| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
183,511,713,252 |
86,575,465,154 |
161,266,326,383 |
174,339,036,466 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
183,511,713,252 |
86,575,465,154 |
161,266,326,383 |
174,339,036,466 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
158,767,692,437 |
62,158,859,705 |
119,223,462,211 |
131,938,125,034 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
24,744,020,815 |
24,416,605,449 |
42,042,864,172 |
42,400,911,432 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
5,231,379,644 |
7,069,365,574 |
6,910,910,547 |
7,966,063,441 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
963,494,237 |
1,028,636,151 |
463,318,101 |
1,428,799,732 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
758,449,011 |
1,028,636,151 |
463,318,101 |
1,428,799,732 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
3,468,756,008 |
4,101,033,176 |
8,362,583,183 |
9,179,084,506 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,957,715,544 |
4,482,589,540 |
5,637,664,008 |
3,431,455,558 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
21,585,434,670 |
21,873,712,156 |
34,490,209,427 |
36,327,635,077 |
|
| 12. Thu nhập khác |
14,284,163 |
|
1,569,004,069 |
201,996 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
|
|
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
14,284,163 |
|
1,569,004,069 |
201,996 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
21,599,718,833 |
21,873,712,156 |
36,059,213,496 |
36,327,837,073 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
4,282,182,334 |
4,404,854,431 |
7,062,602,699 |
7,355,853,465 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
17,317,536,499 |
17,468,857,725 |
28,996,610,797 |
28,971,983,608 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
17,317,536,499 |
17,468,857,725 |
28,996,610,797 |
29,016,845,028 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
-44,861,420 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
289 |
292 |
484 |
484 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|