| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
3,888,984,438 |
3,251,753,843 |
7,607,680,540 |
4,888,159,752 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
1,145,478,017 |
117,241,835 |
3,763,552,494 |
271,638,631 |
|
| 1. Tiền |
1,145,478,017 |
117,241,835 |
3,763,552,494 |
271,638,631 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
2,151,126,765 |
2,460,128,281 |
3,524,897,449 |
3,823,214,063 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
1,210,376,250 |
1,581,387,062 |
2,914,894,460 |
3,163,027,480 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
761,233,906 |
738,097,573 |
516,382,708 |
502,882,708 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
179,516,609 |
140,643,646 |
93,620,281 |
157,303,875 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
327,738,838 |
323,910,021 |
142,525,673 |
357,900,620 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
327,738,838 |
323,910,021 |
142,525,673 |
357,900,620 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
264,640,818 |
350,473,706 |
176,704,924 |
435,406,438 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
206,005,942 |
297,385,888 |
123,617,106 |
149,214,038 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
53,565,002 |
48,065,854 |
48,065,854 |
165,095,464 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
5,069,874 |
5,021,964 |
5,021,964 |
121,096,936 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
177,773,323,787 |
172,563,531,272 |
54,877,165,263 |
52,605,000,138 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
500,000,000 |
514,000,000 |
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
500,000,000 |
514,000,000 |
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
169,638,920,441 |
164,464,568,871 |
33,080,298,694 |
31,050,110,410 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
169,610,107,551 |
164,440,155,982 |
33,060,285,806 |
31,034,497,523 |
|
| - Nguyên giá |
416,093,624,372 |
383,187,732,007 |
139,726,705,148 |
139,726,705,148 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-246,483,516,821 |
-218,747,576,025 |
-106,666,419,342 |
-108,692,207,625 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
28,812,890 |
24,412,889 |
20,012,888 |
15,612,887 |
|
| - Nguyên giá |
163,000,000 |
163,000,000 |
163,000,000 |
163,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-134,187,110 |
-138,587,111 |
-142,987,112 |
-147,387,113 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
14,294,707,635 |
14,103,260,658 |
|
| - Nguyên giá |
|
|
19,144,697,736 |
19,144,697,736 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4,849,990,101 |
-5,041,437,078 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
5,930,359,205 |
5,930,359,205 |
5,930,359,205 |
5,930,359,205 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
5,930,359,205 |
5,930,359,205 |
5,930,359,205 |
5,930,359,205 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
1,400,301,189 |
1,400,301,189 |
1,400,301,189 |
1,400,301,189 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
1,400,301,189 |
1,400,301,189 |
1,400,301,189 |
1,400,301,189 |
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
303,742,952 |
254,302,007 |
171,498,540 |
120,968,676 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
303,742,952 |
254,302,007 |
171,498,540 |
120,968,676 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
181,662,308,225 |
175,815,285,115 |
62,484,845,803 |
57,493,159,890 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
88,237,001,585 |
89,417,358,157 |
27,059,249,747 |
28,075,026,199 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
87,923,674,885 |
89,075,652,920 |
26,730,096,703 |
27,732,916,716 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
7,337,593,018 |
5,665,340,657 |
5,955,306,939 |
6,091,655,025 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
120,009,000 |
15,126,496,000 |
643,604,258 |
586,830,258 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
298,514,397 |
331,951,946 |
7,214,112,504 |
299,200,365 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
2,260,117,000 |
2,154,725,000 |
2,250,869,000 |
2,055,734,000 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
7,155,873 |
|
5,203,871 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
40,422,937 |
914,586,875 |
1,833,337 |
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
1,527,166,599 |
1,842,499,447 |
2,181,434,810 |
2,233,698,712 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
76,339,851,934 |
63,032,897,122 |
8,482,935,855 |
16,460,594,485 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
313,326,700 |
341,705,237 |
329,153,044 |
342,109,483 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
42,471,000 |
63,471,000 |
42,471,000 |
42,471,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
270,855,700 |
278,234,237 |
286,682,044 |
299,638,483 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
93,425,306,640 |
86,397,926,958 |
35,425,596,056 |
29,418,133,691 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
93,425,306,640 |
86,397,926,958 |
35,425,596,056 |
29,418,133,691 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
348,963,540,000 |
348,963,540,000 |
348,963,540,000 |
348,963,540,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
348,963,540,000 |
348,963,540,000 |
348,963,540,000 |
348,963,540,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
932,107,220 |
932,107,220 |
932,107,220 |
932,107,220 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
5,272,435,487 |
5,272,435,487 |
5,272,435,487 |
5,272,435,487 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-261,742,776,067 |
-268,770,155,749 |
-319,742,486,651 |
-325,749,949,016 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-235,712,178,540 |
-235,712,178,540 |
-269,014,330,117 |
-269,014,330,117 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-26,030,597,527 |
-33,057,977,209 |
-50,728,156,534 |
-56,735,618,899 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
181,662,308,225 |
175,815,285,115 |
62,484,845,803 |
57,493,159,890 |
|