MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bột giặt Lix (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 743,635,671,464 687,143,738,756 750,549,567,931 807,795,323,977
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 39,899,260,397 27,620,161,420 31,923,800,487 27,188,244,291
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 703,736,411,067 659,523,577,336 718,625,767,444 780,607,079,686
4. Giá vốn hàng bán 566,572,265,002 507,273,950,810 552,855,228,029 613,412,602,155
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 137,164,146,065 152,249,626,526 165,770,539,415 167,194,477,531
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,505,080,565 4,235,707,560 16,004,724,583 6,321,093,878
7. Chi phí tài chính 1,497,412,842 1,183,990,720 1,467,264,567 1,083,531,123
- Trong đó: Chi phí lãi vay 970,410,958 949,315,068 959,863,013 970,410,958
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 19,607,777,835 59,941,084,096 64,686,763,926 73,736,779,099
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,057,273,579 45,309,845,227 49,756,190,418 42,066,487,873
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 81,506,762,374 50,050,414,043 65,865,045,087 56,628,773,314
12. Thu nhập khác 694,123,023 62,358,603 328,693,596 262,197,371
13. Chi phí khác 88,588,018 44,534,034 20,814,424 3,266,128
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 605,535,005 17,824,569 307,879,172 258,931,243
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 82,112,297,379 50,068,238,612 66,172,924,259 56,887,704,557
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,743,383,712 10,013,647,722 11,202,451,398 11,377,540,912
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -591,848,308
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 61,960,761,975 40,054,590,890 54,970,472,861 45,510,163,645
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 61,960,761,975 40,054,590,890 54,970,472,861 45,510,163,645
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 877 543 774 628
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.