| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
439,701,824,279 |
540,133,683,464 |
543,804,539,258 |
402,749,447,618 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
57,250,110,006 |
77,575,646,647 |
63,045,096,641 |
61,311,600,481 |
|
| 1. Tiền |
27,065,129,110 |
44,897,230,428 |
25,273,950,807 |
32,245,613,641 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
30,184,980,896 |
32,678,416,219 |
37,771,145,834 |
29,065,986,840 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
40,145,000,000 |
31,750,000,000 |
31,360,032,014 |
26,911,738,767 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
40,145,000,000 |
31,750,000,000 |
31,360,032,014 |
26,911,738,767 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
146,775,450,068 |
126,901,011,172 |
397,080,536,153 |
220,655,784,816 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
167,385,829,950 |
179,371,415,238 |
440,397,519,521 |
262,663,695,948 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
62,885,733,016 |
30,103,057,021 |
37,054,814,488 |
36,575,032,761 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
60,000,000 |
60,000,000 |
60,000,000 |
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
6,903,943,192 |
7,905,900,001 |
7,499,547,449 |
6,660,363,398 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-90,460,056,090 |
-90,539,361,088 |
-87,931,345,305 |
-85,243,307,291 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
174,058,989,107 |
275,010,613,646 |
46,258,138,347 |
81,624,079,982 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
195,787,974,536 |
294,628,383,370 |
65,206,786,026 |
100,571,967,994 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-21,728,985,429 |
-19,617,769,724 |
-18,948,647,679 |
-18,947,888,012 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
21,472,275,098 |
28,896,411,999 |
6,060,736,103 |
12,246,243,572 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
955,354,166 |
835,479,986 |
690,653,777 |
3,290,509,837 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
18,636,932,025 |
28,004,223,991 |
5,351,405,113 |
8,746,293,224 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
1,879,988,907 |
56,708,022 |
18,677,213 |
209,440,511 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
144,184,873,388 |
142,260,594,736 |
137,440,032,015 |
134,046,520,843 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
1,403,655,200 |
1,413,655,200 |
1,436,655,200 |
1,451,655,200 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
1,403,655,200 |
1,413,655,200 |
1,436,655,200 |
1,451,655,200 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
70,205,279,452 |
68,636,837,050 |
67,795,024,544 |
66,181,749,998 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
55,231,717,938 |
54,014,777,336 |
53,524,948,915 |
52,165,431,851 |
|
| - Nguyên giá |
108,108,735,132 |
108,283,135,132 |
108,063,809,990 |
108,177,050,907 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-52,877,017,194 |
-54,268,357,796 |
-54,538,861,075 |
-56,011,619,056 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
14,973,561,514 |
14,622,059,714 |
14,270,075,629 |
14,016,318,147 |
|
| - Nguyên giá |
28,078,523,346 |
28,130,466,346 |
26,496,014,506 |
26,560,014,506 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-13,104,961,832 |
-13,508,406,632 |
-12,225,938,877 |
-12,543,696,359 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
208,600,000 |
230,200,000 |
230,200,000 |
277,712,636 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
208,600,000 |
230,200,000 |
230,200,000 |
277,712,636 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
1,693,707,780 |
1,735,226,738 |
1,662,581,627 |
1,662,581,627 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
1,693,707,780 |
1,635,226,738 |
1,562,581,627 |
1,562,581,627 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
7,367,100,000 |
7,367,100,000 |
7,367,100,000 |
7,367,100,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-7,367,100,000 |
-7,367,100,000 |
-7,367,100,000 |
-7,367,100,000 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
100,000,000 |
100,000,000 |
100,000,000 |
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
70,673,630,956 |
70,244,675,748 |
66,315,570,644 |
64,472,821,382 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
1,839,526,564 |
1,907,993,741 |
1,966,487,718 |
2,140,196,839 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
417,902,609 |
1,993,698,461 |
79,317,616 |
136,077,469 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
68,416,201,783 |
66,342,983,546 |
64,269,765,310 |
62,196,547,074 |
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
583,886,697,667 |
682,394,278,200 |
681,244,571,273 |
536,795,968,461 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
234,603,488,920 |
321,655,676,815 |
272,319,509,736 |
131,008,378,603 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
227,584,481,622 |
313,338,680,727 |
262,641,427,532 |
121,418,295,832 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
63,585,576,732 |
76,271,505,383 |
46,054,889,853 |
42,099,379,641 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
100,103,806,956 |
71,642,706,220 |
20,399,435,892 |
24,204,443,589 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
4,379,497,191 |
6,483,971,336 |
14,895,361,391 |
5,568,067,933 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
5,637,181,324 |
9,768,816,428 |
19,510,350,449 |
3,357,957,528 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
7,478,942,383 |
9,171,605,505 |
6,135,561,159 |
2,809,258,603 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
94,500,000 |
63,000,000 |
31,500,000 |
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
5,196,805,312 |
5,931,698,209 |
3,914,833,364 |
4,346,308,587 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
24,366,813,859 |
118,239,525,841 |
143,990,891,499 |
31,672,529,486 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
14,548,771,939 |
13,741,999,029 |
2,933,247,111 |
3,098,512,407 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
2,192,585,926 |
2,023,852,776 |
4,775,356,814 |
4,261,838,058 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
7,019,007,298 |
8,316,996,088 |
9,678,082,204 |
9,590,082,771 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
285,464,000 |
285,464,000 |
285,464,000 |
195,200,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
3,242,400,000 |
3,242,400,000 |
3,799,800,000 |
3,880,920,000 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
3,483,291,455 |
4,785,991,346 |
5,592,818,204 |
5,513,962,771 |
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
7,851,843 |
3,140,742 |
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
349,283,208,747 |
360,738,601,385 |
408,925,061,537 |
405,787,589,858 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
349,283,208,747 |
360,738,601,385 |
408,925,061,537 |
405,787,589,858 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
245,335,910,000 |
245,335,910,000 |
245,335,910,000 |
245,335,910,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
245,335,910,000 |
245,335,910,000 |
245,335,910,000 |
245,335,910,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
4,100,100,000 |
4,100,100,000 |
4,100,100,000 |
4,100,100,000 |
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-721,880,000 |
-721,880,000 |
-721,880,000 |
-721,880,000 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
6,403,877,085 |
13,091,421,184 |
53,345,030,588 |
50,624,219,573 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
8,842,023,187 |
8,889,206,640 |
8,681,601,627 |
50,620,723,463 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-2,438,146,102 |
4,202,214,544 |
44,663,428,961 |
3,496,110 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
94,165,201,662 |
98,933,050,201 |
106,865,900,949 |
106,449,240,285 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
583,886,697,667 |
682,394,278,200 |
681,244,571,273 |
536,795,968,461 |
|