| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
918,555,014,948 |
852,331,567,238 |
925,805,682,235 |
1,017,033,775,419 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
373,276,791,759 |
297,637,462,420 |
395,481,030,875 |
427,199,632,592 |
|
| 1. Tiền |
33,276,791,759 |
29,637,462,420 |
52,481,030,875 |
49,199,632,592 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
340,000,000,000 |
268,000,000,000 |
343,000,000,000 |
378,000,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
212,002,209,044 |
224,934,878,779 |
234,275,162,367 |
269,763,959,515 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
203,195,441,893 |
210,282,486,942 |
217,571,721,745 |
238,054,115,722 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
4,337,080,978 |
7,604,270,826 |
11,261,062,026 |
24,473,889,178 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
4,469,686,173 |
7,048,121,011 |
5,442,378,596 |
7,235,954,615 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
230,963,578,690 |
224,913,840,951 |
255,153,033,835 |
274,842,617,728 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
230,963,578,690 |
224,913,840,951 |
255,153,033,835 |
274,842,617,728 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
102,312,435,455 |
104,845,385,088 |
40,896,455,158 |
45,227,565,584 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
2,132,455,234 |
3,953,612,823 |
4,302,852,435 |
2,165,047,886 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
96,644,863,821 |
96,593,956,774 |
33,135,136,667 |
40,280,436,662 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
3,535,116,400 |
4,297,815,491 |
3,458,466,056 |
2,782,081,036 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
477,913,397,800 |
468,673,998,006 |
462,610,026,830 |
465,328,620,906 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
415,503,443,604 |
405,890,504,241 |
399,290,811,232 |
401,407,218,630 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
377,663,023,777 |
368,358,227,737 |
362,066,678,051 |
364,491,228,772 |
|
| - Nguyên giá |
824,004,016,667 |
829,057,703,821 |
837,107,769,111 |
853,237,273,581 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-446,340,992,890 |
-460,699,476,084 |
-475,041,091,060 |
-488,746,044,809 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
37,840,419,827 |
37,532,276,504 |
37,224,133,181 |
36,915,989,858 |
|
| - Nguyên giá |
54,389,873,118 |
54,389,873,118 |
54,389,873,118 |
54,389,873,118 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-16,549,453,291 |
-16,857,596,614 |
-17,165,739,937 |
-17,473,883,260 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
2,003,258,609 |
2,003,258,609 |
2,249,277,127 |
2,619,161,572 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
2,003,258,609 |
2,003,258,609 |
2,249,277,127 |
2,619,161,572 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
5,406,695,587 |
5,780,235,156 |
6,069,938,471 |
6,302,240,704 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
2,636,220,642 |
3,009,760,211 |
3,299,463,526 |
3,531,765,759 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
2,770,474,945 |
2,770,474,945 |
2,770,474,945 |
2,770,474,945 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,396,468,412,748 |
1,321,005,565,244 |
1,388,415,709,065 |
1,482,362,396,325 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
459,504,526,410 |
343,987,088,016 |
454,694,770,711 |
503,131,294,326 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
451,098,988,008 |
335,496,467,948 |
446,367,331,159 |
495,139,269,937 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
208,700,968,604 |
176,643,925,008 |
209,946,685,650 |
242,391,502,917 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
31,450,677,114 |
19,791,419,174 |
24,439,067,782 |
11,922,135,651 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
28,180,192,628 |
20,291,031,198 |
41,016,758,333 |
44,524,701,802 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
54,585,554,155 |
24,069,867,382 |
39,699,455,132 |
52,263,541,782 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
13,852,374,726 |
24,737,961,562 |
55,587,170,582 |
69,179,289,744 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
45,340,088,072 |
14,954,283,581 |
4,034,550,236 |
6,523,412,744 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
55,000,000,000 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
13,989,132,709 |
7,980,043 |
16,643,643,444 |
13,334,685,297 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
8,405,538,402 |
8,490,620,068 |
8,327,439,552 |
7,992,024,389 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
8,405,538,402 |
8,490,620,068 |
8,327,439,552 |
7,992,024,389 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
936,963,886,338 |
977,018,477,228 |
933,720,938,354 |
979,231,101,999 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
936,963,886,338 |
977,018,477,228 |
933,720,938,354 |
979,231,101,999 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
648,000,000,000 |
648,000,000,000 |
648,000,000,000 |
648,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
648,000,000,000 |
648,000,000,000 |
648,000,000,000 |
648,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
97,441,219,809 |
97,441,219,809 |
157,895,380,014 |
157,895,380,014 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
191,522,666,529 |
231,577,257,419 |
127,825,558,340 |
173,335,721,985 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
22,408,799,178 |
191,522,666,529 |
32,800,494,589 |
32,800,494,589 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
169,113,867,351 |
40,054,590,890 |
95,025,063,751 |
140,535,227,396 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,396,468,412,748 |
1,321,005,565,244 |
1,388,415,709,065 |
1,482,362,396,325 |
|