| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
8,974,463,532 |
7,922,296,564 |
6,476,748,612 |
5,614,574,826 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
8,974,463,532 |
7,922,296,564 |
6,476,748,612 |
5,614,574,826 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
13,954,450,239 |
12,641,038,191 |
11,352,182,034 |
9,608,363,010 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
-4,979,986,707 |
-4,718,741,627 |
-4,875,433,422 |
-3,993,788,184 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
14,875,575 |
344,683,513 |
247,405,491 |
276,624,361 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
599,322,728 |
518,201,313 |
320,787,835 |
88,390,349 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
599,322,728 |
518,201,313 |
278,548,800 |
88,390,349 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,430,176,304 |
2,488,014,932 |
2,548,246,970 |
2,184,875,357 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-7,994,610,164 |
-7,380,274,359 |
-7,497,062,736 |
-5,990,429,529 |
|
| 12. Thu nhập khác |
4,557 |
361,945,707 |
5,035,644 |
|
|
| 13. Chi phí khác |
12,230,213 |
1,672,493 |
43,227,681,635 |
4,076,397 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-12,225,656 |
360,273,214 |
-43,222,645,991 |
-4,076,397 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-8,006,835,820 |
-7,020,001,145 |
-50,719,708,727 |
-5,994,505,926 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
6,756,819 |
7,378,537 |
8,447,807 |
12,956,439 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-8,013,592,639 |
-7,027,379,682 |
-50,728,156,534 |
-6,007,462,365 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-8,013,592,639 |
-7,027,379,682 |
-50,728,156,534 |
-6,007,462,365 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|