MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Tập đoàn Green+ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 469,309,290,738 480,947,786,395 456,261,097,571 460,273,285,153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,493,705,140 13,084,274,412 30,766,941,901 568,969,348
1. Tiền 4,493,705,140 13,084,274,412 30,766,941,901 568,969,348
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 395,132,496,090 395,843,263,703 353,975,740,255 393,098,778,973
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18,033,674,886 17,602,153,893 17,485,490,926 28,027,020,926
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 11,271,150,438 10,470,229,297 12,272,924,639 12,706,780,826
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 70,000,000,000 70,000,000,000 70,000,000,000 70,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 296,398,456,512 298,341,666,259 254,788,110,436 282,935,762,967
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -570,785,746 -570,785,746 -570,785,746 -570,785,746
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 18,895,761,380 21,107,465,518 20,881,782,127 16,413,906,360
1. Hàng tồn kho 18,895,761,380 21,107,465,518 20,881,782,127 16,413,906,360
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 787,328,128 912,782,762 636,633,288 191,630,472
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 42,005,248 101,119,093 109,732,917 134,238,213
2. Thuế GTGT được khấu trừ 745,322,880 811,663,669 526,900,371 57,392,259
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 289,983,058,067 290,324,810,775 290,218,113,373 290,883,660,479
I. Các khoản phải thu dài hạn 556,250,000 556,250,000 556,250,000 591,680,750
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 556,250,000 556,250,000 556,250,000 591,680,750
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 10,935,871,587 10,775,281,920 10,614,692,253 10,454,102,586
1. Tài sản cố định hữu hình 8,373,254,783 8,227,664,156 8,082,073,529 7,936,482,902
- Nguyên giá 10,723,000,000 10,723,000,000 10,723,000,000 10,723,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,349,745,217 -2,495,335,844 -2,640,926,471 -2,786,517,098
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 2,562,616,804 2,547,617,764 2,532,618,724 2,517,619,684
- Nguyên giá 2,999,808,000 2,999,808,000 2,999,808,000 2,999,808,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -437,191,196 -452,190,236 -467,189,276 -482,188,316
III. Bất động sản đầu tư 58,737,145,859 58,598,333,360 58,459,520,861 58,320,708,362
- Nguyên giá 62,300,000,000 62,300,000,000 62,300,000,000 62,300,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,562,854,141 -3,701,666,640 -3,840,479,139 -3,979,291,638
IV. Tài sản dở dang dài hạn 29,498,295,771 29,895,729,610 30,162,208,622 30,515,069,106
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 29,498,295,771 29,895,729,610 30,162,208,622 30,515,069,106
V. Đầu tư tài chính dài hạn 189,848,188,567 190,070,758,422 190,070,762,007 190,439,077,586
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 182,654,507,568 182,879,424,853 182,879,424,853 183,247,740,432
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 7,250,000,000 7,250,000,000 7,250,000,000 7,250,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -56,319,001 -58,666,431 -58,662,846 -58,662,846
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 407,306,283 428,457,463 354,679,630 563,022,089
1. Chi phí trả trước dài hạn 407,306,283 428,457,463 354,679,630 563,022,089
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 759,292,348,805 771,272,597,170 746,479,210,944 751,156,945,632
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 162,354,097,459 176,787,166,071 150,741,612,997 154,520,639,754
I. Nợ ngắn hạn 151,094,746,078 166,417,987,903 140,606,666,866 144,491,091,038
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,478,009,472 380,623,214 344,540,226 633,806,268
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 875,000 1,915,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,049,055,784 1,038,863,207 844,597,481 1,231,779,428
4. Phải trả người lao động 181,299 181,299 22,847,049 527,158,874
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 74,117,805 60,783,570
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,909,091 4,909,091
9. Phải trả ngắn hạn khác 107,420,800,000 1,579,775,529 1,427,900,132 2,989,657,422
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 40,730,021,731 162,928,299,966 137,446,332,730 138,403,631,556
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 415,802,792 409,302,792 520,449,248 639,364,829
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 11,259,351,381 10,369,178,168 10,134,946,131 10,029,548,716
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,957,304,974 10,210,215,988 10,029,548,716 10,029,548,716
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 302,046,407 158,962,180 105,397,415
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 596,938,251,346 594,485,431,099 595,737,597,947 596,636,305,878
I. Vốn chủ sở hữu 596,938,251,346 594,485,431,099 595,737,597,947 596,636,305,878
1. Vốn góp của chủ sở hữu 415,940,000,000 540,721,430,000 540,721,430,000 540,721,430,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 415,940,000,000 540,721,430,000 540,721,430,000 540,721,430,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 97,564,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 72,330,916,261 43,242,058,357 44,394,561,427 45,217,109,379
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 66,089,348,795 38,871,918,795 42,999,287,204 42,875,371,623
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,241,567,466 4,370,139,562 1,395,274,223 2,341,737,756
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 11,103,335,085 10,521,942,742 10,621,606,520 10,697,766,499
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 759,292,348,805 771,272,597,170 746,479,210,944 751,156,945,632
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.