| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1,227,023,550,415 |
1,392,975,248,997 |
1,566,894,472,717 |
1,441,250,896,573 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
21,862,751,186 |
1,365,770,439 |
68,487,403 |
39,516,162 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
1,205,160,799,229 |
1,391,609,478,558 |
1,566,825,985,314 |
1,441,211,380,411 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
1,160,086,783,575 |
1,333,720,223,325 |
1,504,230,888,909 |
1,380,476,155,886 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
45,074,015,654 |
57,889,255,233 |
62,595,096,405 |
60,735,224,525 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
6,184,974,117 |
3,579,557,310 |
10,610,476,763 |
3,076,698,352 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
3,086,408,763 |
9,201,217,733 |
17,615,457,795 |
10,287,918,737 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
705,827,778 |
8,325,005,547 |
10,687,373,361 |
9,735,348,382 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
1,595,079,466 |
5,269,810,678 |
1,295,606,524 |
8,061,787,858 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
27,782,084,064 |
32,668,332,764 |
31,486,922,259 |
35,695,715,556 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
23,429,438,225 |
11,767,332,649 |
11,592,269,231 |
17,678,394,273 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-1,443,861,815 |
13,101,740,075 |
13,806,530,407 |
8,211,682,169 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,654,929,047 |
51,760,501 |
224,026,302 |
2,516,673,862 |
|
| 13. Chi phí khác |
2,753,745,347 |
|
1,464,539,970 |
26,013,044 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-1,098,816,300 |
51,760,501 |
-1,240,513,668 |
2,490,660,818 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-2,542,678,115 |
13,153,500,576 |
12,566,016,739 |
10,702,342,987 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
-104,240,216 |
1,338,106,170 |
2,451,468,731 |
895,510,906 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-2,438,437,899 |
11,815,394,406 |
10,114,548,008 |
9,806,832,081 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-2,446,439,885 |
11,791,936,898 |
10,096,853,379 |
9,801,652,522 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
8,001,986 |
23,457,508 |
17,694,629 |
5,179,559 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
-67 |
323 |
277 |
269 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|