| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
649,190,791,944 |
642,238,466,013 |
634,743,715,337 |
639,680,036,647 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
439,017,603 |
220,201,442 |
647,781,429 |
185,858,747 |
|
| 1. Tiền |
439,017,603 |
220,201,442 |
647,781,429 |
185,858,747 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
145,346,046,932 |
137,241,602,176 |
132,336,625,011 |
132,055,047,473 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
164,449,560,712 |
141,934,580,375 |
138,778,200,009 |
137,641,707,889 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
1,026,368,093 |
1,163,072,163 |
1,038,868,907 |
1,119,040,486 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
3,650,000 |
3,650,000 |
3,650,000 |
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
25,706,888,133 |
39,977,069,644 |
38,352,676,101 |
39,127,419,104 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-45,836,770,006 |
-45,836,770,006 |
-45,836,770,006 |
-45,836,770,006 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
503,405,727,409 |
504,776,662,395 |
501,759,308,897 |
507,439,130,427 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
503,405,727,409 |
504,776,662,395 |
501,759,308,897 |
507,439,130,427 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
56,927,098,709 |
49,908,748,500 |
46,870,967,153 |
36,218,604,507 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
5,576,609,699 |
1,576,609,699 |
1,576,609,699 |
316,834,699 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
5,576,609,699 |
1,576,609,699 |
1,576,609,699 |
316,834,699 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
47,630,757,974 |
44,631,971,752 |
41,690,690,631 |
32,209,265,757 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
34,933,119,708 |
32,733,339,443 |
30,591,064,279 |
29,545,232,443 |
|
| - Nguyên giá |
260,938,228,367 |
260,938,228,367 |
260,938,228,367 |
263,944,098,367 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-226,005,108,659 |
-228,204,888,924 |
-230,347,164,088 |
-234,398,865,924 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
12,415,376,596 |
11,657,464,288 |
10,899,551,980 |
2,505,052,591 |
|
| - Nguyên giá |
24,165,880,020 |
24,165,880,020 |
24,165,880,020 |
4,778,869,593 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-11,750,503,424 |
-12,508,415,732 |
-13,266,328,040 |
-2,273,817,002 |
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
282,261,670 |
241,168,021 |
200,074,372 |
158,980,723 |
|
| - Nguyên giá |
2,270,017,600 |
2,270,017,600 |
2,270,017,600 |
2,270,017,600 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-1,987,755,930 |
-2,028,849,579 |
-2,069,943,228 |
-2,111,036,877 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
165,084,200 |
165,084,200 |
165,084,200 |
165,084,200 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
465,084,200 |
465,084,200 |
465,084,200 |
465,084,200 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-300,000,000 |
-300,000,000 |
-300,000,000 |
-300,000,000 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
3,554,646,836 |
3,535,082,849 |
3,438,582,623 |
3,527,419,851 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
3,554,646,836 |
3,535,082,849 |
3,438,582,623 |
3,527,419,851 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
706,117,890,653 |
692,147,214,513 |
681,614,682,490 |
675,898,641,154 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
681,270,844,070 |
682,200,236,986 |
686,377,492,462 |
695,254,513,938 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
681,270,844,070 |
682,200,236,986 |
686,377,492,462 |
695,254,513,938 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
136,406,889,442 |
126,404,401,689 |
125,681,825,023 |
123,029,354,713 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
52,745,722,632 |
56,829,272,528 |
52,788,722,632 |
56,581,910,593 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
36,492,743,902 |
38,066,318,000 |
37,446,967,106 |
36,019,800,667 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
36,000,659,790 |
30,316,434,996 |
28,134,130,874 |
30,538,715,731 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
58,563,838,704 |
69,350,537,316 |
80,806,348,931 |
91,412,935,510 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
652,500,000 |
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
61,741,862,196 |
63,069,459,345 |
64,174,695,166 |
65,394,753,436 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
296,819,587,752 |
296,316,773,460 |
295,497,763,078 |
290,430,003,636 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
1,847,039,652 |
1,847,039,652 |
1,847,039,652 |
1,847,039,652 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
24,847,046,583 |
9,946,977,527 |
-4,762,809,972 |
-19,355,872,784 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
24,847,046,583 |
9,946,977,527 |
-4,762,809,972 |
-19,355,872,784 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
75,762,000,000 |
75,762,000,000 |
75,762,000,000 |
75,762,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
75,762,000,000 |
|
75,762,000,000 |
75,762,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
14,925,000,000 |
14,925,000,000 |
14,925,000,000 |
14,925,000,000 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
49,135,699,152 |
49,135,699,152 |
49,135,699,152 |
49,135,699,152 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
4,367,936,434 |
4,367,936,434 |
4,367,936,434 |
4,367,936,434 |
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-119,343,589,003 |
-134,243,658,059 |
-148,953,445,558 |
-163,546,508,370 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-70,589,744,177 |
-119,444,941,673 |
-119,444,941,673 |
-119,444,941,673 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-48,753,844,826 |
-14,798,716,386 |
-29,508,503,885 |
-44,101,566,697 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
706,117,890,653 |
692,147,214,513 |
681,614,682,490 |
675,898,641,154 |
|