MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng Sóng Thần (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 167,125,520,356 195,779,152,339 180,763,705,327
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93,333,761,444 113,940,861,706 99,834,704,574
1. Tiền 23,333,761,444 28,940,861,706 16,834,704,574
2. Các khoản tương đương tiền 70,000,000,000 85,000,000,000 83,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 73,532,645,994 78,644,928,944 75,732,009,045
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58,027,947,313 63,009,815,480 57,004,921,825
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 429,030,234 1,989,050,929 2,883,098,455
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,960,021,084 15,530,415,172 17,728,341,402
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,884,352,637 -1,884,352,637 -1,884,352,637
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 259,112,918 3,193,361,689 5,196,991,708
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 259,112,918 3,040,394,592 5,196,991,708
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 152,967,097
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 362,578,974,577 357,889,728,808 350,937,312,720
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,561,350,847 24,799,074,890 24,728,798,933
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 25,561,350,847 24,799,074,890 24,728,798,933
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 117,565,435,017 112,488,292,337 106,702,606,930
1. Tài sản cố định hữu hình 117,565,435,017 112,488,292,337 106,702,606,930
- Nguyên giá 459,631,648,434 465,534,857,334 468,820,460,686
- Giá trị hao mòn lũy kế -342,066,213,417 -353,046,564,997 -362,117,853,756
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 5,451,521,818 5,451,521,818 5,451,521,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,451,521,818 -5,451,521,818 -5,451,521,818
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,358,985,693 223,625,000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,358,985,693 223,625,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn 18,847,773,081 18,847,773,081 18,847,773,081
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,391,312,981 12,391,312,981 12,391,312,981
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 6,456,460,100 6,456,460,100 6,456,460,100
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 197,245,429,939 201,754,588,500 200,434,508,776
1. Chi phí trả trước dài hạn 197,245,429,939 201,754,588,500 200,434,508,776
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 529,704,494,933 553,668,881,147 531,701,018,047
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 278,268,383,797 312,511,000,278 269,937,666,239
I. Nợ ngắn hạn 180,484,073,450 215,191,595,410 177,941,261,371
1. Phải trả người bán ngắn hạn 51,022,962,990 41,645,493,332 29,457,091,417
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,162,000 3,720,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,894,042,974 8,116,198,310 8,455,866,985
4. Phải trả người lao động 16,121,406,141 13,246,613,277 13,599,665,260
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 57,483,846,818 60,975,842,694 64,628,897,401
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,442,960,000 1,628,640,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 15,401,046,627 46,219,021,484 14,103,068,572
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21,292,000,000 16,433,905,479 16,433,905,479
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,900,000,000 18,553,191,380 20,460,191,380
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,368,767,900 7,557,207,454 9,170,214,877
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 97,784,310,347 97,319,404,868 91,996,404,868
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 90,307,508,192 90,307,508,192 90,307,508,192
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6,230,438,302 5,765,532,823 442,532,823
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 1,246,363,853 1,246,363,853 1,246,363,853
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 251,436,111,136 241,157,880,869 261,763,351,808
I. Vốn chủ sở hữu 251,436,111,136 241,157,880,869 261,763,351,808
1. Vốn góp của chủ sở hữu 150,084,920,000 150,084,920,000 150,084,920,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 150,084,920,000 150,084,920,000 150,084,920,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 57,646,394,411 67,971,370,185 75,482,073,694
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,704,796,725 23,101,590,684 36,196,358,114
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,845,673,585 12,717,740 12,717,740
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,859,123,140 23,088,872,944 36,183,640,374
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 529,704,494,933 553,668,881,147 531,701,018,047
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.