MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 12,675,662,436,907 13,267,755,604,590 13,154,542,687,799 12,999,205,477,664
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 282,224,572,755 135,897,810,612 101,771,563,458 316,658,155,812
1. Tiền 274,657,395,032 131,750,778,237 97,483,082,777 312,365,483,787
2. Các khoản tương đương tiền 7,567,177,723 4,147,032,375 4,288,480,681 4,292,672,025
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,193,641,863 15,561,058,470 3,623,991,852 2,672,991,852
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,193,641,863 15,561,058,470 3,623,991,852 2,672,991,852
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,720,324,340,827 10,236,800,881,500 10,109,573,611,236 10,228,316,141,391
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,855,305,444,779 6,440,908,693,927 6,279,385,610,739 6,728,101,068,981
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,164,958,180,055 1,155,048,540,931 1,088,905,629,671 1,075,644,911,476
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 2,238,601,633,336 2,131,111,007,531 2,371,897,216,073 2,322,152,187,232
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 161,023,458,661 171,441,023,920 159,612,357,424 161,324,942,409
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,247,230,076,604 2,130,690,451,666 2,033,242,439,061 1,707,489,713,427
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,946,794,452,608 -1,792,398,836,475 -1,823,469,641,732 -1,766,396,682,134
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,576,709,239,156 2,793,524,530,993 2,850,081,887,629 2,357,355,371,049
1. Hàng tồn kho 1,632,148,612,438 2,833,099,453,405 2,889,656,810,041 2,396,930,293,461
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -55,439,373,282 -39,574,922,412 -39,574,922,412 -39,574,922,412
V.Tài sản ngắn hạn khác 83,210,642,306 85,971,323,015 89,491,633,624 94,202,817,560
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,185,162,282 16,763,723,032 17,140,864,829 19,866,352,580
2. Thuế GTGT được khấu trừ 62,572,707,774 64,468,691,505 67,619,636,558 69,492,455,325
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 4,452,772,250 4,738,908,478 4,731,132,237 4,844,009,655
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,559,079,241,907 1,868,244,313,433 2,229,260,530,720 2,909,102,103,047
I. Các khoản phải thu dài hạn 376,683,226,539 110,110,739,803 112,372,985,913 116,891,918,409
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 35,513,519,638
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 341,169,706,901 110,110,739,803 112,372,985,913 116,891,918,409
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 660,068,307,011 1,003,512,620,628 1,329,707,446,689 1,273,894,020,119
1. Tài sản cố định hữu hình 605,296,556,897 949,643,986,943 1,279,252,860,292 1,224,330,924,631
- Nguyên giá 1,632,910,727,983 2,013,837,837,408 2,325,881,135,248 2,317,656,628,490
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,027,614,171,086 -1,064,193,850,465 -1,046,628,274,956 -1,093,325,703,859
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,336,650,000 4,148,100,000 3,959,550,000 3,771,000,000
- Nguyên giá 7,542,000,000 7,542,000,000 7,542,000,000 7,542,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,205,350,000 -3,393,900,000 -3,582,450,000 -3,771,000,000
3. Tài sản cố định vô hình 50,435,100,114 49,720,533,685 46,495,036,397 45,792,095,488
- Nguyên giá 80,108,731,869 80,108,731,869 77,601,798,926 77,601,798,926
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,673,631,755 -30,388,198,184 -31,106,762,529 -31,809,703,438
III. Bất động sản đầu tư 163,928,269,415 163,766,298,350 163,604,327,285 163,442,356,220
- Nguyên giá 167,838,199,332 167,838,199,332 167,838,199,332 167,838,199,332
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,909,929,917 -4,071,900,982 -4,233,872,047 -4,395,843,112
IV. Tài sản dở dang dài hạn 789,949,886,136 46,388,687,327 45,967,914,028 787,941,957,074
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 741,788,857,860 741,788,857,860
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 48,161,028,276 46,388,687,327 45,967,914,028 46,153,099,214
V. Đầu tư tài chính dài hạn 304,842,580,984 306,110,212,716 302,364,734,200 298,785,406,368
