MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Tập đoàn Green+ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,542,644,584 37,521,345,488 30,564,805,845 21,736,845,562
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 10,542,644,584 37,521,345,488 30,564,805,845 21,736,845,562
4. Giá vốn hàng bán 7,475,245,245 35,617,258,594 26,125,911,431 15,552,166,168
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 3,067,399,339 1,904,086,894 4,438,894,414 6,184,679,394
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,754,866,493 1,750,159,068 1,724,950,380 1,742,436,191
7. Chi phí tài chính 666,064,573 1,899,373,320 796,613,814 2,733,892,772
- Trong đó: Chi phí lãi vay 666,063,409 1,897,025,781 796,613,318 2,733,892,657
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 224,917,285 368,315,579
9. Chi phí bán hàng 327,392,815 1,630,824,034 696,822,161 950,169,054
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,600,094,976 2,444,087,294 2,566,794,759 3,398,466,755
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,228,713,468 -2,095,121,401 2,103,614,060 1,212,902,583
12. Thu nhập khác 368,047,165 113,204 201,533,396
13. Chi phí khác 151,309,727 206,047,347 171,506,822 157,224,468
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -151,309,727 161,999,818 -171,393,618 44,308,928
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,077,403,741 -1,933,121,583 1,932,220,442 1,257,211,511
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 215,480,748 -37,217,109 437,649,736 339,985,414
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -143,084,227 -105,397,415
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 861,922,993 -1,752,820,247 1,494,570,706 1,022,623,512
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 115,881,745 -1,871,427,904 1,395,274,223 946,463,533
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 746,041,248 118,607,657 99,296,483 76,159,979
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 150 -42 26 15
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 150 -45 26 15
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.