| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
12,675,662,436,907 |
13,267,755,604,590 |
13,154,542,687,799 |
12,999,205,477,664 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
282,224,572,755 |
135,897,810,612 |
101,771,563,458 |
316,658,155,812 |
|
| 1. Tiền |
274,657,395,032 |
131,750,778,237 |
97,483,082,777 |
312,365,483,787 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
7,567,177,723 |
4,147,032,375 |
4,288,480,681 |
4,292,672,025 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
13,193,641,863 |
15,561,058,470 |
3,623,991,852 |
2,672,991,852 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
13,193,641,863 |
15,561,058,470 |
3,623,991,852 |
2,672,991,852 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
10,720,324,340,827 |
10,236,800,881,500 |
10,109,573,611,236 |
10,228,316,141,391 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
6,855,305,444,779 |
6,440,908,693,927 |
6,279,385,610,739 |
6,728,101,068,981 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
1,164,958,180,055 |
1,155,048,540,931 |
1,088,905,629,671 |
1,075,644,911,476 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
2,238,601,633,336 |
2,131,111,007,531 |
2,371,897,216,073 |
2,322,152,187,232 |
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
161,023,458,661 |
171,441,023,920 |
159,612,357,424 |
161,324,942,409 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
2,247,230,076,604 |
2,130,690,451,666 |
2,033,242,439,061 |
1,707,489,713,427 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-1,946,794,452,608 |
-1,792,398,836,475 |
-1,823,469,641,732 |
-1,766,396,682,134 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
1,576,709,239,156 |
2,793,524,530,993 |
2,850,081,887,629 |
2,357,355,371,049 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
1,632,148,612,438 |
2,833,099,453,405 |
2,889,656,810,041 |
2,396,930,293,461 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-55,439,373,282 |
-39,574,922,412 |
-39,574,922,412 |
-39,574,922,412 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
83,210,642,306 |
85,971,323,015 |
89,491,633,624 |
94,202,817,560 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
16,185,162,282 |
16,763,723,032 |
17,140,864,829 |
19,866,352,580 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
62,572,707,774 |
64,468,691,505 |
67,619,636,558 |
69,492,455,325 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
4,452,772,250 |
4,738,908,478 |
4,731,132,237 |
4,844,009,655 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
2,559,079,241,907 |
1,868,244,313,433 |
2,229,260,530,720 |
2,909,102,103,047 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
376,683,226,539 |
110,110,739,803 |
112,372,985,913 |
116,891,918,409 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
35,513,519,638 |
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
341,169,706,901 |
110,110,739,803 |
112,372,985,913 |
116,891,918,409 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
660,068,307,011 |
1,003,512,620,628 |
1,329,707,446,689 |
1,273,894,020,119 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
605,296,556,897 |
949,643,986,943 |
1,279,252,860,292 |
1,224,330,924,631 |
|
| - Nguyên giá |
1,632,910,727,983 |
2,013,837,837,408 |
2,325,881,135,248 |
2,317,656,628,490 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-1,027,614,171,086 |
-1,064,193,850,465 |
-1,046,628,274,956 |
-1,093,325,703,859 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
4,336,650,000 |
4,148,100,000 |
3,959,550,000 |
3,771,000,000 |
|
| - Nguyên giá |
7,542,000,000 |
7,542,000,000 |
7,542,000,000 |
7,542,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-3,205,350,000 |
-3,393,900,000 |
-3,582,450,000 |
-3,771,000,000 |
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
50,435,100,114 |
49,720,533,685 |
46,495,036,397 |
45,792,095,488 |
|
| - Nguyên giá |
80,108,731,869 |
80,108,731,869 |
77,601,798,926 |
77,601,798,926 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-29,673,631,755 |
-30,388,198,184 |
-31,106,762,529 |
-31,809,703,438 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
163,928,269,415 |
163,766,298,350 |
163,604,327,285 |
163,442,356,220 |
|
| - Nguyên giá |
167,838,199,332 |
167,838,199,332 |
167,838,199,332 |
167,838,199,332 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-3,909,929,917 |
-4,071,900,982 |
-4,233,872,047 |
-4,395,843,112 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
789,949,886,136 |
46,388,687,327 |
45,967,914,028 |
787,941,957,074 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
741,788,857,860 |
|
|
741,788,857,860 |
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
48,161,028,276 |
46,388,687,327 |
45,967,914,028 |
46,153,099,214 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
304,842,580,984 |
