MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Điện Gia Lai (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 555,327,531,103 1,112,755,859,981 624,339,137,173 671,328,091,438
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 555,327,531,103 1,112,755,859,981 624,339,137,173 671,328,091,438
4. Giá vốn hàng bán 349,563,904,310 286,668,495,975 351,447,828,104 348,638,552,595
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 205,763,626,793 826,087,364,006 272,891,309,069 322,689,538,843
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,347,533,906 7,837,526,270 119,441,275,360 7,288,526,236
7. Chi phí tài chính 156,053,657,470 187,421,671,779 172,262,962,873 194,351,138,463
- Trong đó: Chi phí lãi vay 156,555,108,658 184,359,083,942 158,452,550,000 193,441,309,636
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 12,749,592,517 3,450,715,502 709,366,343 625,069,998
9. Chi phí bán hàng 25,000,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,773,611,792 44,874,042,418 37,254,702,429 37,895,058,681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 42,008,483,954 605,079,891,581 183,524,285,470 98,356,937,933
12. Thu nhập khác 1,497,146,411 229,946,621 1,058,716,373 616,491,042
13. Chi phí khác 10,610,793 15,102,772 491,643,016 247,139,597
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,486,535,618 214,843,849 567,073,357 369,351,445
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 43,495,019,572 605,294,735,430 184,091,358,827 98,726,289,378
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,850,552,832 30,035,228,409 28,569,111,623 18,340,054,977
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 16,271,720,547 -37,686,501,526 -2,192,612,235 323,314,089
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 12,372,746,193 612,946,008,547 157,714,859,439 80,062,920,312
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 31,038,790,590 378,240,835,561 165,820,759,376 74,645,813,663
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -18,666,044,397 234,705,172,986 -8,105,899,937 5,417,106,649
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 52 1,056 356 198
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 52 1,056 356 198
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.