MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bê tông Hoà Cầm - Intimex (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 105,685,385,772 109,575,341,226 122,529,832,053 136,223,659,733
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,357,911,224 12,219,831,182 22,625,239,015 30,028,613,939
1. Tiền 10,357,911,224 12,219,831,182 16,623,880,111 5,926,166,316
2. Các khoản tương đương tiền 6,001,358,904 24,102,447,623
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000,000,000 5,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000,000,000 5,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,565,197,028 89,784,618,788 86,782,077,956 90,209,445,460
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 116,149,383,245 120,233,831,786 116,914,238,058 118,052,027,384
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 119,000,023 191,818,398 390,729,923 2,576,133,867
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 287,154,373 349,309,217 325,154,874 429,329,108
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,194,137,485 -31,194,137,485 -31,051,841,771 -30,848,044,899
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 203,796,872 203,796,872 203,796,872
IV. Hàng tồn kho 9,261,841,946 7,355,391,664 7,911,974,462 10,523,804,699
1. Hàng tồn kho 9,261,841,946 7,355,391,664 7,911,974,462 10,523,804,699
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 500,435,574 215,499,592 210,540,620 461,795,635
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 48,584,003 61,526,667 50,098,668 105,468,669
2. Thuế GTGT được khấu trừ 145,191,498 356,326,966
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 306,660,073 153,972,925 160,441,952
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 39,483,301,227 37,578,798,691 35,573,305,918 43,270,563,445
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 30,913,574,505 29,488,358,853 27,610,468,613 35,435,575,186
1. Tài sản cố định hữu hình 30,574,119,228 29,176,403,571 27,326,013,326 35,178,619,894
- Nguyên giá 164,920,991,545 165,418,030,452 164,585,463,784 174,197,839,374
- Giá trị hao mòn lũy kế -134,346,872,317 -136,241,626,881 -137,259,450,458 -139,019,219,480
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 339,455,277 311,955,282 284,455,287 256,955,292
- Nguyên giá 945,727,273 945,727,273 945,727,273 945,727,273
- Giá trị hao mòn lũy kế -606,271,996 -633,771,991 -661,271,986 -688,771,981
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 351,851,852
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 351,851,852
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,890,713,177 1,805,416,094 1,719,951,510 1,634,240,413
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,319,660,000 5,319,660,000 5,319,660,000 5,319,660,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -3,428,946,823 -3,514,243,906 -3,599,708,490 -3,685,419,587
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 6,327,161,693 6,285,023,744 6,242,885,795 6,200,747,846
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,312,233,182 6,270,095,233 6,227,957,284 6,185,819,335
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 14,928,511 14,928,511 14,928,511 14,928,511
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 145,168,686,999 147,154,139,917 158,103,137,971 179,494,223,178
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 59,752,097,293 57,204,118,230 56,819,230,964 82,004,806,945
I. Nợ ngắn hạn 59,752,097,293 57,204,118,230 56,819,230,964 82,004,806,945
1. Phải trả người bán ngắn hạn 51,763,397,432 51,158,477,483 43,389,413,218 52,209,824,866
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 230,339,370 272,306,370 703,463,086 1,440,240,086
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 686,809,034 1,689,852,266 3,573,140,375 2,693,496,938
4. Phải trả người lao động 6,378,093,366 3,251,065,304 7,799,554,023 11,762,195,143
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 408,996,965 644,955,681 805,782,431 13,351,172,081
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 284,461,126 187,461,126 547,877,831 547,877,831
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 85,416,589,706 89,950,021,687 101,283,907,007 97,489,416,233
I. Vốn chủ sở hữu 85,416,589,706 89,950,021,687 101,283,907,007 97,489,416,233
1. Vốn góp của chủ sở hữu 65,185,860,000 65,185,860,000 65,185,860,000 65,185,860,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 65,185,860,000 65,185,860,000 65,185,860,000 65,185,860,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -390,000 -390,000 -390,000 -390,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,473,481,001 6,473,481,001 6,473,481,001 6,473,481,001
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,757,638,705 18,291,070,686 29,624,956,006 25,830,465,232
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,200,046,800 13,757,638,705 13,037,172,000 78,000
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,557,591,905 4,533,431,981 16,587,784,006 25,830,387,232
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 145,168,686,999 147,154,139,917 158,103,137,971 179,494,223,178
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.