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 276,523,956,935 277,380,500,221 277,615,548,329 275,236,220,497
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 40,427,400,000 40,427,400,000 36,242,400,000 36,242,400,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -14,108,775,951 -13,841,873,376 -13,637,400,000 -14,837,400,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000,000,000 2,144,185,871 2,144,185,871 2,144,185,871
VI. Tài sản dài hạn khác 263,606,971,822 238,355,754,609 275,243,122,605 268,146,444,857
1. Chi phí trả trước dài hạn 185,184,881,690 181,262,699,025 223,092,623,371 217,512,063,011
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 46,167,634,712 46,380,541,880 42,979,927,246 43,022,165,301
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 32,254,455,420 10,712,513,704 9,170,571,988 7,612,216,545
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,234,741,678,814 15,135,999,918,023 15,383,803,218,519 15,908,307,580,711
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 13,577,578,024,865 13,385,028,142,979 13,595,809,479,911 13,945,403,096,532
I. Nợ ngắn hạn 12,317,107,862,361 12,108,887,648,462 12,331,661,153,207 12,739,076,179,856
1. Phải trả người bán ngắn hạn 4,185,308,164,014 4,280,360,949,752 4,268,414,195,590 4,425,513,959,878
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,278,339,663,215 2,306,879,113,984 2,443,825,813,704 2,803,728,209,931
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 253,850,666,703 139,004,821,141 80,954,529,623 54,959,228,717
4. Phải trả người lao động 431,751,803,875 406,497,674,692 388,705,805,026 382,691,640,997
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 916,679,916,809 871,778,766,250 822,643,157,833 836,864,367,240
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 35,202,332,270 19,029,360,912 14,010,110,950 12,585,889,293
9. Phải trả ngắn hạn khác 449,374,900,646 466,611,615,100 646,710,629,983 621,343,077,570
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,691,665,837,757 3,568,357,886,627 3,611,450,894,955 3,521,366,821,868
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 72,549,087,308 48,064,470,240 52,681,225,779 77,845,194,598
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,385,489,764 2,302,989,764 2,264,789,764 2,177,789,764
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,260,470,162,504 1,276,140,494,517 1,264,148,326,704 1,206,326,916,676
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 27,143,771,710 25,801,104,266 25,602,334,436 29,202,900,331
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 578,214,472,665 530,003,008,124 534,481,256,124 490,360,229,232
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 487,414,708,031 527,346,448,123 524,938,555,960 548,531,104,280
12. Dự phòng phải trả dài hạn 167,697,210,098 192,989,934,004 179,126,180,184 138,232,682,833
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,657,163,653,949 1,750,971,775,044 1,787,993,738,608 1,962,904,484,179
I. Vốn chủ sở hữu 1,657,163,653,949 1,750,971,775,044 1,787,993,738,608 1,962,904,484,179
1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,472,132,700,000 3,472,132,700,000 3,472,132,700,000 3,472,132,700,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 3,472,132,700,000 3,472,132,700,000 3,472,132,700,000 3,472,132,700,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 458,569,112,981 458,569,112,981 458,569,112,981 458,569,112,981
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 56,445,099 56,445,099 56,445,099 56,445,099
8. Quỹ đầu tư phát triển 96,836,842,472 96,709,591,725 96,709,591,725 96,709,591,725
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,411,980,216,816 -2,293,886,859,631 -2,253,700,940,750 -2,081,961,651,072
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3,261,125,626,985 -2,299,308,610,065 -2,450,304,347,822 -2,466,872,632,911
- LNST chưa phân phối kỳ này 849,145,410,169 5,421,750,434 196,603,407,072 384,910,981,839
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 41,548,770,213 17,390,784,870 14,226,829,553 17,398,285,446
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,234,741,678,814 15,135,999,918,023 15,383,803,218,519 15,908,307,580,711
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.