| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
8,025,929,308 |
4,874,692,556 |
7,663,602,573 |
6,109,708,565 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
8,025,929,308 |
4,874,692,556 |
7,663,602,573 |
6,109,708,565 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
6,217,391,083 |
3,526,183,355 |
5,742,967,859 |
4,071,371,355 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
1,808,538,225 |
1,348,509,201 |
1,920,634,714 |
2,038,337,210 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
16,770,246 |
35,919,434 |
45,561,907 |
54,810,738 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
670,685 |
|
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
670,685 |
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,294,534,652 |
1,140,347,737 |
1,032,941,748 |
1,590,549,191 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
530,103,134 |
244,080,898 |
933,254,873 |
502,598,757 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
50,500,000 |
|
|
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-50,500,000 |
|
|
|
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
479,603,134 |
244,080,898 |
933,254,873 |
502,598,757 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
447,427,111 |
48,816,180 |
315,524,278 |
100,519,751 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
32,176,023 |
195,264,718 |
617,730,595 |
402,079,006 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
32,176,023 |
195,264,718 |
617,730,595 |
402,079,006 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
16 |
98 |
309 |
201 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
98 |
309 |
201 |
|