| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
105,685,385,772 |
109,575,341,226 |
122,529,832,053 |
136,223,659,733 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
10,357,911,224 |
12,219,831,182 |
22,625,239,015 |
30,028,613,939 |
|
| 1. Tiền |
10,357,911,224 |
12,219,831,182 |
16,623,880,111 |
5,926,166,316 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
6,001,358,904 |
24,102,447,623 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5,000,000,000 |
5,000,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5,000,000,000 |
5,000,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
85,565,197,028 |
89,784,618,788 |
86,782,077,956 |
90,209,445,460 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
116,149,383,245 |
120,233,831,786 |
116,914,238,058 |
118,052,027,384 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
119,000,023 |
191,818,398 |
390,729,923 |
2,576,133,867 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
287,154,373 |
349,309,217 |
325,154,874 |
429,329,108 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-31,194,137,485 |
-31,194,137,485 |
-31,051,841,771 |
-30,848,044,899 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
203,796,872 |
203,796,872 |
203,796,872 |
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
9,261,841,946 |
7,355,391,664 |
7,911,974,462 |
10,523,804,699 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
9,261,841,946 |
7,355,391,664 |
7,911,974,462 |
10,523,804,699 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
500,435,574 |
215,499,592 |
210,540,620 |
461,795,635 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
48,584,003 |
61,526,667 |
50,098,668 |
105,468,669 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
145,191,498 |
|
|
356,326,966 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
306,660,073 |
153,972,925 |
160,441,952 |
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
39,483,301,227 |
37,578,798,691 |
35,573,305,918 |
43,270,563,445 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
30,913,574,505 |
29,488,358,853 |
27,610,468,613 |
35,435,575,186 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
30,574,119,228 |
29,176,403,571 |
27,326,013,326 |
35,178,619,894 |
|
| - Nguyên giá |
164,920,991,545 |
165,418,030,452 |
164,585,463,784 |
174,197,839,374 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-134,346,872,317 |
-136,241,626,881 |
-137,259,450,458 |
-139,019,219,480 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
339,455,277 |
311,955,282 |
284,455,287 |
256,955,292 |
|
| - Nguyên giá |
945,727,273 |
945,727,273 |
945,727,273 |
945,727,273 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-606,271,996 |
-633,771,991 |
-661,271,986 |
-688,771,981 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
351,851,852 |
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
351,851,852 |
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
1,890,713,177 |
1,805,416,094 |
1,719,951,510 |
1,634,240,413 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
5,319,660,000 |
5,319,660,000 |
5,319,660,000 |
5,319,660,000 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-3,428,946,823 |
-3,514,243,906 |
-3,599,708,490 |
-3,685,419,587 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
6,327,161,693 |
6,285,023,744 |
6,242,885,795 |
6,200,747,846 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
6,312,233,182 |
6,270,095,233 |
6,227,957,284 |
6,185,819,335 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
14,928,511 |
14,928,511 |
14,928,511 |
14,928,511 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
145,168,686,999 |
147,154,139,917 |
158,103,137,971 |
179,494,223,178 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
59,752,097,293 |
57,204,118,230 |
56,819,230,964 |
82,004,806,945 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
59,752,097,293 |
57,204,118,230 |
56,819,230,964 |
82,004,806,945 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
51,763,397,432 |
51,158,477,483 |
43,389,413,218 |
52,209,824,866 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
230,339,370 |
272,306,370 |
703,463,086 |
1,440,240,086 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
686,809,034 |
1,689,852,266 |
3,573,140,375 |
2,693,496,938 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
6,378,093,366 |
3,251,065,304 |
7,799,554,023 |
11,762,195,143 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
408,996,965 |
644,955,681 |
805,782,431 |
13,351,172,081 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
284,461,126 |
187,461,126 |
547,877,831 |
547,877,831 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
85,416,589,706 |
89,950,021,687 |
101,283,907,007 |
97,489,416,233 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
85,416,589,706 |
89,950,021,687 |
101,283,907,007 |
97,489,416,233 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
65,185,860,000 |
65,185,860,000 |
65,185,860,000 |
65,185,860,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
65,185,860,000 |
65,185,860,000 |
65,185,860,000 |
65,185,860,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-390,000 |
-390,000 |
-390,000 |
-390,000 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
6,473,481,001 |
6,473,481,001 |
6,473,481,001 |
6,473,481,001 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
13,757,638,705 |
18,291,070,686 |
29,624,956,006 |
25,830,465,232 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
1,200,046,800 |
13,757,638,705 |
13,037,172,000 |
78,000 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
12,557,591,905 |
4,533,431,981 |
16,587,784,006 |
25,830,387,232 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
145,168,686,999 |
147,154,139,917 |
158,103,137,971 |
179,494,223,178 |
|