| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
167,125,520,356 |
195,779,152,339 |
180,763,705,327 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
93,333,761,444 |
113,940,861,706 |
99,834,704,574 |
|
| 1. Tiền |
|
23,333,761,444 |
28,940,861,706 |
16,834,704,574 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
70,000,000,000 |
85,000,000,000 |
83,000,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
73,532,645,994 |
78,644,928,944 |
75,732,009,045 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
58,027,947,313 |
63,009,815,480 |
57,004,921,825 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
|
429,030,234 |
1,989,050,929 |
2,883,098,455 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
16,960,021,084 |
15,530,415,172 |
17,728,341,402 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
-1,884,352,637 |
-1,884,352,637 |
-1,884,352,637 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| 1. Hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
|
259,112,918 |
3,193,361,689 |
5,196,991,708 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
259,112,918 |
3,040,394,592 |
5,196,991,708 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
152,967,097 |
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
362,578,974,577 |
357,889,728,808 |
350,937,312,720 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
25,561,350,847 |
24,799,074,890 |
24,728,798,933 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
25,561,350,847 |
24,799,074,890 |
24,728,798,933 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
|
117,565,435,017 |
112,488,292,337 |
106,702,606,930 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
117,565,435,017 |
112,488,292,337 |
106,702,606,930 |
|
| - Nguyên giá |
|
459,631,648,434 |
465,534,857,334 |
468,820,460,686 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
-342,066,213,417 |
-353,046,564,997 |
-362,117,853,756 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
5,451,521,818 |
5,451,521,818 |
5,451,521,818 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
-5,451,521,818 |
-5,451,521,818 |
-5,451,521,818 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
3,358,985,693 |
|
223,625,000 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
3,358,985,693 |
|
223,625,000 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
18,847,773,081 |
18,847,773,081 |
18,847,773,081 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
12,391,312,981 |
12,391,312,981 |
12,391,312,981 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
6,456,460,100 |
6,456,460,100 |
6,456,460,100 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
|
197,245,429,939 |
201,754,588,500 |
200,434,508,776 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
197,245,429,939 |
201,754,588,500 |
200,434,508,776 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
529,704,494,933 |
553,668,881,147 |
531,701,018,047 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
278,268,383,797 |
312,511,000,278 |
269,937,666,239 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
|
180,484,073,450 |
215,191,595,410 |
177,941,261,371 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
51,022,962,990 |
41,645,493,332 |
29,457,091,417 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
|
|
1,162,000 |
3,720,000 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
3,894,042,974 |
8,116,198,310 |
8,455,866,985 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
|
16,121,406,141 |
13,246,613,277 |
13,599,665,260 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
57,483,846,818 |
60,975,842,694 |
64,628,897,401 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2,442,960,000 |
1,628,640,000 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
|
15,401,046,627 |
46,219,021,484 |
14,103,068,572 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
21,292,000,000 |
16,433,905,479 |
16,433,905,479 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
10,900,000,000 |
18,553,191,380 |
20,460,191,380 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
4,368,767,900 |
7,557,207,454 |
9,170,214,877 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
97,784,310,347 |
97,319,404,868 |
91,996,404,868 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
90,307,508,192 |
90,307,508,192 |
90,307,508,192 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
6,230,438,302 |
5,765,532,823 |
442,532,823 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
1,246,363,853 |
1,246,363,853 |
1,246,363,853 |
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
251,436,111,136 |
241,157,880,869 |
261,763,351,808 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
|
251,436,111,136 |
241,157,880,869 |
261,763,351,808 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
150,084,920,000 |
150,084,920,000 |
150,084,920,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
|
150,084,920,000 |
150,084,920,000 |
150,084,920,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
57,646,394,411 |
67,971,370,185 |
75,482,073,694 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
43,704,796,725 |
23,101,590,684 |
36,196,358,114 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
34,845,673,585 |
12,717,740 |
12,717,740 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
8,859,123,140 |
23,088,872,944 |
36,183,640,374 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
529,704,494,933 |
553,668,881,147 |
531,701,018,047 |
|