| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
913,522,953,167 |
1,104,785,702,342 |
896,104,329,876 |
1,165,180,927,486 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
42,070,752,038 |
60,222,069,095 |
35,414,729,819 |
46,207,530,520 |
|
| 1. Tiền |
42,070,752,038 |
60,222,069,095 |
35,414,729,819 |
46,207,530,520 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
56,971,262,630 |
57,098,780,786 |
17,098,780,786 |
57,505,778,615 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
56,971,262,630 |
57,098,780,786 |
17,098,780,786 |
57,505,778,615 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
170,049,759,168 |
296,282,717,942 |
229,905,003,716 |
273,081,758,813 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
120,590,055,261 |
233,248,428,562 |
193,515,077,672 |
220,152,147,432 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
39,358,734,154 |
56,034,497,468 |
29,322,191,044 |
50,077,772,198 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
26,005,080,230 |
22,917,322,623 |
22,595,324,095 |
21,061,750,169 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-15,980,957,296 |
-15,975,957,296 |
-15,543,078,296 |
-18,245,459,297 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
76,846,819 |
58,426,585 |
15,489,201 |
35,548,311 |
|
| IV. Hàng tồn kho |
625,781,290,243 |
665,550,132,983 |
588,934,006,549 |
742,903,236,612 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
625,781,290,243 |
665,550,132,983 |
588,934,006,549 |
742,903,236,612 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
18,649,889,088 |
25,632,001,536 |
24,751,809,006 |
45,482,622,926 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
2,396,091,728 |
8,076,292,220 |
5,020,989,161 |
4,708,785,974 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
13,972,036,403 |
15,615,992,058 |
18,400,984,027 |
39,233,972,402 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
2,281,760,957 |
1,939,717,258 |
1,329,835,818 |
1,539,864,550 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
407,769,421,154 |
401,736,689,955 |
393,270,131,466 |
394,017,854,789 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
280,586,016,902 |
274,508,553,101 |
269,670,959,019 |
264,699,901,005 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
164,708,905,221 |
159,017,459,511 |
154,583,775,856 |
150,016,628,269 |
|
| - Nguyên giá |
550,094,066,985 |
549,365,474,862 |
546,644,413,253 |
546,911,043,253 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-385,385,161,764 |
-390,348,015,351 |
-392,060,637,397 |
-396,894,414,984 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
115,877,111,681 |
115,491,093,590 |
115,087,183,163 |
114,683,272,736 |
|
| - Nguyên giá |
125,791,649,589 |
125,791,649,589 |
125,791,649,589 |
125,791,649,589 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-9,914,537,908 |
-10,300,555,999 |
-10,704,466,426 |
-11,108,376,853 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
20,611,746,790 |
18,757,140,117 |
18,757,140,117 |
18,961,937,023 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
20,611,746,790 |
18,757,140,117 |
18,757,140,117 |
18,961,937,023 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
91,494,415,508 |
91,456,158,111 |
86,784,204,460 |
93,413,117,442 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
83,384,860,704 |
83,346,603,307 |
84,127,525,492 |
90,756,438,474 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
11,855,996,567 |
11,855,996,567 |
11,855,996,567 |
11,855,996,567 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-3,746,441,763 |
-3,746,441,763 |
-9,199,317,599 |
-9,199,317,599 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
15,077,241,954 |
17,014,838,626 |
18,057,827,870 |
16,942,899,319 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
15,077,241,954 |
17,014,838,626 |
18,057,827,870 |
16,942,899,319 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,321,292,374,321 |
1,506,522,392,297 |
1,289,374,461,342 |
1,559,198,782,275 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
910,720,881,257 |
1,090,655,980,950 |
865,725,834,950 |
1,123,375,681,333 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
910,720,881,257 |
1,090,655,980,950 |
865,725,834,950 |
1,123,375,681,333 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
58,954,295,516 |
47,422,709,819 |
52,830,407,286 |
75,510,057,002 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
42,624,326,751 |
42,404,151,298 |
54,142,804,962 |
70,811,347,433 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
2,112,991,291 |
5,147,200,747 |
3,510,692,519 |
2,287,115,718 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
25,127,566,843 |
5,782,045,422 |
10,417,992,573 |
17,327,149,361 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
11,762,087,204 |
17,312,800,515 |
9,161,292,394 |
8,645,551,823 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
626,000,000 |
747,000,000 |
660,000,000 |
621,818,183 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
30,941,350,238 |
31,896,326,050 |
33,418,282,586 |
33,337,771,175 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
738,397,716,095 |
939,772,499,780 |
699,634,116,687 |
913,736,916,695 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
174,547,319 |
171,247,319 |
1,950,245,943 |
1,097,953,943 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
410,571,493,064 |
415,866,411,347 |
423,648,626,392 |
435,823,100,942 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
410,571,493,064 |
415,866,411,347 |
423,648,626,392 |
435,823,100,942 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
364,738,330,000 |
364,738,330,000 |
364,738,330,000 |
364,738,330,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
364,738,330,000 |
364,738,330,000 |
364,738,330,000 |
364,738,330,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
-15,488,142,890 |
-15,488,142,890 |
-15,488,142,890 |
-18,468,142,890 |
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
21,081,244,853 |
21,081,244,853 |
23,354,468,226 |
23,352,853,148 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
39,827,961,349 |
45,099,267,378 |
50,590,564,421 |
65,715,346,918 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
14,115,398,734 |
33,307,330,479 |
28,701,774,143 |
32,184,386,774 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
25,712,562,615 |
11,791,936,899 |
21,888,790,278 |
33,530,960,144 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
412,099,752 |
435,712,006 |
453,406,635 |
484,713,766 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,321,292,374,321 |
1,506,522,392,297 |
1,289,374,461,342 |
1,559,198,782,275 |
|