| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
58,595,588,726 |
6,878,045,454 |
|
|
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
618,545,455 |
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
58,595,588,726 |
6,878,045,454 |
-618,545,455 |
|
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
57,513,709,031 |
6,284,285,775 |
-613,636,363 |
|
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
1,081,879,695 |
593,759,679 |
-4,909,092 |
|
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
692,425,095 |
2,281,822,107 |
3,183,000,917 |
5,493 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
6,738,918,704 |
8,780,523,447 |
11,769,173,447 |
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
5,992,856,474 |
8,780,424,047 |
11,769,173,447 |
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
87,743,139 |
50,750,802 |
5,481,383 |
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
430,986,076 |
417,202,287 |
146,986,599 |
105,040,307 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-5,483,343,129 |
-6,372,894,750 |
-8,743,549,604 |
-105,034,814 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
1,000 |
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
750,000 |
283,892 |
753,558 |
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-750,000 |
-282,892 |
-753,558 |
|
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-5,484,093,129 |
-6,373,177,642 |
-8,744,303,162 |
-105,034,814 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-5,484,093,129 |
-6,373,177,642 |
-8,744,303,162 |
-105,034,814 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-5,484,093,129 |
-6,373,177,642 |
-8,744,303,162 |
-105,034,814 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
-1,856 |
-2,157 |
-2,959 |
-36 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
-1,856 |
-2,157 |
-2,959 |
-36 |
|