MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thương mại Kiên Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,227,023,550,415 1,392,975,248,997 1,566,894,472,717 1,441,250,896,573
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 21,862,751,186 1,365,770,439 68,487,403 39,516,162
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,205,160,799,229 1,391,609,478,558 1,566,825,985,314 1,441,211,380,411
4. Giá vốn hàng bán 1,160,086,783,575 1,333,720,223,325 1,504,230,888,909 1,380,476,155,886
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 45,074,015,654 57,889,255,233 62,595,096,405 60,735,224,525
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,184,974,117 3,579,557,310 10,610,476,763 3,076,698,352
7. Chi phí tài chính 3,086,408,763 9,201,217,733 17,615,457,795 10,287,918,737
- Trong đó: Chi phí lãi vay 705,827,778 8,325,005,547 10,687,373,361 9,735,348,382
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,595,079,466 5,269,810,678 1,295,606,524 8,061,787,858
9. Chi phí bán hàng 27,782,084,064 32,668,332,764 31,486,922,259 35,695,715,556
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,429,438,225 11,767,332,649 11,592,269,231 17,678,394,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -1,443,861,815 13,101,740,075 13,806,530,407 8,211,682,169
12. Thu nhập khác 1,654,929,047 51,760,501 224,026,302 2,516,673,862
13. Chi phí khác 2,753,745,347 1,464,539,970 26,013,044
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,098,816,300 51,760,501 -1,240,513,668 2,490,660,818
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -2,542,678,115 13,153,500,576 12,566,016,739 10,702,342,987
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -104,240,216 1,338,106,170 2,451,468,731 895,510,906
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -2,438,437,899 11,815,394,406 10,114,548,008 9,806,832,081
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -2,446,439,885 11,791,936,898 10,096,853,379 9,801,652,522
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 8,001,986 23,457,508 17,694,629 5,179,559
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -67 323 277 269
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.