MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thương mại Kiên Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 913,522,953,167 1,104,785,702,342 896,104,329,876 1,165,180,927,486
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,070,752,038 60,222,069,095 35,414,729,819 46,207,530,520
1. Tiền 42,070,752,038 60,222,069,095 35,414,729,819 46,207,530,520
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 56,971,262,630 57,098,780,786 17,098,780,786 57,505,778,615
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 56,971,262,630 57,098,780,786 17,098,780,786 57,505,778,615
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 170,049,759,168 296,282,717,942 229,905,003,716 273,081,758,813
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 120,590,055,261 233,248,428,562 193,515,077,672 220,152,147,432
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 39,358,734,154 56,034,497,468 29,322,191,044 50,077,772,198
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 26,005,080,230 22,917,322,623 22,595,324,095 21,061,750,169
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,980,957,296 -15,975,957,296 -15,543,078,296 -18,245,459,297
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 76,846,819 58,426,585 15,489,201 35,548,311
IV. Hàng tồn kho 625,781,290,243 665,550,132,983 588,934,006,549 742,903,236,612
1. Hàng tồn kho 625,781,290,243 665,550,132,983 588,934,006,549 742,903,236,612
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 18,649,889,088 25,632,001,536 24,751,809,006 45,482,622,926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,396,091,728 8,076,292,220 5,020,989,161 4,708,785,974
2. Thuế GTGT được khấu trừ 13,972,036,403 15,615,992,058 18,400,984,027 39,233,972,402
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,281,760,957 1,939,717,258 1,329,835,818 1,539,864,550
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 407,769,421,154 401,736,689,955 393,270,131,466 394,017,854,789
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 280,586,016,902 274,508,553,101 269,670,959,019 264,699,901,005
1. Tài sản cố định hữu hình 164,708,905,221 159,017,459,511 154,583,775,856 150,016,628,269
- Nguyên giá 550,094,066,985 549,365,474,862 546,644,413,253 546,911,043,253
- Giá trị hao mòn lũy kế -385,385,161,764 -390,348,015,351 -392,060,637,397 -396,894,414,984
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 115,877,111,681 115,491,093,590 115,087,183,163 114,683,272,736
- Nguyên giá 125,791,649,589 125,791,649,589 125,791,649,589 125,791,649,589
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,914,537,908 -10,300,555,999 -10,704,466,426 -11,108,376,853
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20,611,746,790 18,757,140,117 18,757,140,117 18,961,937,023
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20,611,746,790 18,757,140,117 18,757,140,117 18,961,937,023
V. Đầu tư tài chính dài hạn 91,494,415,508 91,456,158,111 86,784,204,460 93,413,117,442
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 83,384,860,704 83,346,603,307 84,127,525,492 90,756,438,474
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 11,855,996,567 11,855,996,567 11,855,996,567 11,855,996,567
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -3,746,441,763 -3,746,441,763 -9,199,317,599 -9,199,317,599
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 15,077,241,954 17,014,838,626 18,057,827,870 16,942,899,319
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,077,241,954 17,014,838,626 18,057,827,870 16,942,899,319
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,321,292,374,321 1,506,522,392,297 1,289,374,461,342 1,559,198,782,275
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 910,720,881,257 1,090,655,980,950 865,725,834,950 1,123,375,681,333
I. Nợ ngắn hạn 910,720,881,257 1,090,655,980,950 865,725,834,950 1,123,375,681,333
1. Phải trả người bán ngắn hạn 58,954,295,516 47,422,709,819 52,830,407,286 75,510,057,002
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 42,624,326,751 42,404,151,298 54,142,804,962 70,811,347,433
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,112,991,291 5,147,200,747 3,510,692,519 2,287,115,718
4. Phải trả người lao động 25,127,566,843 5,782,045,422 10,417,992,573 17,327,149,361
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 11,762,087,204 17,312,800,515 9,161,292,394 8,645,551,823
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 626,000,000 747,000,000 660,000,000 621,818,183
9. Phải trả ngắn hạn khác 30,941,350,238 31,896,326,050 33,418,282,586 33,337,771,175
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 738,397,716,095 939,772,499,780 699,634,116,687 913,736,916,695
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 174,547,319 171,247,319 1,950,245,943 1,097,953,943
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 410,571,493,064 415,866,411,347 423,648,626,392 435,823,100,942
I. Vốn chủ sở hữu 410,571,493,064 415,866,411,347 423,648,626,392 435,823,100,942
1. Vốn góp của chủ sở hữu 364,738,330,000 364,738,330,000 364,738,330,000 364,738,330,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 364,738,330,000 364,738,330,000 364,738,330,000 364,738,330,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -15,488,142,890 -15,488,142,890 -15,488,142,890 -18,468,142,890
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 21,081,244,853 21,081,244,853 23,354,468,226 23,352,853,148
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,827,961,349 45,099,267,378 50,590,564,421 65,715,346,918
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14,115,398,734 33,307,330,479 28,701,774,143 32,184,386,774
- LNST chưa phân phối kỳ này 25,712,562,615 11,791,936,899 21,888,790,278 33,530,960,144
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 412,099,752 435,712,006 453,406,635 484,713,766
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,321,292,374,321 1,506,522,392,297 1,289,374,461,342 1,559,198,782,275
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.