| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
469,309,290,738 |
480,947,786,395 |
456,261,097,571 |
460,273,285,153 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
4,493,705,140 |
13,084,274,412 |
30,766,941,901 |
568,969,348 |
|
| 1. Tiền |
4,493,705,140 |
13,084,274,412 |
30,766,941,901 |
568,969,348 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
50,000,000,000 |
50,000,000,000 |
50,000,000,000 |
50,000,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
50,000,000,000 |
50,000,000,000 |
50,000,000,000 |
50,000,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
395,132,496,090 |
395,843,263,703 |
353,975,740,255 |
393,098,778,973 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
18,033,674,886 |
17,602,153,893 |
17,485,490,926 |
28,027,020,926 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
11,271,150,438 |
10,470,229,297 |
12,272,924,639 |
12,706,780,826 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
70,000,000,000 |
70,000,000,000 |
70,000,000,000 |
70,000,000,000 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
296,398,456,512 |
298,341,666,259 |
254,788,110,436 |
282,935,762,967 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-570,785,746 |
-570,785,746 |
-570,785,746 |
-570,785,746 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
18,895,761,380 |
21,107,465,518 |
20,881,782,127 |
16,413,906,360 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
18,895,761,380 |
21,107,465,518 |
20,881,782,127 |
16,413,906,360 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
787,328,128 |
912,782,762 |
636,633,288 |
191,630,472 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
42,005,248 |
101,119,093 |
109,732,917 |
134,238,213 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
745,322,880 |
811,663,669 |
526,900,371 |
57,392,259 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
289,983,058,067 |
290,324,810,775 |
290,218,113,373 |
290,883,660,479 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
556,250,000 |
556,250,000 |
556,250,000 |
591,680,750 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
556,250,000 |
556,250,000 |
556,250,000 |
591,680,750 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
10,935,871,587 |
10,775,281,920 |
10,614,692,253 |
10,454,102,586 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
8,373,254,783 |
8,227,664,156 |
8,082,073,529 |
7,936,482,902 |
|
| - Nguyên giá |
10,723,000,000 |
10,723,000,000 |
10,723,000,000 |
10,723,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-2,349,745,217 |
-2,495,335,844 |
-2,640,926,471 |
-2,786,517,098 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
2,562,616,804 |
2,547,617,764 |
2,532,618,724 |
2,517,619,684 |
|
| - Nguyên giá |
2,999,808,000 |
2,999,808,000 |
2,999,808,000 |
2,999,808,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-437,191,196 |
-452,190,236 |
-467,189,276 |
-482,188,316 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
58,737,145,859 |
58,598,333,360 |
58,459,520,861 |
58,320,708,362 |
|
| - Nguyên giá |
62,300,000,000 |
62,300,000,000 |
62,300,000,000 |
62,300,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-3,562,854,141 |
-3,701,666,640 |
-3,840,479,139 |
-3,979,291,638 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
29,498,295,771 |
29,895,729,610 |
30,162,208,622 |
30,515,069,106 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
29,498,295,771 |
29,895,729,610 |
30,162,208,622 |
30,515,069,106 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
189,848,188,567 |
190,070,758,422 |
190,070,762,007 |
190,439,077,586 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
182,654,507,568 |
182,879,424,853 |
182,879,424,853 |
183,247,740,432 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
7,250,000,000 |
7,250,000,000 |
7,250,000,000 |
7,250,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-56,319,001 |
-58,666,431 |
-58,662,846 |
-58,662,846 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
407,306,283 |
428,457,463 |
354,679,630 |
563,022,089 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
407,306,283 |
428,457,463 |
354,679,630 |
563,022,089 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
759,292,348,805 |
771,272,597,170 |
746,479,210,944 |
751,156,945,632 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
162,354,097,459 |
176,787,166,071 |
150,741,612,997 |
154,520,639,754 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
151,094,746,078 |
166,417,987,903 |
140,606,666,866 |
144,491,091,038 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
1,478,009,472 |
380,623,214 |
344,540,226 |
633,806,268 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
875,000 |
1,915,000 |
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
1,049,055,784 |
1,038,863,207 |
844,597,481 |
1,231,779,428 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
181,299 |
181,299 |
22,847,049 |
527,158,874 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
74,117,805 |
|
60,783,570 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
4,909,091 |
|
4,909,091 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
107,420,800,000 |
1,579,775,529 |
1,427,900,132 |
2,989,657,422 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
40,730,021,731 |
162,928,299,966 |
137,446,332,730 |
138,403,631,556 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
415,802,792 |
409,302,792 |
520,449,248 |
639,364,829 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
11,259,351,381 |
10,369,178,168 |
10,134,946,131 |
10,029,548,716 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
10,957,304,974 |
10,210,215,988 |
10,029,548,716 |
10,029,548,716 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
302,046,407 |
158,962,180 |
105,397,415 |
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
596,938,251,346 |
594,485,431,099 |
595,737,597,947 |
596,636,305,878 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
596,938,251,346 |
594,485,431,099 |
595,737,597,947 |
596,636,305,878 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
415,940,000,000 |
540,721,430,000 |
540,721,430,000 |
540,721,430,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
415,940,000,000 |
540,721,430,000 |
540,721,430,000 |
540,721,430,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
97,564,000,000 |
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
72,330,916,261 |
43,242,058,357 |
44,394,561,427 |
45,217,109,379 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
66,089,348,795 |
38,871,918,795 |
42,999,287,204 |
42,875,371,623 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
6,241,567,466 |
4,370,139,562 |
1,395,274,223 |
2,341,737,756 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
11,103,335,085 |
10,521,942,742 |
10,621,606,520 |
10,697,766,499 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
759,292,348,805 |
771,272,597,170 |
746,479,210,944 |
751,156,945,632 |
|