| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
555,327,531,103 |
1,112,755,859,981 |
624,339,137,173 |
671,328,091,438 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
555,327,531,103 |
1,112,755,859,981 |
624,339,137,173 |
671,328,091,438 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
349,563,904,310 |
286,668,495,975 |
351,447,828,104 |
348,638,552,595 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
205,763,626,793 |
826,087,364,006 |
272,891,309,069 |
322,689,538,843 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
9,347,533,906 |
7,837,526,270 |
119,441,275,360 |
7,288,526,236 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
156,053,657,470 |
187,421,671,779 |
172,262,962,873 |
194,351,138,463 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
156,555,108,658 |
184,359,083,942 |
158,452,550,000 |
193,441,309,636 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
12,749,592,517 |
3,450,715,502 |
709,366,343 |
625,069,998 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
25,000,000 |
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
29,773,611,792 |
44,874,042,418 |
37,254,702,429 |
37,895,058,681 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
42,008,483,954 |
605,079,891,581 |
183,524,285,470 |
98,356,937,933 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,497,146,411 |
229,946,621 |
1,058,716,373 |
616,491,042 |
|
| 13. Chi phí khác |
10,610,793 |
15,102,772 |
491,643,016 |
247,139,597 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
1,486,535,618 |
214,843,849 |
567,073,357 |
369,351,445 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
43,495,019,572 |
605,294,735,430 |
184,091,358,827 |
98,726,289,378 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
14,850,552,832 |
30,035,228,409 |
28,569,111,623 |
18,340,054,977 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
16,271,720,547 |
-37,686,501,526 |
-2,192,612,235 |
323,314,089 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
12,372,746,193 |
612,946,008,547 |
157,714,859,439 |
80,062,920,312 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
31,038,790,590 |
378,240,835,561 |
165,820,759,376 |
74,645,813,663 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
-18,666,044,397 |
234,705,172,986 |
-8,105,899,937 |
5,417,106,649 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
52 |
1,056 |
356 |
198 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
52 |
1,056 |
356 |
198 |
|