| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
72,524,655,146 |
77,090,864,930 |
83,369,263,021 |
72,219,693,978 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
1,455,432,925 |
1,453,237,913 |
677,501,925 |
165,531,052 |
|
| 1. Tiền |
1,455,432,925 |
1,453,237,913 |
677,501,925 |
165,531,052 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
1,266,158,049 |
1,266,158,049 |
1,319,336,687 |
1,319,336,687 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
1,266,158,049 |
1,266,158,049 |
1,319,336,687 |
1,319,336,687 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
1,597,864,024 |
1,398,518,970 |
1,677,714,856 |
1,841,019,755 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
5,392,131,516 |
5,496,200,316 |
5,391,131,516 |
5,486,109,308 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
1,144,523,984 |
1,100,023,984 |
1,095,023,984 |
1,225,943,984 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
4,177,495,149 |
3,916,581,295 |
4,305,845,981 |
4,241,253,088 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-9,116,286,625 |
-9,114,286,625 |
-9,114,286,625 |
-9,112,286,625 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
67,871,038,214 |
72,555,963,198 |
79,244,820,345 |
68,602,031,679 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
69,505,335,586 |
75,863,390,738 |
82,552,247,885 |
71,676,010,072 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-1,634,297,372 |
-3,307,427,540 |
-3,307,427,540 |
-3,073,978,393 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
334,161,934 |
416,986,800 |
449,889,208 |
291,774,805 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
334,161,934 |
416,986,800 |
449,889,208 |
291,774,805 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
123,832,210,594 |
120,148,433,342 |
115,540,383,561 |
112,384,133,554 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
1,950,067,953 |
3,078,454,553 |
3,156,614,553 |
3,156,614,553 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
1,950,067,953 |
3,078,454,553 |
3,156,614,553 |
3,156,614,553 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
110,615,874,074 |
105,803,710,222 |
101,117,500,441 |
96,453,963,604 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
110,615,874,074 |
105,803,710,222 |
101,117,500,441 |
96,453,963,604 |
|
| - Nguyên giá |
363,802,177,476 |
363,802,177,476 |
363,802,177,476 |
363,802,177,476 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-253,186,303,402 |
-257,998,467,254 |
-262,684,677,035 |
-267,348,213,872 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
39,000,000 |
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
-39,000,000 |
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
39,000,000 |
|
39,000,000 |
39,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-39,000,000 |
|
-39,000,000 |
-39,000,000 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
24,559,994 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
24,559,994 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
110,000,000 |
110,000,000 |
110,000,000 |
110,000,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
110,000,000 |
110,000,000 |
110,000,000 |
110,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
11,156,268,567 |
11,156,268,567 |
11,156,268,567 |
12,638,995,403 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
11,156,268,567 |
11,156,268,567 |
11,156,268,567 |
12,638,995,403 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
196,356,865,740 |
197,239,298,272 |
198,909,646,582 |
184,603,827,532 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
175,942,251,582 |
183,926,854,265 |
191,572,011,155 |
183,802,480,647 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
120,152,268,915 |
133,580,013,598 |
136,163,016,936 |
156,504,367,398 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
14,344,534,384 |
17,562,298,125 |
21,387,373,266 |
20,159,594,441 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
5,147,390,717 |
4,268,510,239 |
4,095,689,620 |
3,752,920,284 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
2,807,308,316 |
1,297,434,625 |
863,389,706 |
2,826,272,369 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
8,324,260,107 |
10,653,845,355 |
13,210,235,603 |
11,931,206,801 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
7,085,923,209 |
5,183,765,731 |
3,337,155,148 |
4,470,354,030 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
4,023,977,117 |
8,822,257,850 |
10,363,250,054 |
8,971,635,115 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
75,934,521,043 |
82,159,621,048 |
82,052,288,361 |
103,838,558,286 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
1,930,527,950 |
3,078,454,553 |
299,809,106 |
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
553,826,072 |
553,826,072 |
553,826,072 |
553,826,072 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
55,789,982,667 |
50,346,840,667 |
55,408,994,219 |
27,298,113,249 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
3,158,101,667 |
2,658,101,667 |
2,658,101,667 |
2,893,701,698 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
21,286,877,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
52,631,881,000 |
47,688,739,000 |
49,652,898,000 |
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
3,117,534,551 |
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3,097,994,552 |
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
20,414,614,158 |
13,312,444,007 |
7,337,635,427 |
801,346,885 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
20,414,614,158 |
13,312,444,007 |
7,337,635,427 |
801,346,885 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
100,000,000,000 |
100,000,000,000 |
100,000,000,000 |
100,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
100,000,000,000 |
100,000,000,000 |
100,000,000,000 |
100,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
-124,250,700 |
-124,250,700 |
-124,250,700 |
-124,250,700 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
1,064,363,100 |
1,064,363,100 |
1,064,363,100 |
1,064,363,100 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-80,525,498,242 |
-87,627,668,393 |
-93,602,476,973 |
-100,138,765,515 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-50,672,167,060 |
-50,672,167,060 |
-87,627,668,393 |
-87,627,668,393 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-29,853,331,182 |
-36,955,501,333 |
-5,974,808,580 |
-12,511,097,122 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
196,356,865,740 |
197,239,298,272 |
198,909,646,582 |
184,603,827,532 |
|