| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
735,599,744,789 |
727,276,751,443 |
719,711,630,975 |
749,545,080,841 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
19,609,993,307 |
25,170,738,603 |
74,190,212,335 |
39,022,441,238 |
|
| 1. Tiền |
19,014,818,890 |
24,974,285,652 |
31,356,493,810 |
37,885,376,192 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
595,174,417 |
196,452,951 |
42,833,718,525 |
1,137,065,046 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
295,085,369,509 |
316,184,369,509 |
236,912,269,509 |
309,062,888,894 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
295,085,369,509 |
316,184,369,509 |
236,912,269,509 |
309,062,888,894 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
153,796,440,630 |
110,604,099,958 |
134,848,294,398 |
139,821,029,760 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
156,310,750,217 |
103,577,826,653 |
138,155,713,733 |
144,579,342,380 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
8,820,759,843 |
15,786,212,786 |
6,349,346,619 |
6,113,018,879 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
18,342,888,059 |
20,602,285,985 |
19,430,222,419 |
17,956,519,486 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-29,677,957,489 |
-29,362,225,466 |
-29,086,988,373 |
-28,827,850,985 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
253,508,352,186 |
260,488,345,023 |
261,198,219,925 |
249,542,458,691 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
307,419,824,224 |
309,541,537,015 |
309,909,355,653 |
296,640,907,368 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-53,911,472,038 |
-49,053,191,992 |
-48,711,135,728 |
-47,098,448,677 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
13,599,589,157 |
14,829,198,350 |
12,562,634,808 |
12,096,262,258 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
2,519,731,506 |
3,107,278,574 |
2,369,229,743 |
2,996,371,361 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
11,079,857,651 |
11,721,794,267 |
10,193,265,719 |
9,099,754,709 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
125,509 |
139,346 |
136,188 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
549,610,117,768 |
537,966,026,241 |
541,589,672,001 |
529,136,859,477 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
2,865,339,979 |
2,771,725,659 |
3,383,909,739 |
3,056,436,437 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
2,865,339,979 |
2,771,725,659 |
3,383,909,739 |
3,056,436,437 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
316,455,471,923 |
308,745,995,477 |
312,044,960,636 |
306,620,726,515 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
315,043,642,256 |
307,444,463,492 |
310,727,430,963 |
305,360,895,260 |
|
| - Nguyên giá |
769,496,564,244 |
767,556,160,402 |
766,665,933,996 |
765,173,750,305 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-454,452,921,988 |
-460,111,696,910 |
-455,938,503,033 |
-459,812,855,045 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
1,411,829,667 |
1,301,531,985 |
1,317,529,673 |
1,259,831,255 |
|
| - Nguyên giá |
42,392,890,695 |
42,339,215,163 |
42,411,835,001 |
42,395,258,733 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-40,981,061,028 |
-41,037,683,178 |
-41,094,305,328 |
-41,135,427,478 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3,002,977,021 |
4,204,167,831 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3,002,977,021 |
4,204,167,831 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
69,192,498,225 |
69,389,205,546 |
69,814,534,032 |
65,346,265,134 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
11,590,390,000 |
11,590,390,000 |
11,590,390,000 |
11,590,390,000 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
10,389,200,000 |
9,981,200,000 |
10,533,200,000 |
10,407,200,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-12,550,390,000 |
-12,550,390,000 |
-12,550,390,000 |
-12,550,390,000 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
59,763,298,225 |
60,368,005,546 |
60,241,334,032 |
55,899,065,134 |
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
161,096,807,641 |
157,059,099,559 |
153,343,290,573 |
149,909,263,560 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
138,840,812,395 |
134,820,034,977 |
132,011,080,707 |
129,004,369,576 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
22,255,995,246 |
22,239,064,582 |
21,332,209,866 |
20,904,893,984 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,285,209,862,557 |
1,265,242,777,684 |
1,261,301,302,976 |
1,278,681,940,318 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
337,671,071,539 |
315,601,783,142 |
321,931,593,243 |
323,057,684,932 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
235,670,624,714 |
213,896,204,405 |
219,188,757,055 |
220,198,405,829 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
43,043,909,161 |
31,198,167,817 |
34,393,151,086 |
27,889,432,719 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
18,498,912,483 |
15,289,323,108 |
14,776,409,173 |
16,238,004,420 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
3,072,319,580 |
2,044,213,537 |
2,005,369,405 |
6,978,914,962 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
20,889,988,330 |
13,923,483,829 |
18,765,628,939 |
21,854,081,000 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
3,396,811,602 |
1,789,204,885 |
2,435,532,411 |
3,145,040,004 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
1,448,332,713 |
1,241,600,408 |
1,289,780,220 |
1,301,616,523 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
145,320,350,845 |
148,410,210,821 |
145,522,885,821 |
142,791,316,201 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
102,000,446,825 |
101,705,578,737 |
102,742,836,188 |
102,859,279,103 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
21,182,964,598 |
20,888,096,510 |
21,925,353,961 |
22,041,796,876 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
80,817,482,227 |
80,817,482,227 |
80,817,482,227 |
80,817,482,227 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
947,538,791,018 |
949,640,994,542 |
939,369,709,733 |
955,624,255,386 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
947,538,791,018 |
949,640,994,542 |
939,369,709,733 |
955,624,255,386 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
419,797,730,000 |
419,797,730,000 |
419,797,730,000 |
419,797,730,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
419,797,730,000 |
419,797,730,000 |
419,797,730,000 |
419,797,730,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
184,195,877,847 |
184,195,877,847 |
184,195,877,847 |
184,195,877,847 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
-3,297,916,265 |
-2,568,367,063 |
-1,775,230,290 |
-2,143,819,862 |
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
4,552,545,515 |
3,484,717,652 |
1,534,540,474 |
-333,873,260 |
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
330,127,383,656 |
332,197,271,338 |
322,855,524,320 |
341,136,349,998 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
361,662,776,797 |
331,476,712,881 |
310,508,133,457 |
310,485,604,717 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-31,535,393,141 |
720,558,457 |
12,347,390,863 |
30,650,745,281 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
12,761,267,382 |
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
12,163,170,265 |
12,533,764,768 |
|
12,971,990,663 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,285,209,862,557 |
1,265,242,777,684 |
1,261,301,302,976 |
1,278,681,940,318 |
|