306,110,212,716 |
302,364,734,200 |
298,785,406,368 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
276,523,956,935 |
277,380,500,221 |
277,615,548,329 |
275,236,220,497 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
40,427,400,000 |
40,427,400,000 |
36,242,400,000 |
36,242,400,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-14,108,775,951 |
-13,841,873,376 |
-13,637,400,000 |
-14,837,400,000 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
2,000,000,000 |
2,144,185,871 |
2,144,185,871 |
2,144,185,871 |
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
263,606,971,822 |
238,355,754,609 |
275,243,122,605 |
268,146,444,857 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
185,184,881,690 |
181,262,699,025 |
223,092,623,371 |
217,512,063,011 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
46,167,634,712 |
46,380,541,880 |
42,979,927,246 |
43,022,165,301 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
32,254,455,420 |
10,712,513,704 |
9,170,571,988 |
7,612,216,545 |
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
15,234,741,678,814 |
15,135,999,918,023 |
15,383,803,218,519 |
15,908,307,580,711 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
13,577,578,024,865 |
13,385,028,142,979 |
13,595,809,479,911 |
13,945,403,096,532 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
12,317,107,862,361 |
12,108,887,648,462 |
12,331,661,153,207 |
12,739,076,179,856 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
4,185,308,164,014 |
4,280,360,949,752 |
4,268,414,195,590 |
4,425,513,959,878 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
2,278,339,663,215 |
2,306,879,113,984 |
2,443,825,813,704 |
2,803,728,209,931 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
253,850,666,703 |
139,004,821,141 |
80,954,529,623 |
54,959,228,717 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
431,751,803,875 |
406,497,674,692 |
388,705,805,026 |
382,691,640,997 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
916,679,916,809 |
871,778,766,250 |
822,643,157,833 |
836,864,367,240 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
35,202,332,270 |
19,029,360,912 |
14,010,110,950 |
12,585,889,293 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
449,374,900,646 |
466,611,615,100 |
646,710,629,983 |
621,343,077,570 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
3,691,665,837,757 |
3,568,357,886,627 |
3,611,450,894,955 |
3,521,366,821,868 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
72,549,087,308 |
48,064,470,240 |
52,681,225,779 |
77,845,194,598 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
2,385,489,764 |
2,302,989,764 |
2,264,789,764 |
2,177,789,764 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
1,260,470,162,504 |
1,276,140,494,517 |
1,264,148,326,704 |
1,206,326,916,676 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
27,143,771,710 |
25,801,104,266 |
25,602,334,436 |
29,202,900,331 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
578,214,472,665 |
530,003,008,124 |
534,481,256,124 |
490,360,229,232 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
487,414,708,031 |
527,346,448,123 |
524,938,555,960 |
548,531,104,280 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
167,697,210,098 |
192,989,934,004 |
179,126,180,184 |
138,232,682,833 |
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
1,657,163,653,949 |
1,750,971,775,044 |
1,787,993,738,608 |
1,962,904,484,179 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
1,657,163,653,949 |
1,750,971,775,044 |
1,787,993,738,608 |
1,962,904,484,179 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
3,472,132,700,000 |
3,472,132,700,000 |
3,472,132,700,000 |
3,472,132,700,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
3,472,132,700,000 |
3,472,132,700,000 |
3,472,132,700,000 |
3,472,132,700,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
458,569,112,981 |
458,569,112,981 |
458,569,112,981 |
458,569,112,981 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
56,445,099 |
56,445,099 |
56,445,099 |
56,445,099 |
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
96,836,842,472 |
96,709,591,725 |
96,709,591,725 |
96,709,591,725 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-2,411,980,216,816 |
-2,293,886,859,631 |
-2,253,700,940,750 |
-2,081,961,651,072 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-3,261,125,626,985 |
-2,299,308,610,065 |
-2,450,304,347,822 |
-2,466,872,632,911 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
849,145,410,169 |
5,421,750,434 |
196,603,407,072 |
384,910,981,839 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
41,548,770,213 |
17,390,784,870 |
14,226,829,553 |
17,398,285,446 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
15,234,741,678,814 |
15,135,999,918,023 |
15,383,803,218,519 |
15,908,307,580,711 |
|