MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Điện Gia Lai (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,381,711,542,204 1,895,627,338,896 1,751,807,765,411 1,975,118,527,567
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 163,717,707,072 175,400,032,558 473,549,350,030 406,053,297,053
1. Tiền 99,909,204,892 90,585,243,252 75,431,237,865 95,553,297,053
2. Các khoản tương đương tiền 63,808,502,180 84,814,789,306 398,118,112,165 310,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 239,400,000,000 233,000,000,000 236,500,000,000 378,500,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 239,400,000,000 233,000,000,000 236,500,000,000 378,500,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 823,295,838,075 1,324,423,442,385 914,018,215,370 1,099,569,520,475
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 414,935,591,105 929,656,069,338 677,665,635,469 758,437,794,676
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 20,528,704,499 23,999,819,609 22,414,028,970 119,805,065,814
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 242,320,000,000 196,320,000,000 25,420,000,000 22,420,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 146,329,251,106 175,265,262,073 189,336,259,566 199,724,368,620
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -817,708,635 -817,708,635 -817,708,635 -817,708,635
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 118,822,621,030 116,979,271,799 105,104,270,467 62,960,131,810
1. Hàng tồn kho 155,571,782,030 153,728,432,799 141,853,431,467 99,709,292,810
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -36,749,161,000 -36,749,161,000 -36,749,161,000 -36,749,161,000
V.Tài sản ngắn hạn khác 36,475,376,027 45,824,592,154 22,635,929,544 28,035,578,229
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21,465,141,796 30,045,849,845 7,413,455,186 8,921,579,195
2. Thuế GTGT được khấu trừ 14,876,028,582 15,353,428,239 14,584,937,128 18,642,952,548
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 134,205,649 425,314,070 637,537,230 471,046,486
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 13,790,652,181,814 13,811,390,457,902 13,433,655,631,118 13,272,833,523,252
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,387,889,833 232,851,726,241 168,557,946,073 100,576,654,702
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 203,692,737,307 143,822,859,329 83,952,981,351
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 29,539,599,675 29,310,698,776 24,886,796,586 19,170,605,674
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -151,709,842 -151,709,842 -151,709,842 -2,546,932,323
II.Tài sản cố định 13,295,051,158,438 13,096,704,851,102 12,897,652,730,850 12,701,094,168,860
1. Tài sản cố định hữu hình 13,207,321,092,989 13,010,482,956,588 12,812,937,798,938 12,617,883,491,222
- Nguyên giá 16,880,383,934,287 16,882,066,550,705 16,884,273,033,599 16,884,317,344,804
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,673,062,841,298 -3,871,583,594,117 -4,071,335,234,661 -4,266,433,853,582
2. Tài sản cố định thuê tài chính 66,309,267,107 65,099,892,092 63,890,517,076 62,681,142,053
- Nguyên giá 74,767,112,572 74,767,112,572 74,767,112,572 74,767,112,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,457,845,465 -9,667,220,480 -10,876,595,496 -12,085,970,519
3. Tài sản cố định vô hình 21,420,798,342 21,122,002,422 20,824,414,836 20,529,535,585
- Nguyên giá 39,381,555,527 39,381,555,527 39,381,555,527 39,381,555,527
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,960,757,185 -18,259,553,105 -18,557,140,691 -18,852,019,942
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 268,369,957,402 269,441,051,893 278,924,634,105 381,389,541,012
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 268,369,957,402 269,441,051,893 278,924,634,105 381,389,541,012
V. Đầu tư tài chính dài hạn 173,517,461,623 176,968,177,125 53,658,442,225 54,283,512,223
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 173,517,461,623 176,968,177,125 53,658,442,225 54,283,512,223
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 24,325,714,518 35,424,651,541 34,861,877,865 35,489,646,455
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,325,714,518 23,343,548,350 20,588,162,439 21,539,245,118
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 12,081,103,191 14,273,715,426 13,950,401,337
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,172,363,724,018 15,707,017,796,798 15,185,463,396,529 15,247,952,050,819
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 9,409,067,317,958 9,329,804,140,173 8,688,615,254,343 8,674,761,966,494
I. Nợ ngắn hạn 785,159,808,730 829,890,405,609 689,069,127,083 950,488,102,304
1. Phải trả người bán ngắn hạn 32,283,866,757 50,738,387,470 11,873,130,587 48,497,035,436
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,490,511,247 3,724,906,926 1,981,359,959 1,505,171,229
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47,951,063,315 81,965,792,889 71,156,565,831 92,667,242,629
4. Phải trả người lao động 785,066,665 2,853,582 389,351,965 348,349,610
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 24,317,673,288 51,313,139,277 28,678,856,781 89,380,003,571
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 93,185,392 177,934,251 135,410,382 92,886,513
9. Phải trả ngắn hạn khác 9,480,430,736 8,119,307,476 29,130,142,091 29,660,610,656
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 596,947,078,982 568,623,517,036 474,941,686,546 614,408,607,512
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 71,810,932,348 65,224,566,702 70,782,622,941 73,928,195,148
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 8,623,907,509,228 8,499,913,734,564 7,999,546,127,260 7,724,273,864,190
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 277,272,726 149,999,998 149,999,998 149,999,998
7. Phải trả dài hạn khác 14,850,000 14,850,000 14,850,000 14,850,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,596,078,933,882 8,497,876,094,031 7,997,491,596,012 7,722,219,332,942
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 25,605,398,335
12. Dự phòng phải trả dài hạn 1,931,054,285 1,872,790,535 1,889,681,250 1,889,681,250
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,763,296,406,060 6,377,213,656,625 6,496,848,142,186 6,573,190,084,325
I. Vốn chủ sở hữu 5,763,296,406,060 6,377,213,656,625 6,496,848,142,186 6,573,190,084,325
1. Vốn góp của chủ sở hữu 4,225,083,710,000 4,225,083,710,000 4,225,083,710,000 4,225,083,710,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 3,583,083,710,000 3,583,083,710,000 3,583,083,710,000 3,583,083,710,000
- Cổ phiếu ưu đãi 642,000,000,000 642,000,000,000 642,000,000,000 642,000,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,700,057,484 20,700,057,484 20,590,057,484 20,590,057,484
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 96,180,413,885 96,180,413,885 96,180,413,885 96,180,413,885
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 81,882,787,265 467,683,794,628 595,533,639,319 666,486,918,225
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,918,533,688 83,075,403,683 82,854,029,283 79,047,840,394
- LNST chưa phân phối kỳ này 73,964,253,577 384,608,390,945 512,679,610,036 587,439,077,831
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 1,339,449,437,426 1,567,565,680,628 1,559,460,321,498 1,564,848,984,731
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,172,363,724,018 15,707,017,796,798 15,185,463,396,529 15,247,952,050,819
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.