| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10,542,644,584 |
37,521,345,488 |
30,564,805,845 |
21,736,845,562 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
10,542,644,584 |
37,521,345,488 |
30,564,805,845 |
21,736,845,562 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
7,475,245,245 |
35,617,258,594 |
26,125,911,431 |
15,552,166,168 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
3,067,399,339 |
1,904,086,894 |
4,438,894,414 |
6,184,679,394 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
1,754,866,493 |
1,750,159,068 |
1,724,950,380 |
1,742,436,191 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
666,064,573 |
1,899,373,320 |
796,613,814 |
2,733,892,772 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
666,063,409 |
1,897,025,781 |
796,613,318 |
2,733,892,657 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
224,917,285 |
|
368,315,579 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
327,392,815 |
1,630,824,034 |
696,822,161 |
950,169,054 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,600,094,976 |
2,444,087,294 |
2,566,794,759 |
3,398,466,755 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
1,228,713,468 |
-2,095,121,401 |
2,103,614,060 |
1,212,902,583 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
368,047,165 |
113,204 |
201,533,396 |
|
| 13. Chi phí khác |
151,309,727 |
206,047,347 |
171,506,822 |
157,224,468 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-151,309,727 |
161,999,818 |
-171,393,618 |
44,308,928 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
1,077,403,741 |
-1,933,121,583 |
1,932,220,442 |
1,257,211,511 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
215,480,748 |
-37,217,109 |
437,649,736 |
339,985,414 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
-143,084,227 |
|
-105,397,415 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
861,922,993 |
-1,752,820,247 |
1,494,570,706 |
1,022,623,512 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
115,881,745 |
-1,871,427,904 |
1,395,274,223 |
946,463,533 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
746,041,248 |
118,607,657 |
99,296,483 |
76,159,979 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
150 |
-42 |
26 |
15 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
150 |
-45 |
26 |
15 |
|