527,950 3,078,454,553 299,809,106
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 553,826,072 553,826,072 553,826,072 553,826,072
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 55,789,982,667 50,346,840,667 55,408,994,219 27,298,113,249
1. Phải trả người bán dài hạn 3,158,101,667 2,658,101,667 2,658,101,667 2,893,701,698
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 21,286,877,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 52,631,881,000 47,688,739,000 49,652,898,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi 3,117,534,551
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 3,097,994,552
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 20,414,614,158 13,312,444,007 7,337,635,427 801,346,885
I. Vốn chủ sở hữu 20,414,614,158 13,312,444,007 7,337,635,427 801,346,885
1. Vốn góp của chủ sở hữu 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -124,250,700 -124,250,700 -124,250,700 -124,250,700
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,064,363,100 1,064,363,100 1,064,363,100 1,064,363,100
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -80,525,498,242 -87,627,668,393 -93,602,476,973 -100,138,765,515
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -50,672,167,060 -50,672,167,060 -87,627,668,393 -87,627,668,393
- LNST chưa phân phối kỳ này -29,853,331,182 -36,955,501,333 -5,974,808,580 -12,511,097,122
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 196,356,865,740 197,239,298,272 198,909,646,582 184,603,827,532
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.