| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
165,766,889,855 |
165,680,834,196 |
|
165,450,734,647 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
50,144,066 |
47,917,431 |
|
45,119,246 |
|
| 1. Tiền |
50,144,066 |
47,917,431 |
|
45,119,246 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
145,410,572,982 |
145,326,729,582 |
|
145,094,914,583 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
14,907,641,966 |
14,852,641,966 |
|
14,633,341,966 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
5,465,592,502 |
5,465,592,502 |
|
5,465,592,502 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
24,500,000,000 |
24,500,000,000 |
|
24,500,000,000 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
101,415,137,333 |
101,386,293,933 |
|
101,373,778,934 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-877,798,819 |
-877,798,819 |
|
-877,798,819 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
20,288,454,566 |
20,288,454,566 |
|
20,288,454,566 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
36,995,516,576 |
36,995,516,576 |
|
36,995,516,576 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-16,707,062,010 |
-16,707,062,010 |
|
-16,707,062,010 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
17,718,241 |
17,732,617 |
|
22,246,252 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
77,419 |
|
|
|
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
17,640,822 |
17,732,617 |
|
22,246,252 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
11,817,713,409 |
11,787,743,548 |
|
11,726,469,038 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
341,564,589 |
312,314,589 |
|
253,814,589 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
341,564,589 |
312,314,589 |
|
253,814,589 |
|
| - Nguyên giá |
1,201,400,000 |
1,201,400,000 |
|
1,201,400,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-859,835,411 |
-889,085,411 |
|
-947,585,411 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
11,464,425,714 |
11,464,425,714 |
|
11,464,425,714 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
11,464,425,714 |
11,464,425,714 |
|
11,464,425,714 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
11,723,106 |
11,003,245 |
|
8,228,735 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
11,723,106 |
11,003,245 |
|
8,228,735 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
177,584,603,264 |
177,468,577,744 |
|
177,177,203,685 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
10,737,438,168 |
10,796,444,165 |
|
10,870,464,026 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
10,737,438,168 |
10,796,444,165 |
|
10,870,464,026 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
7,436,737,594 |
7,436,737,594 |
|
7,436,737,594 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
524,652,349 |
524,652,349 |
|
524,652,349 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
1,744,132,508 |
1,802,618,905 |
|
1,886,141,230 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
26,100,250 |
26,100,250 |
|
16,028,386 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
24,537,538 |
25,057,138 |
|
25,626,538 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
981,277,929 |
981,277,929 |
|
981,277,929 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
166,847,165,096 |
166,672,133,579 |
|
166,306,739,659 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
166,847,165,096 |
166,672,133,579 |
|
166,306,739,659 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
171,071,640,000 |
171,071,640,000 |
|
171,071,640,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
171,071,640,000 |
171,071,640,000 |
|
171,071,640,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
1,162,555,858 |
1,162,555,858 |
|
1,162,555,858 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-5,387,030,762 |
-5,562,062,279 |
|
-5,927,456,199 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
12,069,642,799 |
-5,386,978,716 |
|
-5,386,978,716 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-17,456,673,561 |
-175,083,563 |
|
-540,477,483 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
177,584,603,264 |
177,468,577,744 |
|
177,177,203,685 |
|