MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Everpia (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 735,599,744,789 727,276,751,443 719,711,630,975 749,545,080,841
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,609,993,307 25,170,738,603 74,190,212,335 39,022,441,238
1. Tiền 19,014,818,890 24,974,285,652 31,356,493,810 37,885,376,192
2. Các khoản tương đương tiền 595,174,417 196,452,951 42,833,718,525 1,137,065,046
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 295,085,369,509 316,184,369,509 236,912,269,509 309,062,888,894
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 295,085,369,509 316,184,369,509 236,912,269,509 309,062,888,894
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 153,796,440,630 110,604,099,958 134,848,294,398 139,821,029,760
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 156,310,750,217 103,577,826,653 138,155,713,733 144,579,342,380
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 8,820,759,843 15,786,212,786 6,349,346,619 6,113,018,879
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,342,888,059 20,602,285,985 19,430,222,419 17,956,519,486
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29,677,957,489 -29,362,225,466 -29,086,988,373 -28,827,850,985
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 253,508,352,186 260,488,345,023 261,198,219,925 249,542,458,691
1. Hàng tồn kho 307,419,824,224 309,541,537,015 309,909,355,653 296,640,907,368
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -53,911,472,038 -49,053,191,992 -48,711,135,728 -47,098,448,677
V.Tài sản ngắn hạn khác 13,599,589,157 14,829,198,350 12,562,634,808 12,096,262,258
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,519,731,506 3,107,278,574 2,369,229,743 2,996,371,361
2. Thuế GTGT được khấu trừ 11,079,857,651 11,721,794,267 10,193,265,719 9,099,754,709
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 125,509 139,346 136,188
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 549,610,117,768 537,966,026,241 541,589,672,001 529,136,859,477
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,865,339,979 2,771,725,659 3,383,909,739 3,056,436,437
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 2,865,339,979 2,771,725,659 3,383,909,739 3,056,436,437
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 316,455,471,923 308,745,995,477 312,044,960,636 306,620,726,515
1. Tài sản cố định hữu hình 315,043,642,256 307,444,463,492 310,727,430,963 305,360,895,260
- Nguyên giá 769,496,564,244 767,556,160,402 766,665,933,996 765,173,750,305
- Giá trị hao mòn lũy kế -454,452,921,988 -460,111,696,910 -455,938,503,033 -459,812,855,045
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,411,829,667 1,301,531,985 1,317,529,673 1,259,831,255
- Nguyên giá 42,392,890,695 42,339,215,163 42,411,835,001 42,395,258,733
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,981,061,028 -41,037,683,178 -41,094,305,328 -41,135,427,478
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,002,977,021 4,204,167,831
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,002,977,021 4,204,167,831
V. Đầu tư tài chính dài hạn 69,192,498,225 69,389,205,546 69,814,534,032 65,346,265,134
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,590,390,000 11,590,390,000 11,590,390,000 11,590,390,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,389,200,000 9,981,200,000 10,533,200,000 10,407,200,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -12,550,390,000 -12,550,390,000 -12,550,390,000 -12,550,390,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 59,763,298,225 60,368,005,546 60,241,334,032 55,899,065,134
VI. Tài sản dài hạn khác 161,096,807,641 157,059,099,559 153,343,290,573 149,909,263,560
1. Chi phí trả trước dài hạn 138,840,812,395 134,820,034,977 132,011,080,707 129,004,369,576
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 22,255,995,246 22,239,064,582 21,332,209,866 20,904,893,984
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,285,209,862,557 1,265,242,777,684 1,261,301,302,976 1,278,681,940,318
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 337,671,071,539 315,601,783,142 321,931,593,243 323,057,684,932
I. Nợ ngắn hạn 235,670,624,714 213,896,204,405 219,188,757,055 220,198,405,829
1. Phải trả người bán ngắn hạn 43,043,909,161 31,198,167,817 34,393,151,086 27,889,432,719
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 18,498,912,483 15,289,323,108 14,776,409,173 16,238,004,420
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,072,319,580 2,044,213,537 2,005,369,405 6,978,914,962
4. Phải trả người lao động 20,889,988,330 13,923,483,829 18,765,628,939 21,854,081,000
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,396,811,602 1,789,204,885 2,435,532,411 3,145,040,004
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,448,332,713 1,241,600,408 1,289,780,220 1,301,616,523
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 145,320,350,845 148,410,210,821 145,522,885,821 142,791,316,201
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 102,000,446,825 101,705,578,737 102,742,836,188 102,859,279,103
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 21,182,964,598 20,888,096,510 21,925,353,961 22,041,796,876
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 80,817,482,227 80,817,482,227 80,817,482,227 80,817,482,227
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 947,538,791,018 949,640,994,542 939,369,709,733 955,624,255,386
I. Vốn chủ sở hữu 947,538,791,018 949,640,994,542 939,369,709,733 955,624,255,386
1. Vốn góp của chủ sở hữu 419,797,730,000 419,797,730,000 419,797,730,000 419,797,730,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 419,797,730,000 419,797,730,000 419,797,730,000 419,797,730,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 184,195,877,847 184,195,877,847 184,195,877,847 184,195,877,847
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3,297,916,265 -2,568,367,063 -1,775,230,290 -2,143,819,862
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,552,545,515 3,484,717,652 1,534,540,474 -333,873,260
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 330,127,383,656 332,197,271,338 322,855,524,320 341,136,349,998
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 361,662,776,797 331,476,712,881 310,508,133,457 310,485,604,717
- LNST chưa phân phối kỳ này -31,535,393,141 720,558,457 12,347,390,863 30,650,745,281
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 12,761,267,382
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 12,163,170,265 12,533,764,768 12,971,990,663
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,285,209,862,557 1,265,242,777,684 1,261,301,302,976 1,278,681,940,318
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.