MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hoàng Hà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,888,984,438 3,251,753,843 7,607,680,540 4,888,159,752
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,145,478,017 117,241,835 3,763,552,494 271,638,631
1. Tiền 1,145,478,017 117,241,835 3,763,552,494 271,638,631
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,151,126,765 2,460,128,281 3,524,897,449 3,823,214,063
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,210,376,250 1,581,387,062 2,914,894,460 3,163,027,480
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 761,233,906 738,097,573 516,382,708 502,882,708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 179,516,609 140,643,646 93,620,281 157,303,875
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 327,738,838 323,910,021 142,525,673 357,900,620
1. Hàng tồn kho 327,738,838 323,910,021 142,525,673 357,900,620
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 264,640,818 350,473,706 176,704,924 435,406,438
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 206,005,942 297,385,888 123,617,106 149,214,038
2. Thuế GTGT được khấu trừ 53,565,002 48,065,854 48,065,854 165,095,464
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 5,069,874 5,021,964 5,021,964 121,096,936
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 177,773,323,787 172,563,531,272 54,877,165,263 52,605,000,138
I. Các khoản phải thu dài hạn 500,000,000 514,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 500,000,000 514,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 169,638,920,441 164,464,568,871 33,080,298,694 31,050,110,410
1. Tài sản cố định hữu hình 169,610,107,551 164,440,155,982 33,060,285,806 31,034,497,523
- Nguyên giá 416,093,624,372 383,187,732,007 139,726,705,148 139,726,705,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -246,483,516,821 -218,747,576,025 -106,666,419,342 -108,692,207,625
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 28,812,890 24,412,889 20,012,888 15,612,887
- Nguyên giá 163,000,000 163,000,000 163,000,000 163,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -134,187,110 -138,587,111 -142,987,112 -147,387,113
III. Bất động sản đầu tư 14,294,707,635 14,103,260,658
- Nguyên giá 19,144,697,736 19,144,697,736
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,849,990,101 -5,041,437,078
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,930,359,205 5,930,359,205 5,930,359,205 5,930,359,205
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,930,359,205 5,930,359,205 5,930,359,205 5,930,359,205
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,400,301,189 1,400,301,189 1,400,301,189 1,400,301,189
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,400,301,189 1,400,301,189 1,400,301,189 1,400,301,189
VI. Tài sản dài hạn khác 303,742,952 254,302,007 171,498,540 120,968,676
1. Chi phí trả trước dài hạn 303,742,952 254,302,007 171,498,540 120,968,676
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181,662,308,225 175,815,285,115 62,484,845,803 57,493,159,890
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 88,237,001,585 89,417,358,157 27,059,249,747 28,075,026,199
I. Nợ ngắn hạn 87,923,674,885 89,075,652,920 26,730,096,703 27,732,916,716
1. Phải trả người bán ngắn hạn 7,337,593,018 5,665,340,657 5,955,306,939 6,091,655,025
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 120,009,000 15,126,496,000 643,604,258 586,830,258
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 298,514,397 331,951,946 7,214,112,504 299,200,365
4. Phải trả người lao động 2,260,117,000 2,154,725,000 2,250,869,000 2,055,734,000
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,155,873 5,203,871
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 40,422,937 914,586,875 1,833,337
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,527,166,599 1,842,499,447 2,181,434,810 2,233,698,712
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 76,339,851,934 63,032,897,122 8,482,935,855 16,460,594,485
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 313,326,700 341,705,237 329,153,044 342,109,483
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 42,471,000 63,471,000 42,471,000 42,471,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 270,855,700 278,234,237 286,682,044 299,638,483
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 93,425,306,640 86,397,926,958 35,425,596,056 29,418,133,691
I. Vốn chủ sở hữu 93,425,306,640 86,397,926,958 35,425,596,056 29,418,133,691
1. Vốn góp của chủ sở hữu 348,963,540,000 348,963,540,000 348,963,540,000 348,963,540,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 348,963,540,000 348,963,540,000 348,963,540,000 348,963,540,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 932,107,220 932,107,220 932,107,220 932,107,220
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,272,435,487 5,272,435,487 5,272,435,487 5,272,435,487
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -261,742,776,067 -268,770,155,749 -319,742,486,651 -325,749,949,016
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -235,712,178,540 -235,712,178,540 -269,014,330,117 -269,014,330,117
- LNST chưa phân phối kỳ này -26,030,597,527 -33,057,977,209 -50,728,156,534 -56,735,618,899
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181,662,308,225 175,815,285,115 62,484,845,803 57,493,159,890
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.