| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
30,605,219,225 |
30,670,965,802 |
30,184,886,976 |
33,534,705,789 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
4,103,065,515 |
5,219,195,470 |
6,996,614,211 |
6,790,704,448 |
|
| 1. Tiền |
1,103,065,515 |
2,219,195,470 |
2,196,614,211 |
1,190,704,448 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
3,000,000,000 |
3,000,000,000 |
4,800,000,000 |
5,600,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
12,853,825,363 |
12,149,019,532 |
11,039,768,399 |
13,125,511,613 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
13,210,425,078 |
12,024,765,577 |
10,721,736,599 |
13,143,149,813 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
298,000,000 |
725,000,000 |
717,770,000 |
380,000,000 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
378,069,572 |
460,234,242 |
410,669,572 |
412,769,572 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-1,032,669,287 |
-1,060,980,287 |
-810,407,772 |
-810,407,772 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
13,648,328,347 |
13,302,750,800 |
12,121,845,274 |
13,600,716,999 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
13,648,328,347 |
13,302,750,800 |
12,624,054,994 |
14,102,926,719 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-502,209,720 |
-502,209,720 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
26,659,092 |
17,772,729 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
26,659,092 |
17,772,729 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
5,881,521,368 |
5,789,667,308 |
5,879,545,079 |
5,768,399,546 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
5,881,521,368 |
5,789,667,308 |
5,793,726,329 |
5,693,774,546 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
3,492,467,368 |
3,400,613,308 |
3,404,672,329 |
3,304,720,546 |
|
| - Nguyên giá |
8,468,167,418 |
8,468,167,418 |
8,565,340,145 |
8,565,340,145 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-4,975,700,050 |
-5,067,554,110 |
-5,160,667,816 |
-5,260,619,599 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
2,389,054,000 |
2,389,054,000 |
2,389,054,000 |
2,389,054,000 |
|
| - Nguyên giá |
4,865,783,400 |
4,865,783,400 |
4,865,783,400 |
4,865,783,400 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-2,476,729,400 |
-2,476,729,400 |
-2,476,729,400 |
-2,476,729,400 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
|
|
85,818,750 |
74,625,000 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
85,818,750 |
74,625,000 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
36,486,740,593 |
36,460,633,110 |
36,064,432,055 |
39,303,105,335 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
13,521,105,804 |
13,299,733,603 |
12,285,801,953 |
15,122,396,227 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
13,521,105,804 |
13,299,733,603 |
12,285,801,953 |
15,122,396,227 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
3,778,889,021 |
3,000,322,036 |
3,472,022,891 |
3,043,889,275 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
2,716,358,506 |
3,812,243,217 |
3,465,012,803 |
5,764,709,362 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
1,242,683,340 |
409,613,913 |
981,870,941 |
458,053,575 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
941,000,000 |
1,006,903,500 |
969,415,000 |
908,742,000 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
81,150,000 |
249,150,000 |
531,150,000 |
1,990,423,787 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
4,590,397,587 |
4,650,873,587 |
2,695,702,968 |
2,785,950,878 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
170,627,350 |
170,627,350 |
170,627,350 |
170,627,350 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
22,965,634,789 |
23,160,899,507 |
23,778,630,102 |
4,180,709,108 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
22,965,634,789 |
23,160,899,507 |
23,778,630,102 |
4,180,709,108 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
20,000,000,000 |
20,000,000,000 |
20,000,000,000 |
|
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
20,000,000,000 |
20,000,000,000 |
20,000,000,000 |
|
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
248,050,000 |
248,050,000 |
248,050,000 |
248,050,000 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
2,717,584,789 |
2,912,849,507 |
3,530,580,102 |
3,932,659,108 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
2,430,376,062 |
2,717,584,789 |
2,717,584,789 |
2,717,584,789 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
287,208,727 |
195,264,718 |
812,995,313 |
1,215,074,319 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
36,486,740,593 |
36,460,633,110 |
36,064,432,055 |
19,303,105,335 |
|