| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
|
|
|
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
|
|
|
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
16,707,062,010 |
|
|
|
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
-16,707,062,010 |
|
|
|
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
580,818 |
6,587 |
|
10,323 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
131,091,610 |
89,617,253 |
|
134,288,045 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-16,837,572,802 |
-89,610,666 |
|
-134,277,722 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
223,908,562 |
85,472,897 |
|
71,997,988 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-223,908,562 |
-85,472,897 |
|
-71,997,988 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-17,061,481,364 |
-175,083,563 |
|
-206,275,710 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-17,061,481,364 |
-175,083,563 |
|
-206,275,710 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-17,061,481,364 |
-175,083,563 |
|
-206,275,710 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|